CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (tch)

14.85
-0.25
(-1.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,028345,926390,355858,8371,560,9661,912,1475,427,3932,735,9372,694,4182,224,4564,568,8041,725,004831,2651,947,3921,282,391
Giá vốn hàng bán293,297256,501277,505503,4151,007,3111,330,7193,264,9461,729,7832,182,3081,499,9063,447,0011,085,328581,3121,397,267984,463
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,73289,425112,850355,422553,655581,4292,162,4471,006,144512,082723,6241,118,835639,677247,099547,073295,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh56,47369,61679,517322,274481,321527,8791,806,8181,165,005719,213858,8691,202,666676,681321,760584,939463,518
Tổng lợi nhuận trước thuế64,14272,69577,760320,471482,969535,0671,719,3721,179,127709,684868,1681,210,347682,482320,845589,956460,192
Lợi nhuận sau thuế 51,39656,34456,228254,545379,705418,5131,382,829936,905447,893653,2051,003,890543,016270,704482,990402,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,42540,21437,873187,679306,558318,192979,655594,425193,705476,536908,814542,536270,113482,987401,375
Tổng tài sản ngắn hạn18,893,69816,836,59112,332,76213,260,75013,264,47818,893,69813,264,47814,500,40712,771,92313,026,3839,810,6144,246,8061,586,2181,451,6061,387,572
Tiền mặt2,293,0032,560,0141,527,5991,268,134323,9382,293,003323,938543,756867,8591,310,889631,411116,409119,497456,145423,172
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,578,5743,524,250759,3882,470,1533,412,9864,578,5743,412,9862,550,6576,301,1987,026,7465,335,5591,004,734343,4008,00080,000
Hàng tồn kho10,409,4739,371,9278,891,3958,511,0058,694,93110,409,4738,694,93110,658,3613,101,9423,358,9102,042,6722,501,529814,789841,050795,581
Tài sản dài hạn2,226,9922,331,5362,146,7392,071,0092,084,1642,226,9922,084,1642,275,3571,539,2811,328,1501,179,4663,951,0103,628,3713,519,7453,194,946
Tài sản cố định349,835358,736351,579354,860357,905349,835357,905296,775104,831104,748117,16776,68384,19277,33691,146
Đầu tư tài chính dài hạn248,251244,343248,251276,0914,0001,812,0662,312,3082,404,5922,361,202
Tổng tài sản21,120,69119,168,12814,479,50115,331,76015,348,64221,120,69115,348,64216,775,76414,311,20414,354,53310,990,0808,197,8165,214,5894,971,3514,582,518
Tổng nợ6,850,1604,948,9932,360,2341,882,8072,071,6616,850,1602,071,6614,829,4942,864,7152,170,0032,686,8613,727,978889,647633,271300,543
Vốn chủ sở hữu14,270,53114,219,13512,119,26713,448,95313,276,98114,270,53113,276,98111,946,26911,446,48912,184,5308,303,2194,469,8384,324,9424,338,0804,281,974

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35K1.47K0.89K0.29K0.77K2.50K1.49K0.74K1.33K1.22K0.49K0.51K0.02K
Giá cuối kỳ18.30K12.43K10.83K5.37K18.37K11.60K18.02K9.32K10.66K8.15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)52.46 (lần)8.48 (lần)12.17 (lần)18.52 (lần)23.85 (lần)4.63 (lần)12.06 (lần)12.52 (lần)8.01 (lần)6.70 (lần)30.51 (lần)29.52 (lần)851.82 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)8.73 (lần)1.53 (lần)2.65 (lần)1.33 (lần)5.11 (lần)0.92 (lần)3.79 (lần)4.07 (lần)1.99 (lần)2.10 (lần)4.32 (lần)4.34 (lần)83.67 (lần)
Giá sổ sách15.65K19.87K17.88K17.13K19.69K22.87K12.31K11.91K11.95K12.98K4.88K2.21K1.45K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.17 (lần)0.63 (lần)0.61 (lần)0.31 (lần)0.93 (lần)0.51 (lần)1.46 (lần)0.78 (lần)0.89 (lần)0.63 (lần)3.07 (lần)6.78 (lần)10.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ912 (Mi)668 (Mi)668 (Mi)668 (Mi)619 (Mi)363 (Mi)363 (Mi)363 (Mi)363 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.46%86.42%86.44%89.24%90.75%89.27%51.80%30.42%29.20%30.28%67.97%77.73%79.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.54%13.58%13.56%10.76%9.25%10.73%48.20%69.58%70.80%69.72%32.03%22.27%20.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn32.43%13.50%28.79%20.02%15.12%24.45%45.48%17.06%12.74%6.56%29.17%57.84%70.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu48%15.60%40.43%25.03%17.81%32.36%83.40%20.57%14.60%7.02%41.18%137.20%233.93%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn67.57%86.50%71.21%79.98%84.88%75.55%54.52%82.94%87.26%93.44%70.83%42.16%29.95%
6/ Thanh toán hiện hành296.67%705.48%357.34%508.21%769.81%488.52%189.74%412.66%399.83%543.52%234.57%135.95%114.36%
7/ Thanh toán nhanh133.22%243.04%94.68%384.78%571.31%386.80%77.98%200.69%168.17%231.89%71.92%13.96%9.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn36%17.23%13.40%34.53%77.47%31.44%5.20%31.09%125.64%165.76%20.13%7.23%1.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.05%35.36%16.31%18.83%15.50%41.57%21.04%15.94%39.17%27.98%50.36%65.83%3.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn10.12%40.92%18.87%21.10%17.08%46.57%40.62%52.41%134.15%92.42%74.10%84.68%4.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu13.40%40.88%22.90%23.54%18.26%55.02%38.59%19.22%44.89%29.95%71.11%156.15%12.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho12.78%37.55%16.23%70.35%44.65%168.75%43.39%71.35%166.13%123.74%83.84%68.25%3.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.64%18.05%21.73%7.19%21.42%19.89%31.45%32.49%24.80%31.30%14.17%14.70%9.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.51%6.38%3.54%1.35%3.32%8.27%6.62%5.18%9.72%8.76%7.14%9.68%0.36%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.23%7.38%4.98%1.69%3.91%10.95%12.14%6.25%11.13%9.37%10.08%22.96%1.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%30%34%9%32%26%50%46%35%41%18%20%13%
Tăng trưởng doanh thu-64.77%98.37%1.54%21.13%-51.31%164.86%107.52%-57.31%51.86%12.02%0.38%1,827.64%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-67.52%64.81%206.87%-59.35%-47.57%67.51%100.86%-44.07%20.33%147.40%-3.24%2,785.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả230.66%-57.10%68.59%32.01%-19.24%-27.93%319.04%40.48%110.71%-54.67%-33.83%-10.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.48%11.14%4.37%-6.06%46.74%85.76%3.35%-0.30%1.31%165.98%120.44%52.94%%
Tăng trưởng Tổng tài sản37.61%-8.51%17.22%-0.30%30.61%34.06%57.21%4.89%8.49%101.61%31.21%8.64%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |