CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

9.10
0.70
(8.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,67434,70146,73856,09049,148195,203196,531214,966257,082236,522230,221203,337215,159231,216283,831
Giá vốn hàng bán48,05529,12041,78647,82544,352166,787172,561190,004233,774214,602201,788183,860196,649207,581250,450
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,6165,5774,9338,2564,78828,38323,95424,93723,28121,86528,37919,27518,00823,60433,298
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,9372,965-1273,1071,4959,8828,21812,3475,0907,3499,8418,4176,8223,1575,079
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8112,954-363,0981,4859,8267,98512,5905,5278,3369,3268,4496,6403,0465,136
Lợi nhuận sau thuế 3,0302,364-312,5621,1007,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2852,2623,559
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0302,364-312,5621,1007,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2853,2764,891
Tổng tài sản ngắn hạn127,611126,667131,057135,007140,498127,611140,498150,851160,689152,570143,197153,407156,113142,057139,894
Tiền mặt16,8689,7112,92611,50710,38316,86810,38322,03722,28610,7197,1704,78391124,56723,469
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,2943,58411,54310,84410,8444,29410,84411,76210,76216,0986,2756,28510,340377449
Hàng tồn kho33,56835,90133,40633,48534,66633,56834,66630,93142,11442,30927,99634,15638,67840,45932,375
Tài sản dài hạn38,57339,24039,98340,72535,75538,57335,75530,31826,90923,04930,39321,65818,21338,81543,738
Tài sản cố định6,2046,7387,3617,9907,2036,2047,20311,3617,4986,33418,3778,5948,94818,46122,215
Đầu tư tài chính dài hạn24,75024,75024,75024,75024,75024,75024,75014,85013,94612,3098,1729,0789,0171,001546
Tổng tài sản166,184165,907171,039175,732176,253166,184176,253181,169187,597175,619173,590175,065174,325180,872183,632
Tổng nợ23,94426,69834,19432,05135,13423,94435,13437,68847,80033,90431,00533,34532,94031,27132,037
Vốn chủ sở hữu142,239139,209136,845143,681141,119142,239141,119143,481139,797141,715142,585141,719141,385149,601151,595

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.98K0.77K1.26K0.56K0.82K0.91K0.84K0.66K0.41K0.61K0.84KK0.95K1.44K2.08K3.68K4.62K2.43K5.38K4K2.01K
Giá cuối kỳ8.10K9.29K6.20K5.20K7.13K4.72K2.97K3.41K2.52K2.50K2.45K3.28K2.68K2.47K2.06K7.27K6.50K2.41K13.93K1.89K23.80K
Giá / EPS (PE)8.22 (lần)12.12 (lần)4.94 (lần)9.30 (lần)8.69 (lần)5.21 (lần)3.54 (lần)5.19 (lần)6.19 (lần)4.11 (lần)2.91 (lần) (lần)2.84 (lần)1.72 (lần)0.99 (lần)1.98 (lần)1.41 (lần)0.99 (lần)2.59 (lần)0.47 (lần)11.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.26 (lần)0.15 (lần)0.07 (lần)0.20 (lần)0.02 (lần)0.27 (lần)
Giá sổ sách17.68K17.54K17.83K17.38K17.61K17.72K17.61K17.57K18.59K18.84K21.15K20.43K22.60K23.53K22.97K22.39K20.99K19.41K48.60K15.50K8.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.46 (lần)0.53 (lần)0.35 (lần)0.30 (lần)0.40 (lần)0.27 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.12 (lần)0.29 (lần)0.12 (lần)2.69 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.79%79.71%83.27%85.66%86.88%82.49%87.63%89.55%78.54%76.18%67.30%70.60%67.86%54.50%54.23%68.22%74.21%64.13%68.42%68.40%62.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.21%20.29%16.73%14.34%13.12%17.51%12.37%10.45%21.46%23.82%32.70%29.40%32.14%45.50%45.77%31.78%25.79%35.87%31.58%31.60%37.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.41%19.93%20.80%25.48%19.31%17.86%19.05%18.90%17.29%17.45%13.22%17.40%16.96%10.27%11.70%11.55%16.88%10.84%9.02%71.21%81.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.83%24.90%26.27%34.19%23.92%21.74%23.53%23.30%20.90%21.13%15.23%21.07%20.43%11.44%13.25%13.06%20.30%12.15%9.91%247.38%447.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.59%80.07%79.20%74.52%80.69%82.14%80.95%81.10%82.71%82.55%86.78%82.60%83.04%89.73%88.30%88.45%83.13%89.16%90.98%28.79%18.27%
6/ Thanh toán hiện hành532.96%399.89%400.26%336.17%450.01%461.85%460.06%473.93%454.28%436.66%509.20%405.67%400.11%531.14%467.18%593.45%444.87%598.14%768.46%105.71%96.89%
7/ Thanh toán nhanh392.76%301.22%318.19%248.06%325.22%371.56%357.63%356.51%324.90%335.61%420.86%349.13%317.96%458.07%374.82%444.41%302.65%365.72%513.68%105.71%96.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn70.45%29.55%58.47%46.62%31.62%23.13%14.34%2.77%78.56%73.26%65.57%99.96%23.51%94.22%59.76%172.93%29.66%109.81%164.79%10.50%5.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản117.46%111.51%118.65%137.04%134.68%132.62%116.15%123.42%127.83%154.57%143.86%180.68%150.78%96.67%131.79%108.89%173.49%151.31%131.78%201.33%184.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn152.97%139.88%142.50%159.99%155.03%160.77%132.55%137.82%162.76%202.89%213.77%255.92%222.19%177.38%243.05%159.63%233.79%235.95%192.60%294.36%293.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu137.24%139.27%149.82%183.90%166.90%161.46%143.48%152.18%154.56%187.23%165.77%218.75%181.58%107.73%149.26%123.12%208.70%169.70%144.84%699.39%1,007.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho496.86%497.78%614.28%555.10%507.23%720.77%538.29%508.43%513.07%773.59%1,078.95%1,652.43%991.79%1,146.70%1,077.94%554.20%617.44%513.93%507.47%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.06%3.14%4.70%1.75%2.79%3.17%3.32%2.46%1.42%1.72%2.40%-1.92%2.30%5.67%6.06%13.35%10.55%7.38%7.64%3.69%2.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.77%3.50%5.58%2.40%3.76%4.20%3.86%3.03%1.81%2.66%3.45%%3.47%5.48%7.99%14.54%18.30%11.17%10.06%7.42%4.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.57%4.37%7.04%3.22%4.66%5.11%4.76%3.74%2.19%3.23%3.98%%4.18%6.10%9.04%16.44%22.01%12.52%11.06%25.78%22.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%4%5%2%3%4%4%3%2%2%3%-2%3%6%7%15%12%9%9%4%2%
Tăng trưởng doanh thu-0.68%-8.58%-16.38%8.69%2.74%13.22%-5.49%-6.94%-18.54%15.66%-21.55%8.89%61.91%-26.08%24.39%25.84%33%25.99%5.49%21.73%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.53%-38.96%124.47%-31.85%-9.40%7.94%27.76%61.32%-33.02%-16.89%-198.20%-190.58%-34.18%-30.89%-43.55%59.32%90.10%21.72%118.54%99.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-31.85%-6.78%-21.15%40.99%9.35%-7.02%1.23%5.34%-2.39%42.11%-25.18%-6.76%71.48%-11.59%4.12%37.25%80.66%31.80%-79.58%-3%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.79%-1.65%2.64%-1.35%-0.61%0.61%0.24%-5.49%-1.32%2.40%3.53%-9.61%-3.94%2.41%2.60%113.33%8.14%7.53%409.38%75.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.71%-2.71%-3.43%6.82%1.17%-0.84%0.42%-3.62%-1.50%7.65%-1.47%-9.13%3.81%0.78%2.77%100.49%16%9.72%61.17%11.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |