CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11230,52629,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Giá vốn hàng bán3,3639,86415,95830,19129,18684,69778,955112,796179,3068,2878528,85014,82480,679
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30771543362611,3611,2941,0031,143-4,5733,2941,5824,677
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19984-341,1251251,3733277611,2411,0601,024811,538-88710,435
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1242901,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498902291,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378922281,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản ngắn hạn53,926142,487152,126149,69653,92753,92653,92656,69284,660176,54430,07790,959159,239243,059163,535
Tiền mặt3,46526826810,3453,4653,4653,4658223,1854322,0788662,3693,0221,466
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho164364310,66210,67712,64711,996
Tài sản dài hạn179,58585,10485,11585,117179,585179,585179,585179,617143,99697,937204,072132,25671,8179,56386,673
Tài sản cố định91647382919191128164227431,3041,466
Đầu tư tài chính dài hạn169,43774,97774,97974,977169,437169,437169,437169,437118,22796,550203,150130,28871,3407,02084,550
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,513233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,678224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07K0.02K0.03K0.05K0.04K0.01KK0.05KK0.14K0.36K0.35KKK0.17K0.39K0.08K0.01K
Giá cuối kỳ2.90K3.40K3.80K4.30K8.70K2K1.90K1.10K2.10K1.50K4.50K7.50K29K39.50K28.30K12.70K12.70K12.70K
Giá / EPS (PE)42.12 (lần)154.55 (lần)111.45 (lần)91.03 (lần)225.56 (lần)352.94 (lần)525 (lần)23.57 (lần) (lần)10.60 (lần)12.34 (lần)21.27 (lần) (lần)118,500 (lần)165.18 (lần)32.93 (lần)151.19 (lần)2,116.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.07 (lần)0.83 (lần)0.99 (lần)0.79 (lần)1.01 (lần)11.31 (lần)469.41 (lần)0.72 (lần)2.69 (lần)0.37 (lần)1.13 (lần)0.43 (lần)7.08 (lần)4.14 (lần)10.73 (lần)1.56 (lần)5.90 (lần)5.21 (lần)
Giá sổ sách10.70K10.70K10.68K10.60K10.55K10.52K10.51K10.51K10.65K10.69K10.44K67.16K10.14K10.60K10.60K10.43K3.39K0.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.27 (lần)0.32 (lần)0.36 (lần)0.41 (lần)0.82 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.10 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)0.43 (lần)0.11 (lần)2.86 (lần)3.73 (lần)2.67 (lần)1.22 (lần)3.75 (lần)62.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.09%23.09%23.99%37.03%64.32%12.85%40.75%68.92%96.21%65.36%28.48%21.09%46.05%43.44%40.70%43.62%66.86%96.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.91%76.91%76.01%62.97%35.68%87.15%59.25%31.08%3.79%34.64%71.52%78.91%53.95%56.56%59.30%56.39%33.14%3.42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn3.78%3.78%5.12%2.63%19.25%5.69%1.13%4.51%11.43%10.30%20.55%17.55%30.28%20.74%18.43%29.53%64.86%93.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu3.93%3.93%5.40%2.71%23.85%6.04%1.14%4.73%12.91%11.48%25.86%21.29%43.43%26.17%22.59%41.89%184.59%1,557.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn96.22%96.22%94.88%97.37%80.75%94.31%98.87%95.49%88.57%89.70%79.45%82.45%69.72%79.26%81.57%70.47%35.14%6.03%
6/ Thanh toán hiện hành610.37%610.37%468.53%1,405.61%334.04%225.65%3,619.54%1,526.59%856.57%652.42%138.64%120.90%158.66%209.44%220.84%147.73%103.08%102.79%
7/ Thanh toán nhanh610.37%610.37%468.53%1,405.61%332.82%220.83%3,195.26%1,424.24%812%604.56%96.80%91.70%92.37%119.25%123.79%103.88%36.85%13.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.22%39.22%6.79%52.88%0.82%15.59%34.46%22.71%10.65%5.85%0.72%0.21%0.92%4.21%1.13%0.80%1.87%1.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.61%36.85%33.96%49.77%65.74%1.59%0.04%13.91%6.49%34.11%30.40%21.24%28.15%71.42%20.31%54.86%22.33%72.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn54.60%159.59%141.55%134.42%102.21%12.35%0.09%20.19%6.75%52.19%106.72%100.69%61.13%164.41%49.90%125.78%33.39%75.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu13.11%38.30%35.79%51.12%81.42%1.68%0.04%14.57%7.33%38.03%38.26%25.76%40.38%90.12%24.89%77.84%63.54%1,204.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%27,885.85%1,288.80%0.80%270.21%117.21%672.55%339.24%394.02%141.31%364.54%105.45%374.84%43.28%83.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.91%0.54%0.89%0.87%0.45%3.20%89.41%3.05%-11.98%3.48%9.13%2.04%-11.18%%6.49%4.75%3.90%0.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.62%0.20%0.30%0.43%0.30%0.05%0.03%0.42%%1.19%2.77%0.43%%%1.32%2.61%0.87%0.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.64%0.21%0.32%0.45%0.37%0.05%0.03%0.44%%1.32%3.49%0.53%%%1.62%3.70%2.48%2.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%1%1%1%%1%89%3%-13%4%10%2%-12%%7%5%5%%
Tăng trưởng doanh thu-65.78%7.24%-29.48%-36.94%4,758.64%4,269.41%-99.74%95.93%-80.78%6.86%53.89%322.49%-57.13%262.05%-67.50%277.26%-11.68%%
Tăng trưởng Lợi nhuận212.99%-35.47%-27.82%22.47%580.67%56.58%-92.24%-149.85%-166.15%-59.24%589.13%-177%-137,500%-99.81%-55.57%359.13%1,300%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-26.98%100.90%-88.60%296.51%430.40%-75.91%-63.88%12.07%-52.28%25.85%224.62%58.80%15.86%-45.19%-30.11%98.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%0.21%0.71%0.45%0.37%0.05%0.03%-1.39%-0.31%7.50%3.62%562.23%-4.32%0.01%1.64%207.93%1,573.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%-1.18%3.35%-16.70%17.22%4.90%-3.39%-8.54%0.96%-4.78%7.52%460%8.77%2.93%-12.19%53.54%187.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |