CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

16.80
-0.05
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.85
16.80
16.85
16.40
117,600
16.3K
1.0K
25.5x
1.6x
3% # 6%
1.9
1,515 Bi
60 Mi
167,218
49.3 - 21.0
1,278 Bi
975 Bi
131.1%
43.28%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 2,500 16.80 4,100
16.55 200 16.85 1,300
16.50 3,300 16.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,300 900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 16.80 -0.05 1,000 1,000
09:19 16.70 -0.15 700 1,700
09:21 16.55 -0.30 700 2,400
09:27 16.55 -0.30 100 2,500
09:29 16.55 -0.30 100 2,600
09:30 16.50 -0.35 5,500 8,100
09:40 16.55 -0.30 100 8,200
09:45 16.45 -0.40 9,000 17,200
09:46 16.40 -0.45 11,100 28,300
09:47 16.40 -0.45 11,200 39,500
09:57 16.50 -0.35 100 39,600
09:58 16.80 -0.05 5,100 44,700
10:10 16.80 -0.05 500 45,200
10:11 16.55 -0.30 5,100 50,300
10:21 16.60 -0.25 100 50,400
10:22 16.50 -0.35 3,400 53,800
10:39 16.45 -0.40 4,100 57,900
10:42 16.40 -0.45 4,000 61,900
13:10 16.70 -0.15 4,500 66,400
13:21 16.70 -0.15 2,000 68,400
13:22 16.55 -0.30 600 69,000
13:23 16.55 -0.30 1,400 70,400
13:25 16.80 -0.05 1,000 71,400
13:27 16.80 -0.05 100 71,500
13:28 16.85 0 1,400 72,900
13:30 16.80 -0.05 200 73,100
13:42 16.75 -0.10 900 74,000
13:44 16.70 -0.15 100 74,100
13:45 16.70 -0.15 900 75,000
13:46 16.70 -0.15 300 75,300
13:54 16.70 -0.15 1,000 76,300
13:58 16.50 -0.35 4,000 80,300
14:10 16.65 -0.20 100 80,400
14:12 16.70 -0.15 1,000 81,400
14:24 16.55 -0.30 400 81,800
14:25 16.80 -0.05 30,000 111,800
14:27 16.80 -0.05 600 112,400
14:29 16.80 -0.05 1,500 113,900
14:45 16.80 -0.05 3,700 117,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,209 (0.53) 0% 200 (0.14) 0%
2018 0 (0.38) 0% 216 (0.13) 0%
2019 0 (0.12) 0% 210 (0.09) 0%
2020 0 (0.08) 0% 146.40 (0.10) 0%
2021 1,050 (0.17) 0% 0.02 (0.05) 234%
2022 1,185 (0.66) 0% 185 (0.21) 0%
2023 906 (0.01) 0% 315 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV33,58157,67539,53520,675151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433143,024
Tổng lợi nhuận trước thuế83,60646,919-8,803-13,19978,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,42426,134
Lợi nhuận sau thuế 64,94742,510-9,809-13,57960,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,38019,829
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,70442,078-9,843-13,79059,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,13519,815
Tổng tài sản2,281,6032,130,4952,094,1412,077,4722,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514900,499
Tổng nợ1,283,4101,196,7181,202,1591,172,7751,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162684,488
Vốn chủ sở hữu998,194933,777891,982904,697974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352216,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |