CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,92653,92656,69284,660176,54430,07790,959159,239243,059163,53574,84851,54920,09717,43015,86319,36119,3309,719389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,4653,4658223,1854322,0788662,3693,0221,4663899111735081105351149320
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn400400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,99649,99655,44481,192175,27727,25379,209146,140225,097149,99750,97636,2926,7426,2035,08211,1682,350404
IV. Tổng hàng tồn kho64364310,66210,67712,64711,99622,58912,4518,3967,5066,9715,74712,4208,45862
V. Tài sản ngắn hạn khác464464426283192103222522,294768932,3154,4413,3703,7292,3404,2087087
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn179,585179,585179,617143,99697,937204,072132,25671,8179,56386,673187,915192,83323,54422,69123,11725,0299,581344
I. Các khoản phải thu dài hạn10,05810,05810,04825,5561,06523730977777777
II. Tài sản cố định9191128164227431,3041,46610,36411,13710,33910,68010,993489278
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn97
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn169,437169,437169,437118,22796,550203,150130,28871,3407,02084,550187,800182,25912,25912,25912,25914,0008,910
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5493226851,4323581,06658139210148921783518265
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208262,763244,38343,64040,12138,98044,38928,91110,062389
A. Nợ phải trả8,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,76653,98942,89913,2158,3227,18313,10618,7529,455
I. Nợ ngắn hạn8,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,37625,06653,98942,63712,6678,3227,18313,10618,7529,455
II. Nợ dài hạn500700262548
B. Nguồn vốn chủ sở hữu224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442208,774201,48330,42531,79931,79731,28310,159607389
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208262,763244,38343,64040,12138,98044,38928,91110,062389
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |