CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (tch)

18.10
0.20
(1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.65
18.20
17.65
2,688,300
19.9K
1.5K
11.9x
0.9x
6% # 7%
1.6
11,727 Bi
912 Mi
7,777,853
21.2 - 13.5
2,072 Bi
13,277 Bi
15.6%
86.50%
324 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.10 49,300 18.15 116,100
18.05 112,900 18.20 311,800
18.00 74,800 18.25 66,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
45,200 40,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.50 (-4.00) 32.2%
VHM 152.90 (1.90) 31.7%
VRE 32.05 (1.25) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.45 (0.05) 3.3%
NVL 20.55 (0.05) 2.9%
KSF 94.10 (3.10) 2.3%
KBC 34.10 (0.10) 2.2%
VPI 59.90 (-1.10) 1.9%
PDR 16.30 (0.10) 1.7%
DXG 15.25 (0.35) 1.6%
TCH 18.10 (0.20) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.70 (0.15) 1.3%
SJS 56.60 (0.10) 1.2%
DIG 14.35 (0.25) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.85 0.35 160,400 160,400
09:16 17.70 0.20 27,900 188,300
09:17 17.70 0.20 37,100 225,400
09:18 17.75 0.25 24,300 249,700
09:19 17.75 0.25 8,900 258,600
09:20 17.75 0.25 23,400 282,000
09:21 17.75 0.25 6,600 288,600
09:22 17.80 0.30 22,200 310,800
09:23 17.75 0.25 33,900 344,700
09:24 17.75 0.25 43,700 388,400
09:25 17.75 0.25 18,200 406,600
09:26 17.85 0.35 26,200 432,800
09:27 17.90 0.40 36,100 468,900
09:28 17.90 0.40 81,000 549,900
09:29 17.85 0.35 62,300 612,200
09:30 17.85 0.35 7,300 619,500
09:31 17.90 0.40 7,400 626,900
09:32 17.90 0.40 86,700 713,600
09:33 17.95 0.45 29,200 742,800
09:34 18 0.50 71,000 813,800
09:35 18.20 0.70 269,100 1,082,900
09:36 18.15 0.65 106,800 1,189,700
09:37 18.05 0.55 37,800 1,227,500
09:38 18 0.50 148,800 1,376,300
09:39 18 0.50 29,200 1,405,500
09:40 18 0.50 41,300 1,446,800
09:41 18 0.50 65,700 1,512,500
09:42 17.95 0.45 60,800 1,573,300
09:43 18 0.50 7,500 1,580,800
09:44 17.90 0.40 128,300 1,709,100
09:45 17.90 0.40 32,900 1,742,000
09:46 18 0.50 43,400 1,785,400
09:47 18 0.50 121,900 1,907,300
09:48 18 0.50 24,900 1,932,200
09:49 17.95 0.45 4,400 1,936,600
09:50 17.95 0.45 63,100 1,999,700
09:51 17.95 0.45 59,300 2,059,000
09:52 18.05 0.55 149,200 2,208,200
09:53 18.10 0.60 53,800 2,262,000
09:54 18.10 0.60 17,000 2,279,000
09:55 18.10 0.60 17,800 2,296,800
09:56 18.15 0.65 52,300 2,349,100
09:57 18.15 0.65 83,000 2,432,100
09:58 18.15 0.65 105,200 2,537,300
09:59 18.10 0.60 151,000 2,688,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,750 (1.95) 0% 420 (0.48) 0%
2018 0 (0.83) 0% 610 (0.27) 0%
2019 0 (1.73) 0% 500 (0.54) 0%
2020 2,500 (4.57) 0% 0 (1.00) 0%
2021 4,000 (2.22) 0% 1,028 (0.65) 0%
2022 3,000 (2.69) 0% 900 (0.45) 0%
2023 2,200 (0.55) 0% 550 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV317,028345,926390,355858,8371,912,1475,427,3932,735,9372,694,4182,224,4564,568,8041,725,004831,2651,947,3921,282,391
Tổng lợi nhuận trước thuế64,14272,69577,760320,471535,0671,719,3721,179,127709,684868,1681,210,347682,482320,845589,956460,192
Lợi nhuận sau thuế 51,39656,34456,228254,545418,5131,382,829936,905447,893653,2051,003,890543,016270,704482,990402,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,42540,21437,873187,679318,192979,655594,425193,705476,536908,814542,536270,113482,987401,375
Tổng tài sản21,120,69119,168,12814,479,50115,331,76021,120,69115,348,64216,775,76414,311,20414,354,53310,990,0808,197,8165,214,5894,971,3514,582,518
Tổng nợ6,850,1604,948,9932,360,2341,882,8076,850,1602,071,6614,829,4942,864,7152,170,0032,686,8613,727,978889,647633,271300,543
Vốn chủ sở hữu14,270,53114,219,13512,119,26713,448,95314,270,53113,276,98111,946,26911,446,48912,184,5308,303,2194,469,8384,324,9424,338,0804,281,974


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |