CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.70
-0.10
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.90
2.60
353,600
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 22,100 2.80 22,400
2.60 255,200 2.90 43,400
0.00 0 3.00 146,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 76.70 (0.00) 64.8%
FRT 111.80 (0.40) 17.1%
VGC 41.35 (-0.45) 13.2%
AST 63.00 (0.00) 2.1%
CTF 17.05 (-0.10) 1.5%
HAX 9.07 (-0.13) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 0.10 7,800 7,800
09:18 2.80 0 1,000 8,800
09:19 2.70 -0.10 14,200 23,000
09:30 2.80 0 1,300 24,300
09:35 2.80 0 18,800 43,100
09:38 2.80 0 500 43,600
09:39 2.80 0 700 44,300
09:45 2.80 0 500 44,800
09:48 2.70 -0.10 800 45,600
09:49 2.80 0 100 45,700
10:10 2.70 -0.10 8,200 53,900
10:11 2.80 0 100 54,000
10:17 2.70 -0.10 300 54,300
10:18 2.70 -0.10 1,000 55,300
10:19 2.70 -0.10 1,000 56,300
10:23 2.70 -0.10 500 56,800
10:24 2.80 0 2,100 58,900
10:42 2.70 -0.10 30,300 89,200
10:44 2.70 -0.10 81,300 170,500
10:55 2.80 0 10,300 180,800
11:10 2.80 0 11,500 192,300
11:18 2.80 0 5,500 197,800
11:20 2.80 0 200 198,000
11:32 2.70 -0.10 5,000 203,000
13:10 2.70 -0.10 63,900 266,900
13:11 2.70 -0.10 500 267,400
13:14 2.70 -0.10 500 267,900
13:17 2.70 -0.10 2,000 269,900
13:20 2.70 -0.10 300 270,200
13:21 2.70 -0.10 3,200 273,400
13:23 2.70 -0.10 800 274,200
13:24 2.70 -0.10 1,800 276,000
13:27 2.70 -0.10 1,000 277,000
13:28 2.70 -0.10 11,000 288,000
13:29 2.70 -0.10 12,200 300,200
13:30 2.70 -0.10 4,500 304,700
13:35 2.70 -0.10 2,000 306,700
13:41 2.70 -0.10 500 307,200
13:44 2.60 -0.20 1,000 308,200
13:46 2.70 -0.10 100 308,300
13:48 2.70 -0.10 100 308,400
13:50 2.60 -0.20 800 309,200
13:52 2.70 -0.10 100 309,300
13:57 2.70 -0.10 10,000 319,300
13:59 2.70 -0.10 100 319,400
14:10 2.70 -0.10 2,300 321,700
14:18 2.70 -0.10 100 321,800
14:19 2.70 -0.10 300 322,100
14:20 2.70 -0.10 100 322,200
14:29 2.60 -0.20 200 322,400
14:31 2.70 -0.10 500 322,900
14:33 2.60 -0.20 3,000 325,900
14:49 2.70 -0.10 27,700 353,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |