| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 23,945 | 51,988 | 31,958 | 10,533 | 33,561 | 54,534 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 22,161 | 36,658 | 26,116 | 7,254 | 24,801 | 37,681 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,784 | 15,330 | 5,842 | 3,279 | 8,760 | 16,853 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 102 | 255 | 44 | 79 | 1,628 | 123 |
| 7. Chi phí tài chính | 640 | 720 | 1,001 | 810 | 1,054 | 957 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 720 | 757 | 810 | 836 | ||
| 9. Chi phí bán hàng | 792 | 1,569 | 780 | 216 | 1,116 | 2,429 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,954 | 4,126 | 4,641 | 4,180 | 6,092 | 4,349 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -4,500 | 9,169 | -536 | -1,848 | 2,126 | 9,242 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -4,442 | 9,105 | -35 | -1,839 | 2,035 | 9,099 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -4,502 | 7,659 | -35 | -1,839 | 1,628 | 7,279 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -4,502 | 7,659 | -35 | -1,839 | 1,628 | 7,279 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 41,066 | 65,057 | 54,659 | 87,870 | 86,746 | 98,535 | 77,952 | 43,327 | 23,663 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,724 | 37,319 | 12,649 | 65,157 | 36,178 | 86,937 | 72,152 | 9,846 | 10,599 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 20,000 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 32,969 | 5,654 | 11,956 | 9,986 | 48,327 | 9,024 | 4,030 | 28,766 | 5,089 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,262 | 696 | 10,018 | 11,269 | 344 | 1,183 | 1,703 | 4,648 | 3,018 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,110 | 1,388 | 36 | 1,457 | 1,896 | 1,391 | 66 | 67 | 4,958 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 122,831 | 124,704 | 126,479 | 86,819 | 88,107 | 91,174 | 96,732 | 95,115 | 95,770 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 74,931 | 76,804 | 77,711 | 78,919 | 80,207 | 82,627 | 87,773 | 92,825 | 64,709 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 27,485 | ||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 47,900 | 47,900 | 47,900 | 7,900 | 7,900 | 7,900 | 7,900 | ||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 868 | 647 | 1,059 | 2,290 | 3,575 | ||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 163,897 | 189,761 | 181,138 | 174,689 | 174,853 | 189,709 | 174,684 | 138,442 | 119,433 |
| A. Nợ phải trả | 34,727 | 55,049 | 54,085 | 47,601 | 45,918 | 62,306 | 52,216 | 40,463 | 21,578 |
| I. Nợ ngắn hạn | 31,430 | 50,283 | 49,677 | 47,601 | 45,918 | 52,954 | 42,864 | 35,946 | 21,578 |
| II. Nợ dài hạn | 3,297 | 4,767 | 4,408 | 9,352 | 9,352 | 4,517 | |||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 129,170 | 134,711 | 127,053 | 127,088 | 128,935 | 127,402 | 122,468 | 97,979 | 97,855 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 163,897 | 189,761 | 181,138 | 174,689 | 174,853 | 189,709 | 174,684 | 138,442 | 119,433 |