Công ty cổ phần Tứ Hải Hà Nam (thm)

8.50
0.50
(6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8.50
8.50
8.50
100
11.1K / 10.1K
0.6K / 0.5K
9.3x / 10.3x
0.5x / 0.5x
4% # 5%
1.7
61 Bi
12 Mi / 12Mi
9,932
9.1 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 200 8.00 2,000
6.80 1,400 8.10 1,800
0.00 0 8.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.50 0.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV23,94551,98831,95810,533118,423134,72879,651124,427137,308
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,4429,105-35-1,8392,7898,2218,2096,4626,409
Lợi nhuận sau thuế -4,5027,659-35-1,8391,2826,4606,4875,1245,027
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,5027,659-35-1,8391,2826,4606,4875,1245,027
Tổng tài sản163,897189,761181,138174,689163,897175,599174,684138,442119,433
Tổng nợ34,72755,04954,08547,60134,72746,67252,21640,46321,578
Vốn chủ sở hữu129,170134,711127,053127,088129,170128,927122,46897,97997,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |