CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh (sgd)

19.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,189190,698205,216212,803151,458167,559172,689188,767186,441147,972101,45798,016101,148117,91292,51380,11575,62174,13367,66959,020
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6353041,2561,5961,7441,9213,1823,6262,9102,3191,3531,146441610394529934545479736
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,554190,394203,961211,207149,714165,637169,507185,141183,531145,653100,10396,870100,707117,30392,11979,58574,68773,58867,18958,283
4. Giá vốn hàng bán123,969174,765187,280194,541133,420142,932143,058153,507156,015122,65780,81677,60682,81794,81877,23966,86358,02757,15852,06145,355
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,58515,62916,68116,66616,29422,70626,45031,63427,51622,99619,28719,26417,89122,48514,88012,72316,65916,43015,12812,929
6. Doanh thu hoạt động tài chính9852,0882,8923,2131,7712,8972,1391,6002,2431,3961,2776268359244001,328394142144187
7. Chi phí tài chính1,7191,7821,9152,92772943463608479-65133-28-412131461,2371,083239
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3161,4151,5921,7361,5091377911345261,149967239
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-643377131477579-23
9. Chi phí bán hàng8,5848,8997,4867,4079,03212,83412,04114,00111,5719,0217,7368,5496,8586,0325,1894,5485,0975,0344,3784,052
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4466,9207,3067,3726,6587,93710,08611,00710,7219,8978,2195,5085,6926,6644,1793,8464,1514,4663,8882,551
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8224932,9972,6502,2254,7655,9987,6186,9885,5384,4775,8596,17610,7545,6985,5106,5685,9886,7686,512
12. Thu nhập khác1862387824177141551701051381117249181,2201248394211
13. Chi phí khác1003735666411518420112715663169982225184543964
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)86-135726-247599-28-31-22-18-5216809398-13-184-5-2161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7363583,7222,4042,8244,7365,9677,5976,9705,4864,4935,9396,18511,1525,6855,3266,5625,9866,7856,513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2447799809844555509751,5021,2531,1271,1511,3878592,3491,0021,8821,1428091,6431,824
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-33-55-693
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2447799809844525539751,4471,2531,1271,1511,3878592,3491,0021,8821,1428099501,824
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-980-4212,7421,4192,3724,1834,9926,1505,7164,3603,3424,5525,3278,8034,6833,4445,4205,1775,8354,689
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát846331,1531,2605858021,135980932238-424
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,064-1,0541,5891591,7873,3813,8575,1704,7844,1213,7664,5525,3278,8034,6833,4445,4205,1775,8354,689

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,26348,00848,13158,68784,27870,38675,99578,98176,92763,05757,68150,82448,55652,90954,56962,84265,71546,44466,45534,472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7181,9702,9054,5839,70514,46119,45326,36824,15425,58915,67820,86514,41115,3515,0877,45010,0073,2157,1257,215
1. Tiền1,7181,9702,9054,5839,7055,7547,3097,9407,3985,1793,6283,3654,9112,3513,2874,4503,0073,2156,8856,976
2. Các khoản tương đương tiền2,0008,70812,14418,42816,75620,41012,05017,5009,50013,0001,8003,0007,000240240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,9561,2131,1631,0074,1554,6315,0215,1869,5382,2011,9371,7453323162113411,599
1. Chứng khoán kinh doanh4,8102,3422,3422,2114,2305,4875,4875,5319,1132,3202,1471,8374684684264261,599
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-854-1,129-1,180-1,204-75-856-466-346-75-119-210-92-136-152-216-86
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,2918,55310,21914,40316,67822,97329,87925,96522,98617,06623,32416,47818,07518,61117,21614,24816,06419,84443,01213,150
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,8236,8497,76610,30516,13513,82814,75222,88320,56315,09116,34211,87712,58814,87816,41912,75115,61317,16427,65712,124
2. Trả trước cho người bán5951,4388448715311,5624,8534,2053,5503,5067,8455,7186,0444,2171,1411,80152567314,76097
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,6002,4504,0007,45010,000
6. Phải thu ngắn hạn khác7635567869091,2411,2561,3001,108978708566802446737572,145766929
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,890-1,890-1,628-1,683-1,229-1,124-1,026-2,231-2,105-2,239-1,429-1,198-801-551-344-341-132-138-172
IV. Tổng hàng tồn kho25,54235,77833,32538,65653,37927,87721,35121,30620,11017,82216,54811,29614,92917,73831,65740,44439,30721,55016,12313,536
1. Hàng tồn kho26,57037,73134,17339,06553,70228,47521,36123,81922,81320,57418,86813,54717,55619,91533,32542,19140,18523,15017,72315,136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,028-1,953-848-409-323-598-10-2,513-2,703-2,752-2,320-2,251-2,627-2,178-1,668-1,746-878-1,600-1,600-1,600
V. Tài sản ngắn hạn khác75649452038362444291156139379194440809894399359337236196570
1. Chi phí trả trước ngắn hạn241414281627295431628342312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35211002439721731442
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước69745850610246174262103108317111196201143
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác339373379257318324236196570
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,58738,62038,44339,62240,53339,26321,92223,73524,41329,84526,92720,20118,94817,09527,32732,39223,22023,3725,0254,472
I. Các khoản phải thu dài hạn1,117
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,117
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định12,22712,18212,15113,09625,85725,46712,94113,44513,24313,98610,76417,94417,37034938916,06915,85316,049512617
1. Tài sản cố định hữu hình5,7105,7075,6596,58819,38918,9996,4736,9776,7757,4994,2661,2704813493891,1389211,117512617
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,5176,4756,4926,5086,4686,4686,4686,4686,4686,4866,49816,67416,88914,93214,93214,932
III. Bất động sản đầu tư11,05411,36211,46611,75510,2069,99115,457
- Nguyên giá12,48812,48812,29312,29310,43910,43915,730
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,434-1,126-827-538-233-448-273
IV. Tài sản dở dang dài hạn78782154302886,5835003,0381209415,6068,7438,320
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang78782154302886,5835003,038
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,3488,9918,6148,4838,0566,9771,5161,7801,9702,8408401,7908408408401,3992,127600500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh8,3488,9918,6148,4836,0564,977500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,0002,0002,0002,0002,0002,8408401,7908408408401,4402,199600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-484-220-30-41-72
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8806,0065,9966,2886,6206,1416,2257,2801,5431,1084233476443001,8976,6045,2396,7234,0133,854
1. Chi phí trả trước dài hạn5,8315,8555,7145,8736,0746,1416,2257,2251,5431,1084233476443001,8976,6045,2396,7234,0133,854
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại55
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại491502824145466788109421,0741,205753
TỔNG CỘNG TÀI SẢN76,85086,62786,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,90384,60871,02567,50370,00481,89795,23388,93569,81671,48038,944
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả19,91427,99926,94337,01358,74541,18533,20233,38531,79424,89020,30316,51612,73519,18233,30149,27241,30049,90252,50821,810
I. Nợ ngắn hạn14,91422,04520,04429,16049,85831,44332,62932,89131,42224,42720,30316,51612,73519,18230,75644,78641,27749,86652,45521,773
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,24512,07812,8574,2127,3194,20453113113901,06015,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,8618,0814,64719,69828,70217,29319,40517,87219,14315,15813,30210,2966,69312,94625,87734,57234,59826,57745,91616,366
4. Người mua trả tiền trước4113764222,38110,0661,4743,9814,9424,4141,422502451452,023812,6928611,2301,5321,458
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1273556631,0673341883294812884339327254629571,2861,3191,0249861,805
6. Phải trả người lao động8046025506472,3815,1586,4135,0803,9722,8732,7372,4931,3371,7244386461,43975140285
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3263615946551,0863,1192,4504,0843,3004,6443,0833,1553,9882,2741,5111,6368142,465452249
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác39643655474321325423855943347472547187142361,3001,0031,0642,089850
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-257-244-244-244-244-247-239-240-240-278138331111,8561,5951,2421,2561,079961
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,0005,9546,8997,8538,8879,7415734953734632,5454,48623365336
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác45422041471472260260300300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,0005,9096,8577,8538,8679,697103231132032,0353,9751515
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm101123363821
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn200200
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu56,93658,62859,63161,29666,06668,46564,71569,33169,54668,01364,30454,50954,76950,82348,59645,96147,63519,91418,97217,134
I. Vốn chủ sở hữu56,93658,62859,63161,29666,06668,46564,71569,33169,54668,01364,30454,50954,76950,82348,59645,96147,63519,91418,97217,134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu41,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37041,37015,00015,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần2,3252,2492,2492,2492,2482,2482,2482,2322,2292,2281,7121,7121,712140140140140
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,1021,102
5. Cổ phiếu quỹ-680-680-680-680-680-680-680-680-680-680-2,035-2,035-2,035-5,652-2,145-1,163-407
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,8621,1945,1905,1895,1555,1045,2165,1245,0884,8953,3772,8622,8622,8622,4432,4431,954975
9. Quỹ dự phòng tài chính1,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,7591,165
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,219272408447499
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4641,2643,4451,9036,5388,8275,49610,4129,3458,2498,4788,5689,34210,5844,8501,6532,2991,0357915,470
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,49412,10412,05311,26311,40111,54411,17710,78112,15811,7579,884
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN76,85086,62786,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,90384,60871,02567,50370,00481,89795,23388,93569,81671,48038,944
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |