CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

81.50
1
(1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80.50
81
82
80.30
5,100
48.4K
14.0K
7.8x
2.3x
22% # 29%
1.5
786 Bi
7 Mi
4,334
149.9 - 74.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
80.30 100 81.50 200
80.20 100 82.00 2,000
80.10 100 84.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 67.70 (0.00) 35.9%
MSN 79.50 (2.80) 26.9%
SAB 48.95 (-0.60) 18.5%
KDC 50.00 (0.00) 5.3%
SBT 24.00 (-0.05) 4.1%
DBC 28.25 (-0.30) 2.8%
BHN 32.80 (-0.15) 2.7%
VCF 300.00 (-5.00) 2.3%
PAN 29.45 (-0.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 82 1.50 1,300 1,300
09:11 80.80 0.30 300 1,600
09:14 80.80 0.30 200 1,800
09:17 81 0.50 500 2,300
09:21 81 0.50 200 2,500
09:24 80.80 0.30 400 2,900
09:25 80.60 0.10 200 3,100
09:29 80.60 0.10 200 3,300
10:20 80.60 0.10 200 3,500
10:21 80.50 0 400 3,900
10:52 80.30 -0.20 100 4,000
13:10 80.70 0.20 1,000 5,000
14:19 81.50 1 100 5,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 285 (0.29) 0% 37 (0.03) 0%
2018 312 (0.29) 0% 40 (0.02) 0%
2019 313 (0.32) 0% 31 (0.03) 0%
2020 254.30 (0.31) 0% 0 (0.03) 0%
2021 440 (0.38) 0% 0.01 (0.03) 317%
2022 587 (0.45) 0% 60 (0.06) 0%
2023 680 (0.09) 0% 80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV187,955169,916189,040162,135709,046456,342445,745384,509311,554319,155288,758290,732265,943235,135
Tổng lợi nhuận trước thuế20,06123,23942,13833,798119,23661,80771,19939,73738,71340,99928,83637,51135,74826,600
Lợi nhuận sau thuế 17,43119,20935,91627,749100,30451,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,62322,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,43119,20935,91627,749100,30451,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,62322,508
Tổng tài sản451,189409,779379,784357,601451,189297,197271,276226,296210,128177,374162,465161,032167,258143,578
Tổng nợ104,92580,94663,01276,745104,92544,08960,46274,84891,53557,27360,68442,50850,58133,860
Vốn chủ sở hữu346,264328,833316,772280,856346,264253,107210,813151,448118,592120,101101,781118,524116,677109,719


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |