CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.54
-0.01
(-0.39%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703170,369755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Giá vốn hàng bán143,427150,812151,729138,807133,928584,776485,798384,340722,390417,622387,122355,430665,324695,6161,482,751
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,71849,86554,29544,75735,184162,635141,53890,566175,28399,85873,02461,339113,066129,160194,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-30,20516,59717,56512,43015,08516,38846,8846,818-40,560136,96520,82654-29,703-22,6073,559
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47715,93613,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,40311,772-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,3193,464-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản ngắn hạn1,516,9101,992,0621,658,9601,619,5351,607,5931,516,9101,607,5931,850,5011,535,3631,014,841951,094376,765445,175450,864808,710
Tiền mặt42,41052,80312,01316,25230,59542,41030,59518,48617,33320,44317,6268,96517,85824,02832,673
Đầu tư tài chính ngắn hạn390,079388,18490,03490,29591,905390,07991,905404,852115,306557,558797,025229,745235,733230,683208,060
Hàng tồn kho108,086112,735125,66185,87571,934108,08671,93465,12175,33662,83346,13039,44783,25879,252110,302
Tài sản dài hạn2,037,6311,454,1771,440,1071,407,1461,332,5032,037,6311,332,5031,124,0871,188,3741,288,6411,040,8171,563,8511,574,4641,606,4011,514,490
Tài sản cố định586,790179,237176,056177,135178,844586,790178,844152,288152,081156,765149,629147,411242,427241,361157,876
Đầu tư tài chính dài hạn949,543356,026356,584357,623359,934949,543359,934367,784380,390415,718772,3781,290,5331,289,2681,312,9071,303,108
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6812,940,0963,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,728476,6651,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,463,4312,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.01KKK0.78K0.11K0.01KKK0.07K0.74K3.91K0.40KK3.83K1.76K3.50K8.15K8.46K1.64K
Giá cuối kỳ3.06K2.43K3.74K3.16K14.43K3.09K2.77K1.16K3.33K2.36K12.49K11.76K2.47K1.78K3.56K4.71K8.54K7.60K20.49K40K
Giá / EPS (PE) (lần)464.43 (lần) (lần) (lần)18.55 (lần)27.01 (lần)295.30 (lần) (lần) (lần)33.02 (lần)16.98 (lần)3.01 (lần)6.22 (lần) (lần)0.93 (lần)2.68 (lần)2.44 (lần)0.93 (lần)2.42 (lần)24.43 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.80 (lần)0.76 (lần)1.54 (lần)0.68 (lần)4.08 (lần)0.99 (lần)0.97 (lần)0.21 (lần)0.57 (lần)0.20 (lần)1.56 (lần)0.39 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.12 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách12.70K12.51K12.63K12.69K13.64K12.43K12.33K12.34K12.58K14.12K11.58K19.88K20.26K20.63K29.83K22.56K22.66K20.88K19.16K10.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.24 (lần)0.19 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)1.06 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)1.08 (lần)0.59 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)0.38 (lần)0.36 (lần)1.07 (lần)3.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ197 (Mi)197 (Mi)197 (Mi)197 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.68%54.68%62.21%56.37%44.06%47.75%19.41%22.04%21.92%34.81%67.55%54.41%48.41%60.35%76.73%81.05%84.59%90.35%92.10%93.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.32%45.32%37.79%43.63%55.94%52.25%80.59%77.96%78.08%65.19%32.45%45.59%51.60%39.65%23.27%18.94%15.41%9.65%7.90%6.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.66%16.21%16.41%8.30%12.54%7.87%6.17%9.79%9.71%10.25%12.55%25.16%51.10%69.95%75.18%77.43%79.75%80.26%65.69%73.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.16%19.35%19.64%9.06%14.34%8.55%6.58%10.85%10.76%11.43%14.35%33.61%104.48%232.76%302.97%343.08%393.77%406.50%191.43%283.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.34%83.79%83.59%91.70%87.46%92.13%93.83%90.21%90.29%89.75%87.45%74.84%48.90%30.05%24.82%22.57%20.25%19.74%34.31%26.06%
6/ Thanh toán hiện hành202.52%498.97%405.33%741.34%369.92%637.81%334.41%237.70%263.88%387.68%542.89%216.29%105.84%91.83%106.23%104.70%106.09%112.60%140.24%126.20%
7/ Thanh toán nhanh188.09%476.64%391.07%704.97%347.01%606.88%299.40%193.24%217.50%334.80%465.45%157.04%68.76%43.62%45.96%60.75%64.10%23.84%65.06%64.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.66%9.50%4.05%8.37%7.45%11.82%7.96%9.54%14.06%15.66%93.99%24.02%19.04%4.06%19.90%15.04%10.36%6.71%7.65%7.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.26%21.38%16.05%33.49%22.66%23.19%21.69%39.90%41.65%74.16%60.60%113.60%213.43%449.27%281.41%311.67%281.85%311.10%312.28%372.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn49.81%39.11%25.81%59.41%51.44%48.57%111.72%181.03%190.05%213.04%89.71%208.78%440.93%744.49%366.78%384.52%333.18%344.32%339.07%399.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.22%25.52%19.21%36.52%25.91%25.17%23.12%44.23%46.13%82.63%69.30%151.78%436.43%1,494.99%1,134%1,380.97%1,391.69%1,575.74%910.07%1,428.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho541.03%675.34%590.19%958.89%664.65%839.20%901.03%799.11%877.73%1,344.26%537.88%591.71%1,133.39%1,364.34%593.68%849.14%789.80%399.65%572.60%786.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-2.70%0.16%-4.11%-4.58%22%3.66%0.33%-3.28%-2.92%0.61%9.17%12.95%0.45%-2.26%1.13%0.57%1.11%2.48%4.85%1.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.04%%%4.99%0.85%0.07%%%0.45%5.55%14.71%0.96%%3.19%1.76%3.13%7.71%15.15%4.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.04%%%5.70%0.92%0.08%%%0.51%6.35%19.65%1.96%%12.85%7.80%15.44%39.03%44.14%16.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-3%%-5%-6%27%4%%-4%-4%1%11%17%%-2%1%1%1%3%5%1%
Tăng trưởng doanh thu20.19%31.66%-47.65%74.73%13.02%9.74%-47.77%-5.95%-50.26%45.38%148.38%-32.66%-71.33%-8.81%4.67%-1.23%-4.12%88.69%21.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2,080%-105.24%-52.92%-136.34%579.87%1,119.57%-105.24%5.76%-337.02%-90.29%75.88%1,839.89%-105.69%-282.10%109.85%-49.69%-57.05%-3.65%416.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả121.17%-2.37%115.86%-21.71%84.21%30.98%-39.42%-1.11%-16.11%-2.96%132.32%-37.71%-55.92%-46.86%12.56%-13.28%5.16%131.42%28.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.50%-0.92%-0.45%23.97%9.78%0.78%-0.06%-1.91%-10.91%21.92%444.02%93.63%-1.80%-30.83%27.46%-0.47%8.56%8.98%90.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.90%-1.16%9.21%18.24%15.64%2.64%-3.91%-1.83%-11.45%18.79%365.61%26.52%-39.65%-42.88%15.92%-10.68%5.83%89.41%44.40%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |