CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

18.40
1.60
(9.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
18.40
18.40
18.40
100
26.0K
2.8K
7.2x
0.8x
10% # 11%
1.2
61 Bi
3 Mi
236
25.3 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.90 100 ATO 0
16.80 200 0.00 0
15.30 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.40 1.60 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 158.30 (0.16) 0% 13.02 (0.01) 0%
2018 173.68 (0.16) 0% 13.74 (0.01) 0%
2019 170.55 (0.15) 0% 8.78 (0.01) 0%
2020 159.07 (0.15) 0% 0 (0.02) 0%
2021 159.90 (0.14) 0% 0 (0.02) 0%
2022 168.75 (0.17) 0% 0 (0.01) 0%
2023 153.53 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV38,27438,61034,04837,012142,847145,664169,371139,553153,426150,773162,169162,775145,282161,408
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2203,7872,5362,92610,64111,75810,69821,49117,8037,2857,03313,35313,73512,704
Lợi nhuận sau thuế 2,5612,9562,0292,3398,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5612,9562,0292,3398,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,911
Tổng tài sản130,830126,468112,23283,40083,40081,02675,89577,71466,17857,31157,08457,77654,92955,214
Tổng nợ49,61947,68032,8245,4335,4336,6105,1725,7174,9144,7684,4243,8164,0614,311
Vốn chủ sở hữu81,21178,78979,40877,96777,96774,41670,72371,99761,26452,54252,66053,96050,86950,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |