CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (smn)

10.10
-0.10
(-0.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,601120,731166,93818,87539,890334,145466,817453,809502,980470,054470,686495,201414,597383,504375,092
Giá vốn hàng bán27,754102,241144,56814,58525,079289,148398,013379,023424,694405,116410,476430,442355,723332,440324,390
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-36218,22222,1954,13312,07844,18866,07068,82175,58862,39858,18557,80758,04250,10145,876
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,8243,0823,921551,2514,23411,88612,48115,51314,45912,02812,21411,47610,0509,982
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,6353,3123,917671,6414,66112,69013,25215,22514,39111,67812,32812,12711,10911,017
Lợi nhuận sau thuế -2,2742,5833,114536033,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,576
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2742,5833,114536033,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,576
Tổng tài sản ngắn hạn115,239179,118310,86170,35672,079115,23972,17868,18877,967110,67363,32755,71965,28652,83648,697
Tiền mặt7,7907,36068,1622,82610,7517,79010,7488,47415,66814,27815,54010,77315,0295,9164,529
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,800
Hàng tồn kho106,825130,170146,51333,95040,563106,82540,62429,89628,13139,27824,31916,93624,08727,27121,627
Tài sản dài hạn28,17928,44628,63729,14829,13328,17929,13329,69830,92931,49433,26530,07223,99937,12036,163
Tài sản cố định1,0761,2631,1211,4781,4781,0761,4782,2253,0033,0083,8881,1361,5081,24213,607
Đầu tư tài chính dài hạn3,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3293,3294,8456,8897,2707,329
Tổng tài sản143,417207,565339,49799,505101,212143,417101,31197,886108,896142,16796,59285,79289,28689,95684,860
Tổng nợ66,302128,067262,58219,74921,46766,30221,60919,35231,99868,10325,62617,81724,64128,63226,664
Vốn chủ sở hữu77,11679,49876,91579,75679,74577,11679,70278,53576,89874,06470,96667,97564,64461,32458,196

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.79K2.10K2.17K2.67K2.61K2.09K2.19K2.19K2.02K1.95K1.63K1.49K1.58K1.35K1.41K
Giá cuối kỳ10.60K12.96K11.26K10.23K9.99K7.42K6.02K5.45K5.09K4.29K4.33K12K12K12K12K
Giá / EPS (PE)13.44 (lần)6.17 (lần)5.20 (lần)3.83 (lần)3.82 (lần)3.55 (lần)2.75 (lần)2.49 (lần)2.52 (lần)2.20 (lần)2.65 (lần)8.04 (lần)7.58 (lần)8.89 (lần)8.49 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách17.51K18.09K17.83K17.46K16.81K16.11K15.43K14.68K13.92K13.21K12.65K12.43K11.21K10.88K11.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.72 (lần)0.63 (lần)0.59 (lần)0.59 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.97 (lần)1.07 (lần)1.10 (lần)1.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.35%71.24%69.66%71.60%77.85%65.56%64.95%73.12%58.74%57.39%59.67%70.34%74.31%95.02%92.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.65%28.76%30.34%28.40%22.15%34.44%35.05%26.88%41.26%42.61%40.33%29.66%25.70%4.98%7.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.23%21.33%19.77%29.38%47.90%26.53%20.77%27.60%31.83%31.42%31.80%22.24%34.93%23.78%18.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.98%27.11%24.64%41.61%91.95%36.11%26.21%38.12%46.69%45.82%46.63%28.59%53.69%31.19%23.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.77%78.67%80.23%70.62%52.10%73.47%79.23%72.40%68.17%68.58%68.20%77.76%65.07%76.22%81.25%
6/ Thanh toán hiện hành173.81%334.02%352.36%243.66%162.51%247.12%312.73%264.95%185.70%182.63%187.63%316.35%212.70%399.63%499.30%
7/ Thanh toán nhanh12.69%146.02%197.87%155.75%104.83%152.22%217.67%167.20%89.85%101.52%124.34%176.10%42.65%287.76%318.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.75%49.74%43.79%48.97%20.97%60.64%60.46%60.99%20.79%16.99%75.52%27.84%11.37%188.51%197.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản232.99%460.78%463.61%461.89%330.64%487.29%577.21%464.35%426.32%442.01%401.11%445.83%400.69%456.63%418.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn289.96%646.76%665.53%645.12%424.72%743.26%888.75%635.05%725.84%770.26%672.21%633.79%539.24%480.56%451.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu433.30%585.70%577.84%654.09%634.66%663.26%728.50%641.35%625.37%644.53%588.16%573.32%615.81%599.07%514.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho270.67%979.75%1,267.81%1,509.70%1,031.41%1,687.88%2,541.58%1,476.83%1,219.02%1,499.93%1,770.10%1,278.60%609.77%1,554.70%1,171.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.04%1.98%2.10%2.34%2.45%1.96%1.95%2.32%2.32%2.29%2.20%2.09%2.29%2.07%2.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.42%9.13%9.75%10.82%8.10%9.55%11.24%10.79%9.88%10.11%8.80%9.33%9.19%9.46%10.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.51%11.61%12.15%15.32%15.54%12.99%14.19%14.90%14.50%14.74%12.91%12%14.12%12.42%12.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%3%3%3%2%2%3%3%3%2%2%3%2%3%
Tăng trưởng doanh thu-28.42%2.87%-9.78%7%-0.13%-4.95%19.44%8.11%2.24%14.45%4.36%3.25%5.96%14.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-62.44%-3.03%-19.02%2.34%24.86%-4.41%0.13%8.32%3.68%19.21%9.45%-5.75%17.23%-4.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả206.83%11.66%-39.52%-53.02%165.76%43.83%-27.69%-13.94%7.38%2.62%65.89%-40.93%77.43%33.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.24%1.49%2.13%3.83%4.37%4.40%5.15%5.41%5.37%4.44%1.72%10.91%3.08%-1.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản41.56%3.50%-10.11%-23.40%47.18%12.59%-3.91%-0.74%6.01%3.86%15.99%-7.20%20.76%5.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |