CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

15.20
-0.05
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.25
15.25
15.25
15.05
69,100
16.3K
1.0K
25.5x
1.6x
3% # 6%
1.9
1,515 Bi
60 Mi
167,218
49.3 - 21.0
1,278 Bi
975 Bi
131.1%
43.28%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.05 12,200 15.25 13,300
15.00 12,000 15.30 8,300
14.95 1,500 15.35 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.25 0 900 900
09:20 15.20 -0.05 100 1,000
09:31 15.20 -0.05 100 1,100
09:37 15.20 -0.05 1,000 2,100
09:44 15.10 -0.15 300 2,400
09:50 15.10 -0.15 200 2,600
09:57 15.20 -0.05 2,000 4,600
10:10 15.20 -0.05 1,100 5,700
10:12 15.20 -0.05 1,000 6,700
10:14 15.05 -0.20 7,900 14,600
10:35 15.20 -0.05 100 14,700
10:38 15.15 -0.10 500 15,200
10:40 15.20 -0.05 10,000 25,200
10:56 15.20 -0.05 200 25,400
11:16 15.20 -0.05 100 25,500
13:10 15.20 -0.05 700 26,200
13:33 15.15 -0.10 1,000 27,200
13:39 15.15 -0.10 100 27,300
13:43 15.15 -0.10 100 27,400
13:48 15.15 -0.10 200 27,600
14:10 15.15 -0.10 5,600 33,200
14:15 15.15 -0.10 200 33,400
14:16 15.10 -0.15 700 34,100
14:17 15.10 -0.15 1,000 35,100
14:18 15.05 -0.20 3,000 38,100
14:20 15.10 -0.15 400 38,500
14:24 15.10 -0.15 2,200 40,700
14:25 15.05 -0.20 1,200 41,900
14:27 15.15 -0.10 4,800 46,700
14:28 15.15 -0.10 2,600 49,300
14:29 15.20 -0.05 200 49,500
14:45 15.20 -0.05 19,600 69,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,209 (0.53) 0% 200 (0.14) 0%
2018 0 (0.38) 0% 216 (0.13) 0%
2019 0 (0.12) 0% 210 (0.09) 0%
2020 0 (0.08) 0% 146.40 (0.10) 0%
2021 1,050 (0.17) 0% 0.02 (0.05) 234%
2022 1,185 (0.66) 0% 185 (0.21) 0%
2023 906 (0.01) 0% 315 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |