CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.46
-0.02
(-0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.48
2.46
2.48
2.45
118,600
12.5K
0.0K
287x
0.2x
0% # 0%
1.3
565 Bi
197 Mi
449,533
3.3 - 2.3
477 Bi
2,463 Bi
19.4%
83.79%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.46 3,200 2.47 2,500
2.45 53,600 2.48 8,200
2.44 4,800 2.49 20,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 47.7%
DCM 47.90 (-2.30) 24.1%
DPM 33.20 (-0.80) 17.5%
BFC 67.10 (-3.90) 3.4%
DHB 11.60 (1.50) 3.3%
LAS 20.20 (-0.10) 2.9%
VAF 20.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.45 -0.03 3,600 3,600
09:16 2.45 -0.03 5,300 8,900
09:20 2.45 -0.03 400 9,300
09:24 2.45 -0.03 1,100 10,400
09:25 2.45 -0.03 100 10,500
09:26 2.45 -0.03 800 11,300
09:28 2.46 -0.02 400 11,700
09:31 2.46 -0.02 1,000 12,700
09:44 2.47 -0.01 600 13,300
09:45 2.46 -0.02 1,000 14,300
09:48 2.46 -0.02 6,400 20,700
09:50 2.48 0 100 20,800
09:52 2.48 0 600 21,400
10:10 2.48 0 1,000 22,400
10:14 2.47 -0.01 400 22,800
10:16 2.47 -0.01 100 22,900
10:27 2.46 -0.02 4,000 26,900
10:33 2.47 -0.01 300 27,200
10:35 2.48 0 2,000 29,200
10:38 2.48 0 500 29,700
10:40 2.48 0 700 30,400
10:58 2.48 0 3,600 34,000
11:10 2.47 -0.01 1,300 35,300
11:11 2.48 0 200 35,500
13:10 2.45 -0.03 52,600 88,100
13:22 2.48 0 100 88,200
13:24 2.47 -0.01 100 88,300
13:29 2.46 -0.02 300 88,600
13:35 2.46 -0.02 5,200 93,800
13:39 2.48 0 5,000 98,800
13:45 2.48 0 4,800 103,600
13:46 2.48 0 1,000 104,600
13:48 2.48 0 500 105,100
13:54 2.48 0 200 105,300
14:10 2.48 0 100 105,400
14:11 2.47 -0.01 300 105,700
14:21 2.47 -0.01 200 105,900
14:24 2.47 -0.01 2,300 108,200
14:25 2.47 -0.01 100 108,300
14:26 2.48 0 100 108,400
14:29 2.47 -0.01 5,300 113,700
14:45 2.46 -0.02 4,900 118,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,557.26 (0.86) 0% 26.97 (-0.02) -0%
2018 1,028 (0.81) 0% 0.08 (-0.03) -37%
2019 751.10 (0.42) 0% 1.40 (0.00) 0%
2020 525.80 (0.46) 0% 32.60 (0.02) 0%
2021 519.70 (0.52) 0% 42.50 (0.13) 0%
2022 1,282.94 (0.91) 0% 145.92 (-0.04) -0%
2023 957 (0.10) 0% 2.20 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47713,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,403-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,319-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6813,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,7281,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |