CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.38
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.38
2.38
2.40
2.35
7,100
12.5K
0.0K
287x
0.2x
0% # 0%
1.3
565 Bi
197 Mi
449,533
3.3 - 2.3
477 Bi
2,463 Bi
19.4%
83.79%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.37 1,200 2.38 700
2.36 600 2.39 2,800
2.35 1,700 2.40 20,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 52.90 (0.60) 47.7%
DCM 40.75 (0.40) 24.1%
DPM 26.05 (0.40) 17.5%
BFC 65.40 (2.20) 3.4%
DHB 13.00 (0.00) 3.3%
LAS 15.60 (0.00) 2.9%
VAF 22.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.38 -0.01 100 100
09:19 2.38 -0.01 500 600
09:21 2.40 0.01 100 700
09:28 2.39 0 100 800
09:29 2.38 -0.01 500 1,300
09:30 2.36 -0.03 900 2,200
09:33 2.36 -0.03 2,000 4,200
09:35 2.36 -0.03 100 4,300
09:36 2.35 -0.04 2,000 6,300
09:38 2.37 -0.02 100 6,400
09:56 2.38 -0.01 700 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,557.26 (0.86) 0% 26.97 (-0.02) -0%
2018 1,028 (0.81) 0% 0.08 (-0.03) -37%
2019 751.10 (0.42) 0% 1.40 (0.00) 0%
2020 525.80 (0.46) 0% 32.60 (0.02) 0%
2021 519.70 (0.52) 0% 42.50 (0.13) 0%
2022 1,282.94 (0.91) 0% 145.92 (-0.04) -0%
2023 957 (0.10) 0% 2.20 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47713,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,403-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,319-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6813,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,7281,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |