CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

15.50
0.05
(0.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,46433,581220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Giá vốn hàng bán10,54616,69127,09721,13029,58275,46476,84351,362318,53452,67743,03669,967280,431333,710593,948
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV26,0663,114111,6542,3343,999143,16774,62447,803335,904120,13033,61151,35696,005199,076485,230
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,09226,18057,95323,420-13,385119,645-4,25181,788263,39866,573125,493117,278164,477157,163341,137
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,62383,606116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91364,94795,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81364,70494,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản ngắn hạn1,967,8561,792,1961,813,4241,472,1281,566,1561,967,8561,462,9161,524,8091,508,2361,638,9011,615,5171,527,8981,545,1521,148,0811,443,228
Tiền mặt111,25539,84328,14832,47231,620111,25531,62047,599334,02672,79544,33347,845588,28797,789394,661
Đầu tư tài chính ngắn hạn227,933226,933299,13827,13827,138227,93327,1387,15317,175116,053531,300100,000
Hàng tồn kho543,596432,582422,306419,396517,925543,596421,272532,649580,552817,284756,970587,560527,364736,020631,462
Tài sản dài hạn787,738789,537779,637794,532715,448787,738789,380523,037490,848359,669341,382566,646421,200401,428131,285
Tài sản cố định8,3388,7609,0419,4549,7668,3389,76611,67811,56810,3138,41411,81513,90013,4509,624
Đầu tư tài chính dài hạn79,88378,78968,85168,96869,08879,88369,08879,03279,79696,17272,714350,269254,570242,3953,242
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,281,6032,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,283,4101,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,681998,1941,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.57K0.99K1.70K3.59K0.58K1.70K1.96K2.77K3.53K13.79K1.50K1.40K1.81KK1.02K3.55K1.87K0.19K
Giá cuối kỳ18.60K37.50K19.55K12.66K31.05K17.97K11.72K11.64K14.96K4.17K1.55K14K14K14K14K14K14K14K
Giá / EPS (PE)11.82 (lần)37.99 (lần)11.50 (lần)3.53 (lần)53.51 (lần)10.58 (lần)5.99 (lần)4.20 (lần)4.24 (lần)0.30 (lần)1.03 (lần)10.03 (lần)7.74 (lần) (lần)13.72 (lần)3.95 (lần)7.47 (lần)74.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.06 (lần)14.85 (lần)11.83 (lần)1.16 (lần)10.78 (lần)13.39 (lần)4.37 (lần)1.41 (lần)1.11 (lần)0.08 (lần)0.14 (lần)1.63 (lần)1.87 (lần)1.61 (lần)1.31 (lần)0.81 (lần)3.45 (lần)3.83 (lần)
Giá sổ sách24.17K16.25K15.30K14.67K11.63K12.43K15.22K14.70K14.59K24.61K16.36K17.25K16.20K11.25K15.02K15.76K12.54K9.31K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.77 (lần)2.31 (lần)1.28 (lần)0.86 (lần)2.67 (lần)1.45 (lần)0.77 (lần)0.79 (lần)1.03 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.81 (lần)0.86 (lần)1.24 (lần)0.93 (lần)0.89 (lần)1.12 (lần)1.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)40 (Mi)20 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.41%64.95%74.46%75.45%82%82.55%72.95%78.58%74.09%91.66%87.20%97.17%96.95%97.14%92.59%93.20%88.51%85.90%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.59%35.05%25.54%24.55%18%17.45%27.05%21.42%25.91%8.34%12.80%2.83%3.05%2.86%7.41%6.80%11.49%14.10%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.37%56.72%55.16%55.98%65.09%61.89%66.91%65.95%62.72%69.05%76.01%62.31%63.82%75.71%69.36%71.86%72.33%73.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu90.02%131.06%123.01%127.16%186.49%162.41%202.21%193.70%168.23%223.08%316.88%165.30%176.41%311.62%226.34%255.40%261.42%283.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.63%43.28%44.84%44.02%34.91%38.11%33.09%34.05%37.28%30.95%23.99%37.69%36.18%24.29%30.64%28.14%27.67%26.09%
6/ Thanh toán hiện hành187%140.97%184.69%173.77%157.53%163.53%127.04%143.74%170.86%140.77%114.71%171.17%166.69%145.73%135.14%131.04%123.93%123.55%
7/ Thanh toán nhanh135.34%100.38%120.17%106.88%78.97%86.91%78.19%94.68%61.32%79.18%26.44%21.56%28.04%23.57%29.78%28.16%24.22%30.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.57%3.05%5.77%38.48%7%4.49%3.98%54.73%14.55%38.50%9.83%1.59%2.13%2.30%0.70%2.90%3.47%1.24%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.01%6.72%4.84%32.80%8.65%4.12%5.84%19.14%34.38%68.62%15.88%18.81%16.72%18.82%21.88%30.97%8.96%10.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn11.21%10.35%6.50%43.48%10.54%4.99%8%24.36%46.41%74.86%18.21%19.36%17.24%19.38%23.63%33.23%10.13%11.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu15.21%15.54%10.80%74.52%24.77%10.80%17.64%56.23%92.23%221.69%66.21%49.89%46.20%77.48%71.41%110.07%32.40%39.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho13.88%18.24%9.64%54.87%6.45%5.69%11.91%53.18%45.34%94.06%13.64%12.81%15.80%18%24.05%32.25%4.65%13.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần42.80%39.10%102.88%32.84%20.15%126.47%72.84%33.50%26.21%25.28%13.85%16.22%24.16%-0.10%9.52%20.43%46.12%5.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.43%2.63%4.98%10.77%1.74%5.21%4.25%6.41%9.01%17.35%2.20%3.05%4.04%%2.08%6.33%4.13%0.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.51%6.08%11.11%24.47%4.99%13.66%12.85%18.84%24.17%56.04%9.17%8.09%11.16%%6.79%22.49%14.94%2.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)125%77%199%68%66%237%127%45%42%46%24%28%32%%12%27%125%6%
Tăng trưởng doanh thu45.67%52.74%-84.88%279.48%114.55%-34.11%-67.52%-29.35%-50.69%655.42%25.87%14.99%-14.08%-18.78%-38.17%327.18%11.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận59.42%-41.94%-52.63%518.62%-65.82%14.39%-29.39%-9.69%-48.87%1,278.43%7.54%-22.82%-21,226.55%-100.84%-71.21%89.25%893.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.19%13.10%0.94%-13.98%7.42%-13.58%8.07%33.44%-10.61%58.83%81.83%-0.23%-18.44%3.07%-15.54%22.84%24.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu48.77%6.15%4.35%26.15%-6.46%7.60%3.52%15.90%18.53%125.61%-5.15%6.48%44.08%-25.14%-4.69%25.74%34.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.35%9.98%2.44%0.03%2.13%-6.57%6.52%26.90%-1.59%74.85%49.05%2.20%-3.25%-5.58%-12.49%23.64%26.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |