CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

15.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn75,84873,34469,05972,52258,33245,09645,71841,57637,94135,50937,75438,42738,37441,43039,08632,58330,40534,51933,24427,655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,38135,18931,51933,79228,12217,7787,11715,41117,80012,5991,1421,5313,8672,5508,6332,1125,6074,71410,7217,884
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1121
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,8106,3379,06011,53910,1917,0356,3633,3603,1783,3503,6555,3573,0373,79811,65313,29810,1367,4044,8744,743
IV. Tổng hàng tồn kho24,53331,07927,98926,23519,89019,63831,00522,28316,92619,38629,45829,95229,50431,23715,21315,29410,78118,51115,80411,967
V. Tài sản ngắn hạn khác1237394919561296461,234522371743,4981,5871,9663,8443,5881,8793,8813,8711,8453,061
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,5537,6826,8365,1927,84612,21511,36516,20116,98919,70523,85732,12927,68329,64722,43924,93616,1909,0037,20611,128
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định7,3637,2706,7965,1497,80412,17511,29116,12616,91419,62523,81521,52517,51119,46822,17117,85613,4247,7517,15310,941
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1504234343440210,13510,13210,1387,0292,7141,200281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4040404040404040404040404040405151515252
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37243022854
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83,40081,02675,89577,71466,17857,31157,08457,77654,92955,21461,61170,55766,05771,07661,52557,51946,59543,52240,45038,783
A. Nợ phải trả5,4336,6105,1725,7174,9144,7684,4243,8164,0614,31113,65024,15020,76226,26216,68111,0904,3824,6171,4571,820
I. Nợ ngắn hạn5,4336,6105,1725,7174,9144,7684,4243,8164,0614,31113,65021,15019,87323,73213,7326,7261,3834,6171,4571,820
II. Nợ dài hạn3,0008892,5302,9494,3642,999
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,96774,41670,72371,99761,26452,54252,66053,96050,86950,90347,96146,40745,29544,81444,84446,42942,21338,90538,99336,963
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN83,40081,02675,89577,71466,17857,31157,08457,77654,92955,21461,61170,55766,05771,07661,52557,51946,59543,52240,45038,783
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |