CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

9.86
-0.05
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.91
9.86
10.05
9.86
25,500
24.2K
0.7K
13.6x
0.4x
2% # 3%
1.2
596 Bi
72 Mi
151,133
18.8 - 9.8
1,312 Bi
1,450 Bi
90.5%
52.49%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.85 100 9.90 3,000
9.84 100 9.91 300
9.82 1,000 9.92 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 9.86 -0.24 100 100
09:24 10.05 -0.05 100 200
09:42 9.98 -0.12 100 300
09:52 10.05 -0.05 500 800
10:33 9.95 -0.15 100 900
10:34 9.90 -0.20 1,900 2,800
10:51 9.91 -0.19 100 2,900
10:53 9.99 -0.11 100 3,000
11:30 9.91 -0.19 1,000 4,000
13:10 9.94 -0.16 10,900 14,900
13:13 9.88 -0.22 2,000 16,900
13:14 9.94 -0.16 200 17,100
13:37 9.93 -0.17 600 17,700
13:41 9.92 -0.18 100 17,800
13:42 9.92 -0.18 100 17,900
13:43 9.92 -0.18 2,000 19,900
13:46 9.92 -0.18 200 20,100
13:50 9.92 -0.18 500 20,600
14:10 9.91 -0.19 2,300 22,900
14:22 9.91 -0.19 400 23,300
14:46 9.86 -0.24 2,200 25,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc