CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2
0.10
(5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
2
2
2
606,000
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 65,400 ATC 0
1.90 91,400 0.00 0
1.80 172,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 84.60 (-1.90) 64.8%
FRT 153.60 (-1.70) 17.1%
VGC 45.80 (-0.10) 13.2%
AST 73.70 (0.70) 2.1%
CTF 19.00 (0.00) 1.5%
HAX 10.35 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 0.20 285,900 285,900
09:11 2 0.20 4,500 290,400
09:12 2 0.20 1,000 291,400
09:13 2 0.20 15,000 306,400
09:14 2 0.20 500 306,900
09:15 2 0.20 28,600 335,500
09:17 2 0.20 65,200 400,700
09:18 2 0.20 49,000 449,700
09:19 2 0.20 14,600 464,300
09:21 2 0.20 2,700 467,000
09:22 2 0.20 2,400 469,400
09:32 2 0.20 700 470,100
09:55 2 0.20 100 470,200
10:50 2 0.20 300 470,500
13:10 2 0.20 500 471,000
14:26 2 0.20 135,000 606,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |