CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

7.10
-0.70
(-8.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.10
7.10
7.10
1,300
17.5K
0.8K
10.9x
0.5x
4% # 4%
1.4
68 Bi
8 Mi
3,085
10.3 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 600 7.80 2,900
0 7.90 100
0.00 0 8.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 37.30 (-0.90) 55.6%
TLG 49.80 (-0.05) 9.5%
PTB 30.00 (-0.65) 7.9%
DHC 35.75 (-0.85) 5.2%
SHI 14.55 (-0.10) 5.2%
PLC 18.50 (-0.90) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.10 (0.00) 1.7%
DLG 2.10 (-0.04) 1.4%
HAP 7.40 (-0.05) 1.3%
CAP 41.90 (-0.50) 1.2%
MCP 27.60 (-0.55) 1.1%
TLD 8.20 (-0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:48 7.10 -0.70 1,300 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230.85 (0.23) 0% 10.15 (0.00) 0%
2018 204.33 (0.22) 0% 10 (0.01) 0%
2019 181.22 (0.20) 0% 6 (0.01) 0%
2020 191.78 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%
2021 223 (0.24) 0% 0 (0.01) 0%
2022 203 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%
2023 203.80 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,67434,70146,73856,090195,203196,531214,966257,082236,522230,221203,337215,159231,216283,831
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8112,954-363,0989,8267,98512,5905,5278,3369,3268,4496,6403,0465,136
Lợi nhuận sau thuế 3,0302,364-312,5627,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2852,2623,559
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0302,364-312,5627,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2853,2764,891
Tổng tài sản166,184165,907171,039175,732166,184176,253181,169187,597175,619173,590175,065174,325180,872183,632
Tổng nợ23,94426,69834,19432,05123,94435,13437,68847,80033,90431,00533,34532,94031,27132,037
Vốn chủ sở hữu142,239139,209136,845143,681142,239141,119143,481139,797141,715142,585141,719141,385149,601151,595


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |