CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh (sgd)

19.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,67962,98350,8205,70844,416140,189190,698205,216212,803151,458167,559172,689188,767186,441147,972
Giá vốn hàng bán16,79456,66546,2824,22840,442123,969174,765187,280194,541133,420142,932143,058153,507156,015122,657
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,5915,9764,5381,4803,89415,58515,62916,68116,66616,29422,70626,45031,63427,51622,996
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-267533222-1,310614-8224932,9972,6502,2254,7655,9987,6186,9885,538
Tổng lợi nhuận trước thuế-211533206-1,264424-7363583,7222,4042,8244,7365,9677,5976,9705,486
Lợi nhuận sau thuế -227340171-1,26419-980-4212,7421,4192,3724,1834,9926,1505,7164,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-70110-191-913-60-1,064-1,0541,5891591,7873,3813,8575,1704,7844,121
Tổng tài sản ngắn hạn39,26349,21876,95446,96450,04939,26348,00848,13158,68784,27870,38675,99578,98176,92763,057
Tiền mặt3,7187551,1282,9761,9703,7181,9702,9054,5839,70514,46119,45326,36824,15425,589
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,9564,0984,0701,2131,3693,9561,2131,1631,0074,1554,6315,0215,1869,5382,201
Hàng tồn kho26,57039,88258,81538,31637,92226,57037,73134,17339,06553,70228,47521,36123,81922,81320,574
Tài sản dài hạn37,58737,53237,87438,63837,55437,58738,62038,44339,62240,53339,26321,92223,73524,41329,845
Tài sản cố định12,22712,36912,40211,99412,19312,22712,18212,15113,09625,85725,46712,94113,44513,24313,986
Đầu tư tài chính dài hạn8,3488,2378,2378,9917,9148,3488,9918,6148,4838,0566,9771,5161,7801,9702,840
Tổng tài sản76,85086,750114,82885,60287,60376,85086,62786,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,903
Tổng nợ19,91429,58758,00628,23828,77119,91427,99926,94337,01358,74541,18533,20233,38531,79424,890
Vốn chủ sở hữu56,93657,16356,82357,36458,83256,93658,62859,63161,29666,06668,46564,71569,33169,54668,013

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.38K0.04K0.43K0.82K0.93K1.25K1.16K1K0.91K1.10K1.29K2.13K1.13K0.83K1.31K3.45K3.89K4.69K5.31K
Giá cuối kỳ19.60K12.50K10.90K23.07K9.42K7.35K9.64K7.02K7.62K5.28K5.24K5.04K5.26K3.37K1.43K2.34K3.26K2.46K15.43K5.89K50K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)28.38 (lần)600.26 (lần)21.81 (lần)8.99 (lần)10.34 (lần)5.62 (lần)6.59 (lần)5.30 (lần)5.76 (lần)4.58 (lần)4.08 (lần)1.58 (lần)1.26 (lần)2.81 (lần)2.49 (lần)0.71 (lần)3.97 (lần)1.26 (lần)9.41 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.58 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.45 (lần)0.26 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.05 (lần)0.34 (lần)0.10 (lần)0.85 (lần)
Giá sổ sách13.76K14.17K14.41K14.82K15.97K16.55K15.64K16.76K16.81K16.44K15.54K13.18K13.24K12.28K11.75K11.11K11.51K13.28K12.65K17.13K14.78K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.42 (lần)0.88 (lần)0.76 (lần)1.56 (lần)0.59 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)0.42 (lần)0.45 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.38 (lần)0.40 (lần)0.27 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)0.19 (lần)1.22 (lần)0.34 (lần)3.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.09%55.42%55.60%59.70%67.52%64.19%77.61%76.89%75.91%67.87%68.17%71.56%71.93%75.58%66.63%65.99%73.89%66.52%92.97%88.52%88.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.91%44.58%44.40%40.30%32.48%35.81%22.39%23.11%24.09%32.12%31.83%28.44%28.07%24.42%33.37%34.01%26.11%33.48%7.03%11.48%11.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.91%32.32%31.12%37.65%47.07%37.56%33.91%32.50%31.37%26.79%24%23.25%18.87%27.40%40.66%51.74%46.44%71.48%73.46%56%48.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.98%47.76%45.18%60.38%88.92%60.15%51.30%48.15%45.72%36.60%31.57%30.30%23.25%37.74%68.53%107.20%86.70%250.59%276.77%127.29%94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.09%67.68%68.88%62.35%52.93%62.44%66.09%67.50%68.63%73.21%76%76.75%81.14%72.60%59.34%48.26%53.56%28.52%26.54%44%51.55%
6/ Thanh toán hiện hành263.26%217.77%240.13%201.26%169.04%223.85%232.91%240.13%244.82%258.14%284.10%307.73%381.28%275.83%177.43%140.32%159.20%93.14%126.69%158.32%184.24%
7/ Thanh toán nhanh85.11%46.62%69.64%67.29%61.33%133.29%167.44%167.71%172.22%173.92%191.17%225.70%243.42%172.01%69.07%46.11%61.85%46.71%92.90%88.81%100.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.93%8.94%14.49%15.72%19.47%45.99%59.62%80.17%76.87%104.76%77.22%126.33%113.16%80.03%16.54%16.63%24.24%6.45%13.58%33.14%41.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản182.42%220.14%237.04%216.46%121.35%152.81%176.36%183.78%183.98%159.28%119.91%138%149.84%168.44%112.96%84.13%85.03%106.18%94.67%151.55%205.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn357.05%397.22%426.37%362.61%179.71%238.06%227.24%239%242.36%234.66%175.89%192.85%208.31%222.86%169.53%127.49%115.07%159.62%101.83%171.21%231.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu246.22%325.27%344.14%347.17%229.25%244.74%266.85%272.27%268.08%217.56%157.78%179.82%184.68%232.01%190.37%174.31%158.75%372.27%356.68%344.46%398.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho466.58%463.19%548.03%497.99%248.45%501.96%669.72%644.47%683.89%596.17%428.32%572.86%471.73%476.11%231.77%158.48%144.40%246.90%293.75%299.65%383.96%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-0.76%-0.55%0.77%0.07%1.18%2.02%2.23%2.74%2.57%2.78%3.71%4.64%5.27%7.47%5.06%4.30%7.17%6.98%8.62%7.94%9.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%1.84%0.16%1.43%3.08%3.94%5.03%4.72%4.44%4.45%6.41%7.89%12.57%5.72%3.62%6.09%7.42%8.16%12.04%18.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%2.66%0.26%2.70%4.94%5.96%7.46%6.88%6.06%5.86%8.35%9.73%17.32%9.64%7.49%11.38%26%30.76%27.37%35.94%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-1%-1%1%%1%2%3%3%3%3%5%6%6%9%6%5%9%9%11%10%12%
Tăng trưởng doanh thu-26.49%-7.07%-3.57%40.50%-9.61%-2.97%-8.52%1.25%26%45.85%3.51%-3.10%-14.22%27.45%15.48%5.94%2.01%9.55%14.65%0.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.95%-166.33%899.37%-91.10%-47.15%-12.34%-25.40%8.07%16.09%9.43%-17.27%-14.55%-39.49%87.98%35.98%-36.46%4.69%-11.28%24.44%-11.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-28.88%3.92%-27.21%-36.99%42.64%24.04%-0.55%5%27.74%22.59%22.93%29.69%-33.61%-42.40%-32.41%19.30%-17.24%-4.96%140.75%56.94%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.89%-1.68%-2.72%-7.22%-3.50%5.79%-6.66%-0.31%2.25%5.77%17.97%-0.47%7.76%4.58%5.73%-3.51%139.20%4.97%10.73%15.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.29%0.06%-11.94%-21.23%13.83%11.98%-4.67%1.36%9.08%9.80%19.12%5.22%-3.57%-14.52%-14%7.08%27.38%-2.33%83.55%35.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |