CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.70
2.50
170,400
10.8K
0.0K
280x
0.3x
0% # 0%
1.6
59 Bi
21 Mi
241,360
4.4 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 66,400 2.60 5,000
2.40 168,300 2.70 48,500
0.00 0 2.80 70,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.60 (0.80) 64.8%
FRT 148.80 (0.80) 17.1%
VGC 45.00 (-1.30) 13.2%
AST 58.10 (-1.20) 2.1%
CTF 18.40 (-0.10) 1.5%
HAX 8.53 (0.01) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.60 -0.10 300 300
09:12 2.60 -0.10 1,000 1,300
09:15 2.50 -0.20 8,000 9,300
09:17 2.50 -0.20 400 9,700
09:20 2.60 -0.10 1,000 10,700
09:29 2.60 -0.10 500 11,200
09:35 2.60 -0.10 100 11,300
09:39 2.60 -0.10 100 11,400
10:10 2.60 -0.10 1,700 13,100
10:14 2.60 -0.10 2,100 15,200
10:18 2.60 -0.10 2,000 17,200
10:22 2.60 -0.10 1,000 18,200
10:23 2.60 -0.10 2,700 20,900
10:26 2.60 -0.10 4,600 25,500
10:28 2.60 -0.10 1,200 26,700
10:30 2.60 -0.10 400 27,100
10:32 2.60 -0.10 400 27,500
10:41 2.60 -0.10 4,900 32,400
10:42 2.60 -0.10 200 32,600
10:43 2.60 -0.10 1,900 34,500
10:52 2.70 0 20,000 54,500
10:53 2.60 -0.10 1,000 55,500
10:54 2.60 -0.10 26,000 81,500
10:59 2.60 -0.10 800 82,300
11:10 2.60 -0.10 3,600 85,900
11:17 2.60 -0.10 9,000 94,900
11:18 2.60 -0.10 16,200 111,100
11:19 2.60 -0.10 16,300 127,400
13:10 2.60 -0.10 5,400 132,800
13:11 2.60 -0.10 1,600 134,400
13:13 2.60 -0.10 7,800 142,200
13:15 2.70 0 100 142,300
13:17 2.60 -0.10 100 142,400
13:18 2.60 -0.10 3,000 145,400
13:33 2.60 -0.10 10,000 155,400
13:34 2.60 -0.10 1,100 156,500
13:37 2.60 -0.10 13,900 170,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc