Công ty cổ phần Tứ Hải Hà Nam (thm)

8.50
0.50
(6.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,94551,98831,95810,53333,56154,534
4. Giá vốn hàng bán22,16136,65826,1167,25424,80137,681
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,78415,3305,8423,2798,76016,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính10225544791,628123
7. Chi phí tài chính6407201,0018101,054957
-Trong đó: Chi phí lãi vay720757810836
9. Chi phí bán hàng7921,5697802161,1162,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9544,1264,6414,1806,0924,349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,5009,169-536-1,8482,1269,242
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,4429,105-35-1,8392,0359,099
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,5027,659-35-1,8391,6287,279
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,5027,659-35-1,8391,6287,279

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,06665,05754,65987,87086,74698,53577,95243,32723,663
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,72437,31912,64965,15736,17886,93772,1529,84610,599
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,9695,65411,9569,98648,3279,0244,03028,7665,089
IV. Tổng hàng tồn kho2,26269610,01811,2693441,1831,7034,6483,018
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1101,388361,4571,8961,39166674,958
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn122,831124,704126,47986,81988,10791,17496,73295,11595,770
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định74,93176,80477,71178,91980,20782,62787,77392,82564,709
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn27,485
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,90047,90047,9007,9007,9007,9007,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8686471,0592,2903,575
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,897189,761181,138174,689174,853189,709174,684138,442119,433
A. Nợ phải trả34,72755,04954,08547,60145,91862,30652,21640,46321,578
I. Nợ ngắn hạn31,43050,28349,67747,60145,91852,95442,86435,94621,578
II. Nợ dài hạn3,2974,7674,4089,3529,3524,517
B. Nguồn vốn chủ sở hữu129,170134,711127,053127,088128,935127,402122,46897,97997,855
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,897189,761181,138174,689174,853189,709174,684138,442119,433
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |