CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.31
-0.08
(-3.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.39
2.39
2.39
2.29
882,500
12.5K
0.0K
287x
0.2x
0% # 0%
1.3
565 Bi
197 Mi
449,533
3.3 - 2.3
477 Bi
2,463 Bi
19.4%
83.79%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.31 9,200 2.32 1,000
2.30 22,600 2.33 100
2.29 4,600 2.34 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 47.7%
DCM 38.20 (0.35) 24.1%
DPM 24.20 (-0.20) 17.5%
BFC 56.50 (-0.20) 3.4%
DHB 10.50 (0.00) 3.3%
LAS 14.40 (-0.10) 2.9%
VAF 26.90 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.39 0 1,800 1,800
09:20 2.39 0 9,200 11,000
09:22 2.39 0 100 11,100
09:25 2.39 0 2,700 13,800
09:27 2.39 0 1,000 14,800
09:37 2.39 0 100 14,900
09:39 2.38 -0.01 2,100 17,000
09:40 2.38 -0.01 130,000 147,000
09:41 2.38 -0.01 130,000 277,000
09:42 2.38 -0.01 110,000 387,000
09:43 2.38 -0.01 30,200 417,200
09:44 2.37 -0.02 3,000 420,200
09:45 2.38 -0.01 200 420,400
09:47 2.37 -0.02 1,000 421,400
09:48 2.37 -0.02 2,000 423,400
09:52 2.37 -0.02 1,000 424,400
09:58 2.36 -0.03 2,000 426,400
10:10 2.37 -0.02 1,100 427,500
10:13 2.37 -0.02 900 428,400
10:25 2.38 -0.01 10,000 438,400
10:30 2.38 -0.01 9,600 448,000
10:34 2.38 -0.01 500 448,500
10:38 2.37 -0.02 200 448,700
10:39 2.37 -0.02 4,800 453,500
10:40 2.37 -0.02 4,200 457,700
10:44 2.37 -0.02 2,600 460,300
10:45 2.37 -0.02 2,400 462,700
10:47 2.37 -0.02 2,600 465,300
10:50 2.37 -0.02 3,400 468,700
11:10 2.36 -0.03 11,900 480,600
11:12 2.35 -0.04 1,300 481,900
11:16 2.36 -0.03 1,000 482,900
11:17 2.36 -0.03 1,000 483,900
11:18 2.36 -0.03 6,100 490,000
13:10 2.30 -0.09 205,300 695,300
13:12 2.31 -0.08 17,600 712,900
13:13 2.31 -0.08 500 713,400
13:14 2.31 -0.08 600 714,000
13:15 2.30 -0.09 9,100 723,100
13:16 2.31 -0.08 7,400 730,500
13:17 2.33 -0.06 400 730,900
13:21 2.33 -0.06 600 731,500
13:22 2.33 -0.06 3,500 735,000
13:24 2.35 -0.04 24,000 759,000
13:27 2.35 -0.04 100 759,100
13:28 2.35 -0.04 2,100 761,200
13:30 2.35 -0.04 100 761,300
13:32 2.35 -0.04 100 761,400
13:33 2.35 -0.04 1,600 763,000
13:34 2.34 -0.05 1,200 764,200
13:35 2.34 -0.05 100 764,300
13:37 2.32 -0.07 15,600 779,900
13:38 2.32 -0.07 100 780,000
13:40 2.32 -0.07 3,700 783,700
13:41 2.31 -0.08 27,600 811,300
13:42 2.31 -0.08 500 811,800
13:44 2.33 -0.06 100 811,900
13:50 2.34 -0.05 4,100 816,000
13:51 2.36 -0.03 100 816,100
13:55 2.35 -0.04 100 816,200
13:56 2.36 -0.03 300 816,500
13:57 2.34 -0.05 10,000 826,500
13:59 2.36 -0.03 300 826,800
14:10 2.34 -0.05 6,200 833,000
14:13 2.34 -0.05 800 833,800
14:18 2.31 -0.08 19,500 853,300
14:23 2.31 -0.08 4,000 857,300
14:26 2.31 -0.08 3,900 861,200
14:28 2.31 -0.08 9,100 870,300
14:29 2.31 -0.08 100 870,400
14:30 2.31 -0.08 800 871,200
14:45 2.31 -0.08 11,300 882,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,557.26 (0.86) 0% 26.97 (-0.02) -0%
2018 1,028 (0.81) 0% 0.08 (-0.03) -37%
2019 751.10 (0.42) 0% 1.40 (0.00) 0%
2020 525.80 (0.46) 0% 32.60 (0.02) 0%
2021 519.70 (0.52) 0% 42.50 (0.13) 0%
2022 1,282.94 (0.91) 0% 145.92 (-0.04) -0%
2023 957 (0.10) 0% 2.20 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47713,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,403-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,319-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6813,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,7281,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |