| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 118,423 | 134,728 | 79,651 | 124,427 | 137,308 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 92,189 | 99,425 | 50,675 | 93,551 | 108,724 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 26,235 | 35,303 | 28,976 | 30,876 | 28,584 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 480 | 1,988 | 1,213 | 1,093 | 104 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,171 | 4,337 | 3,972 | 2,857 | 1,835 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,287 | 3,031 | 3,097 | 1,175 | 1,580 |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,358 | 5,496 | 3,367 | 3,738 | 5,033 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,901 | 18,995 | 14,640 | 18,765 | 16,035 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,286 | 8,463 | 8,211 | 6,610 | 5,786 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,789 | 8,221 | 8,209 | 6,462 | 6,409 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,282 | 6,460 | 6,487 | 5,124 | 5,027 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,282 | 6,460 | 6,487 | 5,124 | 5,027 |