CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

85.50
5.50
(6.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80
84.50
85.50
84
9,400
48.4K
14.0K
7.8x
2.3x
22% # 29%
1.5
786 Bi
7 Mi
4,334
149.9 - 74.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
83.00 100 85.90 100
82.50 100 86.00 1,600
82.40 300 86.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.30 (-0.70) 35.9%
MSN 77.20 (-0.40) 26.9%
SAB 46.15 (1.00) 18.5%
KDC 48.45 (-0.40) 5.3%
SBT 21.90 (0.00) 4.1%
DBC 23.70 (-0.50) 2.8%
BHN 30.00 (0.00) 2.7%
VCF 301.00 (-9.00) 2.3%
PAN 31.30 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 84.50 1.50 100 100
10:24 84 1 400 500
10:25 84.10 1.10 500 1,000
10:28 84.30 1.30 500 1,500
10:38 84.30 1.30 400 1,900
10:47 84.50 1.50 1,600 3,500
10:52 84.50 1.50 500 4,000
10:54 84.50 1.50 500 4,500
13:10 85 2 1,300 5,800
13:16 85 2 100 5,900
13:26 85 2 700 6,600
13:47 85 2 400 7,000
13:55 85 2 700 7,700
13:58 85 2 200 7,900
14:23 85.50 2.50 1,500 9,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 285 (0.29) 0% 37 (0.03) 0%
2018 312 (0.29) 0% 40 (0.02) 0%
2019 313 (0.32) 0% 31 (0.03) 0%
2020 254.30 (0.31) 0% 0 (0.03) 0%
2021 440 (0.38) 0% 0.01 (0.03) 317%
2022 587 (0.45) 0% 60 (0.06) 0%
2023 680 (0.09) 0% 80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV214,661177,488187,875167,074747,097709,046456,342445,745384,509311,554319,155288,758290,732265,943
Tổng lợi nhuận trước thuế39,77240,10240,08834,234154,197119,26561,80771,19939,73738,71340,99928,83637,51135,748
Lợi nhuận sau thuế 33,86932,79734,35327,304128,323100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,92532,79734,35327,304128,379100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,623
Tổng tài sản635,236560,213524,437498,528635,236450,459297,197271,276226,296210,128177,374162,465161,032167,258
Tổng nợ142,566123,401120,421125,065142,566104,30044,08960,46274,84891,53557,27360,68442,50850,581
Vốn chủ sở hữu492,670436,812404,016373,463492,670346,159253,107210,813151,448118,592120,101101,781118,524116,677


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |