CTCP Trang (tfc)

42.90
0.90
(2.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335457,885423,120330,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2113,837220632,0786153925131,7615,2812,1281,368
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,027,318904,149782,309850,126671,575658,742538,686467,844433,485344,574452,605420,992329,276
4. Giá vốn hàng bán748,863643,190648,408740,967632,965570,262447,961389,419377,261292,812363,675344,285280,584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)278,455260,959133,901109,15938,61088,48090,72578,42556,22451,76288,93076,70748,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,16729,17117,36317,35714,0149,82712,2874,4904,4025,6256,2933,2222,881
7. Chi phí tài chính21,25131,31933,55829,65216,35213,81019,54219,61313,7387,61416,08810,6338,921
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,01116,40221,87814,56811,3949,90617,51916,06012,0195,3517,9368,6456,996
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh25,40019,3149,3511,648-4,58839
9. Chi phí bán hàng42,07727,61226,10631,19522,71722,64714,70416,24312,7949,7548,9649,4734,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,98260,95842,55435,61537,56238,43842,61440,70532,86038,59634,48024,88916,762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,713189,55558,39631,701-28,59523,45126,1526,3541,2361,42435,69034,93521,531
12. Thu nhập khác9,474271294359929137171226406111,052880
13. Chi phí khác3,2151,47637272431842,9527071901,230144580697
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,259-1,206-78287-33-155-2,815-53636-824-132472183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,27260035,55835,40821,714
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,40430,1216,2352,3033,3555,1894,0681,7914773,0112,8211,788
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,887-3,3131241,3786711,638-88
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,29126,8086,2352,3033,4796,5674,7383,4293893,0112,8211,788
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,15821132,54732,58719,926
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3934-223568-818-299-6,143-6,296-5,876-885-491
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,09633,03732,58719,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn783,259696,450495,843543,796451,854456,557393,168333,005370,076328,782346,701274,255162,843
I. Tiền và các khoản tương đương tiền258,627213,68942,39562,8828,97449,41524,39136,77744,74112,67940,12944,93416,304
1. Tiền209,791187,68942,39562,8828,97449,41524,39136,77744,74112,67920,07044,9343,777
2. Các khoản tương đương tiền48,83626,00020,05912,527
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,57993,75386,60184,868108,26456,00329,73626,66630,48326,53331,05222,527
1. Chứng khoán kinh doanh30030030030030022,527
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,57993,45486,30184,568107,96555,70429,73626,66630,48326,53331,052
III. Các khoản phải thu ngắn hạn188,630230,884237,250259,170184,411259,462261,671172,425192,398189,546171,661103,18675,317
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng170,098182,687214,270246,724175,823226,216224,861156,507167,814149,468136,68792,42973,561
2. Trả trước cho người bán2,0151,0237312,2954,9611,2066003,8396,70726,01628,35510,7121,588
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,25012,6704,5204,20011,0004,650
6. Phải thu ngắn hạn khác16,65847,41622,5764,5537,86832,72124,1057,65913,7253,0621,96945168
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141-242-327-1,653-4,241-681-564-101-48-1
IV. Tổng hàng tồn kho190,721155,236123,898130,511142,88889,79968,10776,26282,18079,18689,60497,32361,433
1. Hàng tồn kho192,534158,248126,822130,511145,02889,87968,10777,37482,18079,18689,60497,32361,433
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,812-3,012-2,924-2,140-80-1,112
V. Tài sản ngắn hạn khác29,7022,8875,6996,3667,3161,8779,26220,87520,27420,83814,2546,2859,790
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,7232,8782,7692,1902,2511,8592,6823,0532,7772,2843,142763277
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,9782,9274,1745,0576,56217,82215,80416,9609,9224,7909,326
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước931719181,6941,5941,19126162
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác70625
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,361217,265187,211169,833138,205120,31993,985185,641178,895144,53880,02552,01755,040
I. Các khoản phải thu dài hạn144,955139,703134,577128,549100,09883,64252,8746,7976,0226,6766,507
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn63,34763,34763,34763,34763,34751,51247,680
5. Phải thu dài hạn khác81,60976,35671,23165,20336,75232,1305,1946,7976,0226,6766,507
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định39,46036,39934,00331,45028,14524,52628,846122,567117,81527,95431,14135,31633,088
1. Tài sản cố định hữu hình28,34826,30224,07225,63121,31321,90626,031121,667117,64927,83131,08735,23332,976
2. Tài sản cố định thuê tài chính10,9149,8449,8535,7246,7622,6172,807808
3. Tài sản cố định vô hình19725379967128921661235583112
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn39741362,1214971815,24548,680100,27630,7151671,250
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang39741362,1214971815,24548,680100,27630,7151671,250
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,24433,54414,2294,8793,2317,8197,7801,1254,9005,22812,52617,060
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh47,24433,54414,2294,8793,2317,8197,780
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,52617,060
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,1254,9005,228
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,3067,6204,3604,9194,6103,8364,46641,0325,2524,7316,4344,0083,642
1. Chi phí trả trước dài hạn8,3065,7334,3604,9194,6103,8364,43741,0035,1474,6446,4343,9863,642
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,887292910588
3. Tài sản dài hạn khác22
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319426,726326,272217,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả502,521526,093434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612221,968246,072165,576
I. Nợ ngắn hạn496,055513,109426,918501,389407,525348,966273,090224,758248,057195,628184,089237,776158,284
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn360,580354,365325,252395,769334,340256,770209,921169,151184,543155,415144,289194,557123,946
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn66,533112,73365,72475,20644,06667,19143,84138,36054,03429,21428,44030,65529,262
4. Người mua trả tiền trước33164777901,7021,508273214740114191420
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,14414,2724,7652,3868103,4264,2862,8361,6605662,0523,0591,892
6. Phải trả người lao động28,33823,53910,60110,7818,24611,0839,8288,5866,8738,4837,1185,4173,138
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,8424,73517,50614,03910,6537,2284,1424,0766590
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,4535311,4691,2936,5851,6428001,7287531,2841,4283,739163
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,1632,6191,1241,1241,124118147258158158-536
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,46612,9847,7396,9756,4134,8425,72388,77891,25475,98437,8798,2967,292
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác150
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,21610,7344,0633,2992,7371,0902,09586,37789,59975,98437,8798,2967,292
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,2502,2503,6763,6763,6763,7533,6282,2501,655
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708204,75880,20052,307
I. Vốn chủ sở hữu521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708204,75880,20052,307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu168,300168,300168,300168,300168,300168,300168,300168,300168,300168,300110,00050,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần17,17417,17417,17417,17417,17417,17417,17417,17417,17417,17447,974
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối336,049202,61063,41820,064-8,51337,61622,5907,1665,4202,09131,77530,20032,307
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-422-461-495-272-840-2227612,47118,76714,14315,009
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319426,726326,272217,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |