CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh (sgd)

19.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,26348,00848,13158,68784,27870,38675,99578,98176,92763,05757,68150,82448,55652,90954,56962,84265,71546,44466,45534,472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7181,9702,9054,5839,70514,46119,45326,36824,15425,58915,67820,86514,41115,3515,0877,45010,0073,2157,1257,215
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,9561,2131,1631,0074,1554,6315,0215,1869,5382,2011,9371,7453323162113411,599
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,2918,55310,21914,40316,67822,97329,87925,96522,98617,06623,32416,47818,07518,61117,21614,24816,06419,84443,01213,150
IV. Tổng hàng tồn kho25,54235,77833,32538,65653,37927,87721,35121,30620,11017,82216,54811,29614,92917,73831,65740,44439,30721,55016,12313,536
V. Tài sản ngắn hạn khác75649452038362444291156139379194440809894399359337236196570
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,58738,62038,44339,62240,53339,26321,92223,73524,41329,84526,92720,20118,94817,09527,32732,39223,22023,3725,0254,472
I. Các khoản phải thu dài hạn1,117
II. Tài sản cố định12,22712,18212,15113,09625,85725,46712,94113,44513,24313,98610,76417,94417,37034938916,06915,85316,049512617
III. Bất động sản đầu tư11,05411,36211,46611,75510,2069,99115,457
IV. Tài sản dở dang dài hạn78782154302886,5835003,0381209415,6068,7438,320
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,3488,9918,6148,4838,0566,9771,5161,7801,9702,8408401,7908408408401,3992,127600500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8806,0065,9966,2886,6206,1416,2257,2801,5431,1084233476443001,8976,6045,2396,7234,0133,854
VII. Lợi thế thương mại491502824145466788109421,0741,205753
TỔNG CỘNG TÀI SẢN76,85086,62786,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,90384,60871,02567,50370,00481,89795,23388,93569,81671,48038,944
A. Nợ phải trả19,91427,99926,94337,01358,74541,18533,20233,38531,79424,89020,30316,51612,73519,18233,30149,27241,30049,90252,50821,810
I. Nợ ngắn hạn14,91422,04520,04429,16049,85831,44332,62932,89131,42224,42720,30316,51612,73519,18230,75644,78641,27749,86652,45521,773
II. Nợ dài hạn5,0005,9546,8997,8538,8879,7415734953734632,5454,48623365336
B. Nguồn vốn chủ sở hữu56,93658,62859,63161,29666,06668,46564,71569,33169,54668,01364,30454,50954,76950,82348,59645,96147,63519,91418,97217,134
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN76,85086,62786,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,90384,60871,02567,50370,00481,89795,23388,93569,81671,48038,944
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |