CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn (sts)

72.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV47,28939,09749,64165,67937,92242,43035,59951,28082,11573,026
Giá vốn hàng bán30,72026,98328,52636,70621,37922,67521,27240,63172,73643,237
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,56812,11321,11628,97316,54319,75514,32710,6499,37929,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,23915,49023,55828,22315,94619,82714,2719,1345,26123,553
Tổng lợi nhuận trước thuế20,95928,79423,55328,49815,93519,86014,2509,0655,26324,545
Lợi nhuận sau thuế 15,86823,02518,84122,72013,65215,86311,3957,2524,17918,772
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,86823,02518,84122,72013,65215,86311,3957,2524,17918,772
Tổng tài sản ngắn hạn194,859174,470156,231143,594113,014194,859174,470156,231143,594113,014104,04083,78370,80773,53543,027
Tiền mặt82,674149,024131,57934,06193,88382,674149,024131,57934,06193,88349,61931,83523,19017,89324,880
Đầu tư tài chính ngắn hạn97,00012,00012,00010,0002,00097,00012,00012,00010,0002,0002,0002,00026,00028,000
Hàng tồn kho4343974254091,8404343974254091,8401,0154571,4302,8293,860
Tài sản dài hạn21,29724,67520,07415,08516,92621,29724,67520,07415,08516,92618,91821,26524,33428,51930,785
Tài sản cố định21,29224,67013,33115,07316,91521,29224,67013,33115,07316,91518,90721,25424,31824,43529,396
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản216,156199,145176,305158,679129,941216,156199,145176,305158,679129,941122,958105,04995,141102,05373,812
Tổng nợ26,00324,86025,04526,26020,24226,00324,86025,04526,26020,24226,91124,86526,35240,51716,454
Vốn chủ sở hữu190,153174,285151,260132,419109,699190,153174,285151,260132,419109,69996,04780,18468,78861,53657,357

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.73K8.32K6.81K8.21K4.93K5.73K4.12K2.62K1.51K6.78K0.95K1.18K0.09KK2.90K4.27K
Giá cuối kỳ51.80K37K24.10K35K17K14K10K21K42K33.20K10.50K16.02K2.22K8.09K16.31K25.54K
Giá / EPS (PE)9.04 (lần)4.45 (lần)3.54 (lần)4.26 (lần)3.45 (lần)2.44 (lần)2.43 (lần)8.02 (lần)27.82 (lần)4.90 (lần)11 (lần)13.61 (lần)24.29 (lần) (lần)5.63 (lần)5.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.03 (lần)2.62 (lần)1.34 (lần)1.48 (lần)1.24 (lần)0.91 (lần)0.78 (lần)1.13 (lần)1.42 (lần)1.26 (lần)0.48 (lần)0.78 (lần)0.12 (lần)0.29 (lần)0.51 (lần)0.81 (lần)
Giá sổ sách68.69K62.96K54.64K47.84K39.63K34.70K28.97K24.85K22.23K20.72K13.94K12.98K11.81K11.72K16.79K19.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.59 (lần)0.44 (lần)0.73 (lần)0.43 (lần)0.40 (lần)0.35 (lần)0.85 (lần)1.89 (lần)1.60 (lần)0.75 (lần)1.23 (lần)0.19 (lần)0.69 (lần)0.97 (lần)1.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.15%87.61%88.61%90.49%86.97%84.61%79.76%74.42%72.06%58.29%34.43%79.09%79.41%78.34%75.62%57.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.85%12.39%11.39%9.51%13.03%15.39%20.24%25.58%27.95%41.71%65.57%20.91%20.58%21.66%24.38%42.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.03%12.48%14.21%16.55%15.58%21.89%23.67%27.70%39.70%22.29%25.18%30.12%40.57%56.68%47.08%34.33%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu13.67%14.26%16.56%19.83%18.45%28.02%31.01%38.31%65.84%28.69%33.66%43.09%68.26%130.86%88.96%52.28%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.97%87.52%85.79%83.45%84.42%78.11%76.33%72.30%60.30%77.71%74.82%69.88%59.43%43.32%52.92%65.67%
6/ Thanh toán hiện hành767.07%719.17%635.99%546.82%565.01%390.09%340.24%271.17%182.57%297.13%136.74%263.63%196.27%153.65%177.19%218.90%
7/ Thanh toán nhanh765.36%717.53%634.26%545.26%555.81%386.28%338.38%265.69%175.55%270.47%127.10%250.50%187.05%140.07%164.02%201.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn325.45%614.28%535.64%129.71%469.37%186.04%129.28%88.81%44.42%171.81%29.06%99.94%13.56%6.73%11.20%67.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.88%19.63%28.16%41.39%29.18%34.51%33.89%53.90%80.46%98.94%116.84%110.49%92.63%101.48%100.29%103.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn24.27%22.41%31.77%45.74%33.56%40.78%42.49%72.42%111.67%169.72%339.32%139.71%116.64%129.54%132.63%179.57%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu24.87%22.43%32.82%49.60%34.57%44.18%44.40%74.55%133.44%127.32%156.17%158.11%155.86%234.28%189.50%157.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,078.34%6,796.73%6,712%8,974.57%1,161.90%2,233.99%4,654.70%2,841.33%2,571.09%1,120.13%3,495.29%1,867.52%1,887.97%1,184.32%1,393.97%1,688.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần33.56%58.89%37.95%34.59%36%37.39%32.01%14.14%5.09%25.71%4.38%5.73%0.50%-9.42%9.11%13.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.34%11.56%10.69%14.32%10.51%12.90%10.85%7.62%4.09%25.43%5.12%6.33%0.46%%9.14%14.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.34%13.21%12.46%17.16%12.44%16.52%14.21%10.54%6.79%32.73%6.85%9.06%0.77%%17.27%21.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)52%85%66%62%64%70%54%18%6%43%6%9%1%-12%12%18%
Tăng trưởng doanh thu20.95%-21.24%-24.42%73.19%-10.62%19.19%-30.58%-37.55%12.45%21.19%6.03%11.55%-32.95%-13.75%34.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-31.08%22.21%-17.07%66.42%-13.94%39.21%57.13%73.53%-77.74%610.52%-18.91%1,187.75%-103.53%-189.20%-9.73%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.60%-0.74%-4.63%29.73%-24.78%8.23%-5.64%-34.96%146.24%26.70%-16.15%-30.58%-47.43%2.63%90.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.10%15.22%14.23%20.71%14.21%19.78%16.57%11.78%7.29%48.65%7.35%9.97%0.78%-30.23%11.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.54%12.95%11.11%22.12%5.68%17.05%10.41%-6.77%38.26%43.12%0.27%-6.48%-26.55%-14.76%38.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |