CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

106
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
106
106
106
106
0
77.4K
18.4K
5.7x
1.4x
16% # 24%
0.8
750 Bi
7 Mi
2,200
115.9 - 74.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
105.00 1,100 112.50 100
96.10 1,100 112.90 400
0.00 0 113.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.70 (-0.50) 35.9%
MSN 72.10 (-2.10) 26.9%
SAB 42.30 (-0.60) 18.5%
KDC 50.20 (0.10) 5.3%
SBT 20.75 (0.00) 4.1%
DBC 15.80 (-0.10) 2.8%
BHN 27.00 (0.00) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 17.50 (-0.55) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV214,661177,488187,875167,074747,097709,046456,342445,745384,509311,554319,155288,758290,732265,943
Tổng lợi nhuận trước thuế39,77240,10240,08834,234154,197119,26561,80771,19939,73738,71340,99928,83637,51135,748
Lợi nhuận sau thuế 33,86932,79734,35327,304128,323100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,92532,79734,35327,304128,379100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,623
Tổng tài sản635,236560,213524,437498,528635,236450,459297,197271,276226,296210,128177,374162,465161,032167,258
Tổng nợ142,566123,401120,421125,065142,566104,30044,08960,46274,84891,53557,27360,68442,50850,581
Vốn chủ sở hữu492,670436,812404,016373,463492,670346,159253,107210,813151,448118,592120,101101,781118,524116,677


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc