CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

15.50
0.05
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.45
15.40
15.55
15.30
99,800
16.3K
1.0K
25.5x
1.6x
3% # 6%
1.9
1,515 Bi
60 Mi
167,218
49.3 - 21.0
1,278 Bi
975 Bi
131.1%
43.28%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.45 2,000 15.50 100
15.30 5,500 15.55 28,600
15.25 7,000 15.60 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.40 -0.05 500 500
09:22 15.50 0.05 2,000 2,500
09:32 15.50 0.05 200 2,700
09:38 15.50 0.05 1,000 3,700
09:41 15.45 0 200 3,900
09:43 15.50 0.05 100 4,000
09:46 15.30 -0.15 400 4,400
09:54 15.45 0 300 4,700
09:58 15.30 -0.15 1,000 5,700
10:10 15.45 0 500 6,200
10:12 15.45 0 1,000 7,200
10:13 15.45 0 700 7,900
10:16 15.50 0.05 300 8,200
10:45 15.50 0.05 100 8,300
10:55 15.40 -0.05 2,200 10,500
11:16 15.50 0.05 100 10,600
11:18 15.50 0.05 1,000 11,600
13:10 15.45 0 5,700 17,300
13:16 15.50 0.05 3,900 21,200
13:20 15.55 0.10 6,000 27,200
13:21 15.55 0.10 1,600 28,800
13:32 15.45 0 2,000 30,800
13:33 15.45 0 5,000 35,800
13:34 15.45 0 3,900 39,700
13:35 15.45 0 1,300 41,000
13:37 15.45 0 2,000 43,000
13:41 15.45 0 5,000 48,000
13:42 15.45 0 2,900 50,900
13:43 15.45 0 3,000 53,900
13:44 15.45 0 100 54,000
13:46 15.35 -0.10 8,800 62,800
13:51 15.45 0 600 63,400
13:55 15.45 0 500 63,900
13:57 15.45 0 100 64,000
14:10 15.30 -0.15 9,000 73,000
14:13 15.30 -0.15 1,200 74,200
14:15 15.30 -0.15 2,200 76,400
14:21 15.45 0 10,000 86,400
14:23 15.45 0 4,400 90,800
14:45 15.50 0.05 9,000 99,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,209 (0.53) 0% 200 (0.14) 0%
2018 0 (0.38) 0% 216 (0.13) 0%
2019 0 (0.12) 0% 210 (0.09) 0%
2020 0 (0.08) 0% 146.40 (0.10) 0%
2021 1,050 (0.17) 0% 0.02 (0.05) 234%
2022 1,185 (0.66) 0% 185 (0.21) 0%
2023 906 (0.01) 0% 315 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |