CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

12.75
0.50
(4.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.25
12.10
12.75
12.10
39,700
16.3K
1.0K
25.5x
1.6x
3% # 6%
1.9
1,515 Bi
60 Mi
167,218
49.3 - 21.0
1,278 Bi
975 Bi
131.1%
43.28%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.75 11,800 12.80 6,700
12.20 3,300 12.95 700
12.15 400 13.00 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 12.10 -0.15 2,700 2,700
09:21 12.30 0.05 100 2,800
09:41 12.30 0.05 100 2,900
09:42 12.30 0.05 100 3,000
09:59 12.20 -0.05 200 3,200
10:10 12.30 0.05 200 3,400
10:12 12.10 -0.15 100 3,500
10:15 12.30 0.05 100 3,600
10:19 12.30 0.05 2,000 5,600
10:27 12.40 0.15 200 5,800
10:32 12.40 0.15 300 6,100
13:48 12.20 -0.05 2,900 9,000
13:50 12.30 0.05 500 9,500
14:10 12.35 0.10 1,200 10,700
14:18 12.35 0.10 400 11,100
14:28 12.25 0 800 11,900
14:29 12.35 0.10 1,500 13,400
14:49 12.75 0.50 26,300 39,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,209 (0.53) 0% 200 (0.14) 0%
2018 0 (0.38) 0% 216 (0.13) 0%
2019 0 (0.12) 0% 210 (0.09) 0%
2020 0 (0.08) 0% 146.40 (0.10) 0%
2021 1,050 (0.17) 0% 0.02 (0.05) 234%
2022 1,185 (0.66) 0% 185 (0.21) 0%
2023 906 (0.01) 0% 315 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |