CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

107.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh747,097709,046456,342445,745384,509311,554319,155288,758290,732265,943235,135210,899202,194179,953197,796162,855110,837109,433118,94388,898
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,3491,5131,6421,3669272742512671,9661,2012421641,180420984781898226409
3. Doanh thu thuần (1)-(2)743,748707,533454,700444,379383,583311,280318,905288,491288,766264,742234,893210,735201,014179,533197,698162,377110,649109,351118,91788,489
4. Giá vốn hàng bán521,379520,108354,759329,276299,177244,709251,349236,611227,566205,259189,604175,335163,824146,278144,339133,90084,17587,52793,26164,942
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)222,369187,42599,941115,10384,40566,57167,55651,88061,20059,48345,28935,40037,19133,25553,35928,47726,47421,82325,65623,547
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,0449,7123,8793,6081,57656145153977039989370074735910,0461,5831,1062,0311,3091,149
7. Chi phí tài chính2,0351,8551,1503,4802,1127631,3231,1981,130429544266666793,5352,597327341415270
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2032733987401,2884111,00665587328831115295262,9582,33611187159229
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng40,46336,29124,45529,34625,50015,98715,52413,62513,83811,68311,0638,9178,0576,3035,6205,3603,2483,4583,4592,465
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,22940,46117,41715,04119,23512,28010,2689,7489,71112,29210,0786,6366,2835,8985,9755,5794,5024,3574,5264,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)154,688118,53060,79970,84439,13438,10240,89227,84837,29235,47924,49720,28123,53220,73548,27616,52419,50315,69918,56517,718
12. Thu nhập khác1,8311,1271,4695797456586401,1086008973,1951,1061,5998083322,4374028051,341353
13. Chi phí khác2,322392461225142475321203816281,0911,3134821,91515277539755013391
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4917351,0083556036111089882192692,104-2081,117-1,1081801,66252551,209263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)154,197119,26561,80771,19939,73738,71340,99928,83637,51135,74826,60020,07424,64919,62748,45618,18619,50815,95419,77317,981
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,23921,53510,47811,5078,1857,9498,2945,7637,5497,9264,3571,5042,1092,6581,6231,0441,157802775
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,365-2,469-113326-197-106-9598131-801-264
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,87419,06610,36511,8337,9887,8438,1995,8617,6807,1254,0931,5042,1092,6581,6231,0441,157802775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,323100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,62322,50818,57022,54016,96946,83417,14218,35215,15218,99817,981
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-56
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)128,379100,19951,44259,36631,74930,87032,80122,97529,83128,62322,50818,57022,54016,96946,83417,14218,35215,15218,99817,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |