Công ty cổ phần Tứ Hải Hà Nam (thm)

8.50
0.50
(6.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV23,94551,98831,95810,53333,561118,423134,72879,651124,427137,308
Giá vốn hàng bán22,16136,65826,1167,25424,80192,18999,42550,67593,551108,724
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,78415,3305,8423,2798,76026,23535,30328,97630,87628,584
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,5009,169-536-1,8482,1262,2868,4638,2116,6105,786
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,4429,105-35-1,8392,0352,7898,2218,2096,4626,409
Lợi nhuận sau thuế -4,5027,659-35-1,8391,6281,2826,4606,4875,1245,027
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,5027,659-35-1,8391,6281,2826,4606,4875,1245,027
Tổng tài sản ngắn hạn41,06665,05754,65987,87086,74641,06686,96877,95243,32723,663
Tiền mặt4,72437,31912,64965,15736,1784,72436,17972,1529,84610,599
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,000
Hàng tồn kho2,26269610,01811,2693442,2623441,7034,6483,018
Tài sản dài hạn122,831124,704126,47986,81988,107122,83188,63196,73295,11595,770
Tài sản cố định74,93176,80477,71178,91980,20774,93180,19887,77392,82564,709
Đầu tư tài chính dài hạn47,90047,90047,9007,9007,90047,9007,9007,900
Tổng tài sản163,897189,761181,138174,689174,853163,897175,599174,684138,442119,433
Tổng nợ34,72755,04954,08547,60145,91834,72746,67252,21640,46321,578
Vốn chủ sở hữu129,170134,711127,053127,088128,935129,170128,927122,46897,97997,855

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K0.53K0.59K0.46K0.46K
Giá cuối kỳ8.80K7.10K11.82K13.40K13.40K
Giá / EPS (PE)83.42 (lần)13.36 (lần)20.13 (lần)28.89 (lần)29.45 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.90 (lần)0.64 (lần)1.64 (lần)1.19 (lần)1.08 (lần)
Giá sổ sách10.63K10.61K11.09K8.87K8.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)0.67 (lần)1.07 (lần)1.51 (lần)1.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản25.06%49.53%44.62%31.30%19.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản74.94%50.47%55.38%68.70%80.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.19%26.58%29.89%29.23%18.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.88%36.20%42.64%41.30%22.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.81%73.42%70.11%70.77%81.93%
6/ Thanh toán hiện hành130.66%213.81%181.86%120.53%109.66%
7/ Thanh toán nhanh123.46%212.97%177.89%107.60%95.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.03%88.95%168.33%27.39%49.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.25%76.72%45.60%89.88%114.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn288.37%154.92%102.18%287.18%580.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu91.68%104.50%65.04%126.99%140.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,075.55%28,902.62%2,975.63%2,012.72%3,602.52%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.08%4.79%8.14%4.12%3.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.78%3.68%3.71%3.70%4.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.99%5.01%5.30%5.23%5.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%6%13%5%5%
Tăng trưởng doanh thu-12.10%69.15%-35.99%-9.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-80.15%-0.42%26.60%1.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25.59%-10.62%29.05%87.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.19%5.27%24.99%0.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.66%0.52%26.18%15.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |