CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2.20
2.20
2
249,600
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 93,400 2.10 43,100
1.90 69,800 2.20 302,500
1.80 85,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0.10 39,100 39,100
09:14 2.10 0.10 1,400 40,500
09:15 2.10 0.10 17,000 57,500
09:16 2.10 0.10 3,800 61,300
09:17 2.10 0.10 10,100 71,400
09:18 2.20 0.20 3,100 74,500
09:19 2.10 0.10 46,100 120,600
09:20 2.10 0.10 2,000 122,600
09:21 2.10 0.10 2,000 124,600
09:23 2.10 0.10 9,900 134,500
09:24 2.10 0.10 1,300 135,800
09:25 2.10 0.10 2,000 137,800
09:26 2.10 0.10 100 137,900
09:29 2.10 0.10 4,600 142,500
09:30 2.10 0.10 600 143,100
09:38 2.10 0.10 1,000 144,100
09:50 2.10 0.10 100 144,200
09:54 2.10 0.10 100 144,300
09:55 2.10 0.10 20,300 164,600
09:56 2.10 0.10 9,500 174,100
10:10 2.10 0.10 1,400 175,500
10:18 2.10 0.10 100 175,600
10:26 2.10 0.10 1,000 176,600
10:36 2.10 0.10 100 176,700
10:40 2 0 100 176,800
10:51 2.10 0.10 2,000 178,800
10:54 2.10 0.10 100 178,900
11:10 2.20 0.20 21,900 200,800
11:11 2.10 0.10 500 201,300
11:14 2.10 0.10 1,500 202,800
11:17 2.10 0.10 500 203,300
11:29 2.10 0.10 3,200 206,500
13:10 2 0 20,100 226,600
13:16 2 0 1,000 227,600
13:22 2 0 2,000 229,600
13:33 2.10 0.10 6,300 235,900
13:39 2.10 0.10 1,000 236,900
13:54 2.10 0.10 3,700 240,600
14:10 2.10 0.10 5,300 245,900
14:18 2.10 0.10 100 246,000
14:26 2.10 0.10 100 246,100
14:45 2 0 3,500 249,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |