CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh (sgd)

19.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.70
19.70
19.70
19.70
0
14.2K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
0.9
46 Bi
4 Mi
100
15.6 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 19.70 400
0 19.90 1,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 139 (0.15) 0% 7.30 (0.00) 0%
2017 172.50 (0.19) 0% 8 (0.01) 0%
2018 178 (0.19) 0% 7.90 (0.01) 0%
2019 188 (0.17) 0% 7.90 (0.01) 0%
2020 179.20 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.40 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2022 200 (0.21) 0% 0 (0.00) 0%
2023 200 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,67962,98350,8205,708140,189190,698205,216212,803151,458167,559172,689188,767186,441147,972
Tổng lợi nhuận trước thuế-211533206-1,264-7363583,7222,4042,8244,7365,9677,5976,9705,486
Lợi nhuận sau thuế -227340171-1,264-980-4212,7421,4192,3724,1834,9926,1505,7164,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-70110-191-913-1,064-1,0541,5891591,7873,3813,8575,1704,7844,121
Tổng tài sản76,85086,750114,82885,60276,85086,62786,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,903
Tổng nợ19,91429,58758,00628,23819,91427,99926,94337,01358,74541,18533,20233,38531,79424,890
Vốn chủ sở hữu56,93657,16356,82357,36456,93658,62859,63161,29666,06668,46564,71569,33169,54668,013


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |