CTCP Trang (tfc)

42.90
0.90
(2.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42
42.50
42.90
42.30
1,500
22.5K
9.1K
8.9x
3.6x
16% # 40%
2.3
1,363 Bi
17 Mi
16,207
85.4 - 11.1
564 Bi
379 Bi
148.9%
40.18%
213 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.50 300 43.30 100
42.00 4,000 43.90 100
41.80 1,000 44.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:46 42.50 0.50 300 300
11:27 42.30 0.30 200 500
13:17 42.30 0.30 100 600
13:37 42.50 0.50 100 700
13:38 42.90 0.90 800 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 432.46 (0.43) 0% 12.54 (0.00) 0%
2018 519.42 (0.47) 0% 15.32 (0.00) 0%
2019 501.17 (0.54) 0% 20.68 (0.02) 0%
2020 575.71 (0.66) 0% 29.31 (0.02) 0%
2021 850.08 (0.67) 0% 38.10 (-0.03) -0%
2022 822 (0.85) 0% 0 (0.03) 0%
2023 935 (0.11) 0% 30.20 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,717388,694230,035213,0841,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335
Tổng lợi nhuận trước thuế34,83579,05939,74545,334198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,272600
Lợi nhuận sau thuế 30,95969,23332,31139,178171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,158211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,84169,25232,33739,213171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,096
Tổng tài sản1,023,6201,077,235977,743861,6901,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319
Tổng nợ502,521587,094523,175434,924502,521526,093434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612
Vốn chủ sở hữu521,100490,141454,568426,766521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |