CTCP Trang (tfc)

42.90
0.90
(2.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,717388,694230,035213,084222,9161,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335
Giá vốn hàng bán145,356280,547166,861156,098150,511748,863643,190648,408740,967632,965570,262447,961389,419377,261292,812
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV50,321108,09163,13056,91372,359278,455260,959133,901109,15938,61088,48090,72578,42556,22451,762
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh25,46879,10742,81145,32748,970192,713189,55558,39631,701-28,59523,45126,1526,3541,2361,424
Tổng lợi nhuận trước thuế34,83579,05939,74545,33448,721198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,272600
Lợi nhuận sau thuế 30,95969,23332,31139,17840,325171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,158211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,84169,25232,33739,21340,224171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,096
Tổng tài sản ngắn hạn783,259840,682746,722640,345727,058783,259696,450495,843543,796451,854456,557393,168333,005370,076328,782
Tiền mặt258,627157,490132,999156,723213,320258,627213,68942,39562,8828,97449,41524,39136,77744,74112,679
Đầu tư tài chính ngắn hạn115,579107,91494,26593,83393,753115,57993,75386,60184,868108,26456,00329,73626,66630,48326,533
Hàng tồn kho192,534172,058218,118136,609158,248192,534158,248126,822130,511145,02889,87968,10777,37482,18079,186
Tài sản dài hạn240,361236,552231,021221,344215,473240,361217,265187,211169,833138,205120,31993,985185,641178,895144,538
Tài sản cố định39,46039,08336,58835,83136,39939,46036,39934,00331,45028,14524,52628,846122,567117,81527,954
Đầu tư tài chính dài hạn47,24445,60643,57837,94933,60747,24433,54414,2294,8793,2317,8197,7801,1254,900
Tổng tài sản1,023,6201,077,235977,743861,690942,5311,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319
Tổng nợ502,521587,094523,175434,924563,867502,521526,093434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612
Vốn chủ sở hữu521,100490,141454,568426,766378,665521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)10.20K9.60K3.11K1.73KK1.20K1.36K0.44K0.22K0.07K3K2.96K1.81K
Giá cuối kỳ51.70K45.89K7.01K6K8.57K5.21K3.06K4.53K3.13K4.69K13.38K35K35K
Giá / EPS (PE)5.07 (lần)4.78 (lần)2.26 (lần)3.47 (lần) (lần)4.36 (lần)2.25 (lần)10.34 (lần)14.16 (lần)72.02 (lần)4.46 (lần)11.81 (lần)19.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.85 (lần)0.85 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.23 (lần)0.32 (lần)0.91 (lần)1.16 (lần)
Giá sổ sách30.96K23.03K14.76K12.20K10.46K13.25K12.38K12.19K12.46K11.99K18.61K7.29K4.76K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)1.99 (lần)0.47 (lần)0.49 (lần)0.82 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.37 (lần)0.25 (lần)0.39 (lần)0.72 (lần)4.80 (lần)7.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.52%76.22%72.59%76.20%76.58%79.14%80.71%64.21%67.41%69.46%81.25%84.06%74.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.48%23.78%27.41%23.80%23.42%20.86%19.29%35.79%32.59%30.54%18.75%15.94%25.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.09%57.58%63.63%71.24%70.15%61.33%57.23%60.45%61.81%57.38%52.02%75.42%75.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu96.43%135.72%174.99%247.66%235.03%158.61%133.83%152.86%161.84%134.66%108.41%306.82%316.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.91%42.42%36.37%28.76%29.85%38.67%42.77%39.55%38.19%42.62%47.98%24.58%24.01%
6/ Thanh toán hiện hành157.90%135.73%116.14%108.46%110.88%130.83%143.97%148.16%149.19%168.06%188.33%115.34%102.88%
7/ Thanh toán nhanh119.08%104.89%86.44%82.43%75.29%105.08%119.03%113.74%116.06%127.59%139.66%74.41%64.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn52.14%41.65%9.93%12.54%2.20%14.16%8.93%16.36%18.04%6.48%21.80%18.90%10.30%
9/ Vòng quay Tổng tài sản100.38%99.37%114.56%119.14%114.17%114.20%110.59%90.38%78.97%73.17%107.30%129.68%151.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn131.19%130.37%157.82%156.34%149.09%144.30%137.03%140.77%117.14%105.34%132.07%154.28%203.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu197.18%234.25%315.03%414.19%382.50%295.34%258.59%228.54%206.76%171.70%223.62%527.58%632.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho388.95%406.44%511.27%567.74%436.44%634.48%657.73%503.29%459.07%369.78%405.87%353.76%456.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.70%17.79%6.68%3.42%-4.13%3.05%4.25%1.57%0.86%0.32%7.22%7.70%6.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.77%17.68%7.66%4.08%%3.49%4.70%1.42%0.68%0.23%7.74%9.99%9.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)32.94%41.67%21.06%14.19%%9.02%11%3.60%1.77%0.54%16.13%40.63%38.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)23%25%8%4%-4%4%5%2%1%%9%9%7%
Tăng trưởng doanh thu13.17%16.03%-7.96%26.21%2.25%22.29%14.93%8.14%25.17%-24.36%8.22%27.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận6.28%208.77%79.64%-204.70%-238.25%-12.21%210.64%98.33%239.32%-96.68%1.38%63.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.48%21.04%-14.50%22.81%17%26.90%-11.07%-7.60%24.92%22.37%-9.80%48.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu34.44%56.05%21.01%16.55%-21.05%7.07%1.57%-2.17%3.94%-1.49%155.31%53.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.03%33.77%-4.28%20.94%2.29%18.42%-6.07%-5.52%15.98%10.92%30.79%49.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |