CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,35579,87651,90312,28528,6567,91524,3526,4557,309
2. Các khoản giảm trừ doanh thu58
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,35579,87651,90312,28528,5987,91524,3526,4557,309
4. Giá vốn hàng bán29,18684,69778,955112,796179,3068,2878528,85014,82480,67976,63249,05911,86427,3627,35121,5425,3757,078
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2611,3611,2941,0031,143-4,5733,2941,5824,6773,2442,8444211,2375642,8101,080232
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5571,4171,8132,5041,87210,8501,550406737,3777,0225983441,46321
7. Chi phí tài chính31954739323649763614344539514189396189
-Trong đó: Chi phí lãi vay32128739349763614344539514189374189
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1261,9041,9532,2431,9505,2531,4701,7483,0661,5831,4081,1819431,1401,247815446214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3733277611,2411,0601,024811,538-88710,4358,7151,276-833-16921,60244718
12. Thu nhập khác4642901732123167470040027053689
13. Chi phí khác1226303438785731,1265,401842199402687373250
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)452263142-1-42-87823-557-1,053-5,401616-218-5403-68-37-161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8255919041,2401,018146104980-1,9405,0349,3311,058-1,37426231,56528618
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành367123187248208272812,0632,04010940834
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)367123187248208272812,0632,04010940834
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,45846771799281011976980-1,9412,9717,2911,058-1,37415141,15725218
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát116125
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,44646271699281011976980-1,9662,9727,2911,058-1,37415141,15725218

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |