CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

77.50
-0.50
(-0.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV214,661177,488187,875167,074187,955747,097709,046456,342445,745384,509311,554319,155288,758290,732265,943
Giá vốn hàng bán143,834122,799135,163119,583134,837521,379520,108354,759329,276299,177244,709251,349236,611227,566205,259
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV68,27254,04652,64847,40451,951222,369187,42599,941115,10384,40566,57167,55651,88061,20059,483
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh40,12240,16540,24834,15319,743154,688118,53060,79970,84439,13438,10240,89227,84837,29235,479
Tổng lợi nhuận trước thuế39,77240,10240,08834,23420,061154,197119,26561,80771,19939,73738,71340,99928,83637,51135,748
Lợi nhuận sau thuế 33,86932,79734,35327,30417,431128,323100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,92532,79734,35327,30417,431128,379100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,623
Tổng tài sản ngắn hạn259,487372,809354,386329,560286,726259,487285,944139,243152,034125,723125,937109,36487,74991,511102,499
Tiền mặt30,671147,68382,84255,90021,45630,67121,45620,73819,9541,69722,92822,9735,62620,27723,287
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,00065,00070,00085,00085,0006,000
Hàng tồn kho92,79286,054105,742115,18690,91492,79289,70262,79777,10056,51245,33040,19636,49124,30826,933
Tài sản dài hạn375,749187,404170,051168,968164,463375,749164,515157,954119,242100,57384,19068,01074,71669,52164,759
Tài sản cố định308,841158,440152,352147,669146,449308,841146,449118,725106,30390,13471,38861,20363,49361,49960,312
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản635,236560,213524,437498,528451,189635,236450,459297,197271,276226,296210,128177,374162,465161,032167,258
Tổng nợ142,566123,401120,421125,065104,925142,566104,30044,08960,46274,84891,53557,27360,68442,50850,581
Vốn chủ sở hữu492,670436,812404,016373,463346,264492,670346,159253,107210,813151,448118,592120,101101,781118,524116,677

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)17.96K14.02K7.20K8.31K4.44K4.32K4.59K3.21K4.17K4K3.15K2.60K3.15K2.37K6.55K2.88K3.08K2.54K4.65K4.40K3.79K
Giá cuối kỳ82K121.77K62.66K88.16K49.12K88.95K98.99K60.60K42.14K37.35K23.70K21.17K13.82K8.39K6.66K7.03K6.18K2.93K10.15K7.15K55K
Giá / EPS (PE)4.57 (lần)8.69 (lần)8.71 (lần)10.61 (lần)11.06 (lần)20.60 (lần)21.57 (lần)18.85 (lần)10.10 (lần)9.33 (lần)7.53 (lần)8.15 (lần)4.38 (lần)3.53 (lần)1.02 (lần)2.44 (lần)2.01 (lần)1.15 (lần)2.18 (lần)1.63 (lần)14.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)1.23 (lần)0.98 (lần)1.41 (lần)0.91 (lần)2.04 (lần)2.22 (lần)1.50 (lần)1.04 (lần)1 (lần)0.72 (lần)0.72 (lần)0.49 (lần)0.33 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.33 (lần)0.16 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)2.28 (lần)
Giá sổ sách68.93K48.43K35.41K29.49K21.19K16.59K16.80K14.24K16.58K16.32K15.35K13.80K15.61K15.21K16.47K14.57K13.18K11.69K16.55K15.40K13.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.19 (lần)2.51 (lần)1.77 (lần)2.99 (lần)2.32 (lần)5.36 (lần)5.89 (lần)4.26 (lần)2.54 (lần)2.29 (lần)1.54 (lần)1.53 (lần)0.89 (lần)0.55 (lần)0.40 (lần)0.48 (lần)0.47 (lần)0.25 (lần)0.61 (lần)0.46 (lần)4.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.85%63.48%46.85%56.04%55.56%59.93%61.66%54.01%56.83%61.28%57.13%55.60%54.20%54%57.30%57.32%69.20%63.05%65%68.72%64.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.15%36.52%53.15%43.96%44.44%40.07%38.34%45.99%43.17%38.72%42.87%44.40%45.80%46%42.70%42.68%30.80%36.95%35%31.28%35.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.44%23.15%14.83%22.29%33.08%43.56%32.29%37.35%26.40%30.24%23.58%22.52%14.30%14.86%17.25%33.04%30.28%19.19%19.09%19.63%26.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu28.94%30.13%17.42%28.68%49.42%77.18%47.69%59.62%35.86%43.35%30.86%29.07%16.69%17.46%20.85%49.35%43.44%23.74%23.60%24.43%35.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.56%76.85%85.16%77.71%66.92%56.44%67.71%62.65%73.60%69.76%76.42%77.48%85.70%85.14%82.75%66.96%69.72%80.81%80.91%80.37%73.86%
6/ Thanh toán hiện hành220.58%361.83%344.80%268.94%178.22%144.25%206.90%156.33%241.59%223.52%252.09%246.87%378.92%363.28%570.92%339.70%516.54%344.96%373.40%405.73%310.17%
7/ Thanh toán nhanh141.70%248.32%189.30%132.56%98.11%92.33%130.85%91.32%177.42%164.79%185.48%187.66%272.35%287.04%426.32%275.22%448.10%277.33%293.87%351.88%251.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.07%27.15%51.35%35.30%2.41%26.26%43.46%10.02%53.53%50.78%60.14%41.91%76.34%53.34%65.92%42.21%92.52%82.91%71.94%203.26%131.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản117.61%157.41%153.55%164.31%169.91%148.27%179.93%177.74%180.54%159%163.77%165.64%155.31%140.89%139.02%125.68%98.40%126.96%142.23%113.45%135.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn287.91%247.97%327.73%293.19%305.84%247.39%291.83%329.07%317.70%259.46%286.66%297.93%286.56%260.90%242.63%219.27%142.20%201.37%218.81%165.09%209.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu151.64%204.83%180.30%211.44%253.89%262.71%265.74%283.71%245.29%227.93%214.31%213.78%181.23%165.49%168%187.71%141.14%157.10%175.79%141.16%183.49%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho561.88%579.82%564.93%427.08%529.40%539.84%625.31%648.41%936.18%762.11%874.84%1,032.84%825.56%1,010.49%699.08%949.85%815.10%821.46%805.57%908.53%866.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.18%14.13%11.27%13.32%8.26%9.91%10.28%7.96%10.26%10.76%9.57%8.81%11.15%9.43%23.68%10.53%16.56%13.85%15.97%20.23%15.73%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.21%22.24%17.31%21.88%14.03%14.69%18.49%14.14%18.52%17.11%15.68%14.58%17.31%13.29%32.92%13.23%16.29%17.58%22.72%22.95%21.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.06%28.95%20.32%28.16%20.96%26.03%27.31%22.57%25.17%24.53%20.51%18.82%20.20%15.61%39.78%19.76%23.37%21.75%28.08%28.55%28.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%19%15%18%11%13%13%10%13%14%12%11%14%12%32%13%22%17%20%28%20%
Tăng trưởng doanh thu5.37%55.38%2.38%15.93%23.42%-2.38%10.53%-0.68%9.32%13.10%11.49%4.31%12.36%-9.02%21.46%46.93%1.28%-8%33.80%-9.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.12%94.78%-13.35%86.99%2.85%-5.89%42.77%-22.98%4.22%27.17%21.21%-17.61%32.83%-63.77%173.21%-6.59%21.12%-20.24%5.66%16.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả36.69%136.57%-27.08%-19.22%-18.23%59.82%-5.62%42.76%-15.96%49.38%18.09%53.99%-1.92%-22.65%-42.68%25.53%106.26%3.57%3.79%-19.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu42.32%36.76%20.06%39.20%27.71%-1.26%18%-14.13%1.58%6.34%11.22%-11.58%2.60%-7.64%35.70%10.48%12.74%2.95%7.44%17.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản41.02%51.57%9.56%19.88%7.69%18.47%9.18%0.89%-3.72%16.49%12.76%-2.20%1.93%-10.23%9.80%15.04%30.69%3.07%6.73%7.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |