CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.50
3.50
3.30
232,600
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 69,800 3.40 16,600
3.20 72,400 3.50 66,500
3.10 117,700 3.60 127,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 71.30 (-1.60) 64.8%
FRT 137.00 (-3.00) 17.1%
VGC 41.00 (-0.50) 13.2%
AST 67.90 (4.40) 2.1%
CTF 21.25 (0.15) 1.5%
HAX 8.44 (-0.06) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.40 0 23,800 23,800
09:11 3.40 0 10,600 34,400
09:12 3.30 -0.10 7,300 41,700
09:14 3.30 -0.10 500 42,200
09:16 3.30 -0.10 12,200 54,400
09:17 3.30 -0.10 300 54,700
09:18 3.30 -0.10 400 55,100
09:22 3.40 0 200 55,300
09:33 3.40 0 1,600 56,900
09:46 3.30 -0.10 100 57,000
09:49 3.30 -0.10 1,200 58,200
09:52 3.30 -0.10 200 58,400
09:57 3.30 -0.10 200 58,600
10:10 3.40 0 200 58,800
10:22 3.40 0 300 59,100
10:34 3.40 0 50,000 109,100
10:35 3.40 0 8,000 117,100
10:36 3.40 0 800 117,900
10:37 3.40 0 28,000 145,900
10:38 3.40 0 300 146,200
10:45 3.40 0 100 146,300
10:50 3.50 0.10 300 146,600
10:52 3.50 0.10 100 146,700
10:55 3.50 0.10 500 147,200
11:13 3.40 0 1,500 148,700
13:53 3.40 0 200 148,900
14:10 3.40 0 16,300 165,200
14:33 3.30 -0.10 400 165,600
14:48 3.40 0 67,000 232,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |