CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.99
2.99
2.90
12,800
12.5K
0.0K
287x
0.2x
0% # 0%
1.3
565 Bi
197 Mi
449,533
3.3 - 2.3
477 Bi
2,463 Bi
19.4%
83.79%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 2,100 2.95 4,200
2.89 3,100 2.96 5,000
2.88 1,600 2.97 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.10 (0.60) 47.7%
DCM 36.00 (0.20) 24.1%
DPM 23.45 (0.15) 17.5%
BFC 46.00 (0.00) 3.4%
DHB 7.90 (0.00) 3.3%
LAS 16.20 (-0.10) 2.9%
VAF 19.85 (-0.75) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.99 0.09 1,500 1,500
09:18 2.92 0.02 500 2,000
09:27 2.95 0.05 500 2,500
09:32 2.95 0.05 400 2,900
09:37 2.95 0.05 900 3,800
09:38 2.95 0.05 2,000 5,800
09:39 2.95 0.05 200 6,000
09:43 2.96 0.06 400 6,400
09:48 2.96 0.06 100 6,500
09:50 2.95 0.05 1,500 8,000
10:10 2.90 0 3,100 11,100
10:12 2.90 0 1,000 12,100
10:31 2.90 0 700 12,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,557.26 (0.86) 0% 26.97 (-0.02) -0%
2018 1,028 (0.81) 0% 0.08 (-0.03) -37%
2019 751.10 (0.42) 0% 1.40 (0.00) 0%
2020 525.80 (0.46) 0% 32.60 (0.02) 0%
2021 519.70 (0.52) 0% 42.50 (0.13) 0%
2022 1,282.94 (0.91) 0% 145.92 (-0.04) -0%
2023 957 (0.10) 0% 2.20 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV170,369161,785168,184128,364628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,8721,185,089
Tổng lợi nhuận trước thuế15,9364,87716,89412,08649,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449132,765
Lợi nhuận sau thuế 11,77266810,7716,81130,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736113,132
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,464-2,9271,467-2511,754-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552108,635
Tổng tài sản2,940,0962,794,0062,772,6172,678,2132,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,1991,955,651
Tổng nợ476,665342,347269,027185,041476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216245,473
Vốn chủ sở hữu2,463,4312,451,6592,503,5912,493,1722,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,9831,710,178


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |