CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (smn)

10.10
-0.10
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.10
10.10
10.10
100
18.1K
2.1K
6.0x
0.7x
9% # 12%
0.5
55 Bi
4 Mi
1,048
14.1 - 10.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 500 10.20 4,800
9.80 1,100 10.30 400
9.40 100 10.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:45 10.10 -0.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 369 (0.38) 0% 8 (0.01) 0%
2018 390 (0.41) 0% 12 (0.01) 0%
2019 399 (0.50) 0% 11 (0.01) 0%
2020 477 (0.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 464 (0.47) 0% 0 (0.01) 0%
2022 478 (0.50) 0% 0 (0.01) 0%
2023 490 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,601120,731166,93818,875334,145466,817453,809502,980470,054470,686495,201414,597383,504375,092
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,6353,3123,917674,66112,69013,25215,22514,39111,67812,32812,12711,10911,017
Lợi nhuận sau thuế -2,2742,5833,114533,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,576
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,2742,5833,114533,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,576
Tổng tài sản143,417207,565339,49799,505143,417101,31197,886108,896142,16796,59285,79289,28689,95684,860
Tổng nợ66,302128,067262,58219,74966,30221,60919,35231,99868,10325,62617,81724,64128,63226,664
Vốn chủ sở hữu77,11679,49876,91579,75677,11679,70278,53576,89874,06470,96667,97564,64461,32458,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |