CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (smn)

9.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh334,145466,817453,809502,980470,054470,686495,201414,597383,504375,092327,721314,041304,149287,031249,816
4. Giá vốn hàng bán289,148398,013379,023424,694405,116410,476430,442355,723332,440324,390291,093280,883274,959259,961234,879
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,18866,07068,82175,58862,39858,18557,80758,04250,10145,87635,49232,29127,38824,78914,142
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0354,7756,2553,6022,7468122,3029654066132,0032,5105,1247,34112,750
7. Chi phí tài chính3351,2622,5451,2871,0048811,0189206824399306881,488936657
-Trong đó: Chi phí lãi vay318041,065572436463452
9. Chi phí bán hàng26,87938,58736,81941,72831,80029,81528,69629,44524,08320,67515,35714,48111,09310,1329,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,77619,11023,23120,66117,88216,27318,18117,16615,69115,39312,96813,03512,30413,2418,924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,23411,88612,48115,51314,45912,02812,21411,47610,0509,9828,2406,5977,6277,8208,236
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,66112,69013,25215,22514,39111,67812,32812,12711,10911,0179,2248,6228,2978,0878,402
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,5767,1946,5736,9745,9496,223
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4759,2519,54011,78111,5129,2209,6459,6328,8928,5767,1946,5736,9745,9496,223

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,23972,17868,18877,967110,67363,32755,71965,28652,83648,69748,75349,55056,40359,72955,37266,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,79010,7488,47415,66814,27815,54010,77315,0295,9164,52919,6234,3613,01628,17421,86040,603
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,80012,173530540540
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,78922,70733,23736,76756,78624,23828,35424,25218,64922,30613,22311,0407,76313,95512,9109,584
IV. Tổng hàng tồn kho92,54038,15825,91724,87336,15922,77315,71323,42127,07321,34415,49521,76744,73516,70119,66616,268
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1205645596581,6507768802,5841,198517413209359359395166
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,17929,13329,69830,92931,49433,26530,07223,99937,12036,16332,95120,89019,5053,1304,3362,643
I. Các khoản phải thu dài hạn14,81514,89614,82014,82014,82014,82014,82014,82014,82014,91016,610
II. Tài sản cố định1,0761,4782,2253,0033,0083,8881,1361,5081,24213,60712,6715629941,5681,9651,414
III. Bất động sản đầu tư12,328
IV. Tài sản dở dang dài hạn432828282828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,3293,3293,3293,3293,3293,3294,8456,8897,2707,3293,32920,21318,4391,2291,2291,229
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,9169,4029,2969,74910,30911,1999,2727831,461318341115723331,142
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN143,417101,31197,886108,896142,16796,59285,79289,28689,95684,86081,70470,44075,90762,85959,70869,265
A. Nợ phải trả66,30221,60919,35231,99868,10325,62617,81724,64128,63226,66425,98415,66326,51814,94611,19421,503
I. Nợ ngắn hạn66,30221,60919,35231,99868,10325,62617,81724,64128,45226,66425,98415,66326,51814,94611,09021,483
II. Nợ dài hạn18010420
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,11679,70278,53576,89874,06470,96667,97564,64461,32458,19655,72054,77649,39047,91348,51447,762
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN143,417101,31197,886108,896142,16796,59285,79289,28689,95684,86081,70470,44075,90762,85959,70869,265
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |