CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.46
-0.02
(-0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,8721,185,089477,128708,5662,471,5512,710,4582,589,6442,621,9582,734,6291,449,2401,196,551
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,2011,3652,62814,4624,5531,7694,15627,53132,11045,86213,4521,9031,5232,8162855662,0167,8121,59312
3. Doanh thu thuần (1)-(2)747,411627,337474,906897,673517,481460,146416,769778,389824,7771,677,0101,171,637475,225707,0432,468,7352,710,1742,589,0782,619,9432,726,8171,447,6471,196,539
4. Giá vốn hàng bán584,776485,798384,340722,390417,622387,122355,430665,324695,6161,482,7511,013,685370,421638,0102,377,9392,489,2582,400,4002,460,1992,502,0971,312,0041,147,591
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)162,635141,53890,566175,28399,85873,02461,339113,066129,160194,259157,952104,80469,03390,796220,915188,678159,744224,720135,64448,949
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,23773,24976,10479,219270,2888,0966,5118,18712,93144,45980,37614,8594,01315,57211,78024,72516,91236,6969,04112,366
7. Chi phí tài chính23,88511,08812,95244,679105,3972,6543,2858,4326,99911,34013,9437,29215,55482,77493,122102,89564,540109,72017,83018,164
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,4767,60911,7946,7323,7041,1491,4611,9815,5386,9987,1736,43813,81478,00784,74589,07341,06186,72517,65816,413
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,391-9,050-12,606-11,648-11,413-6,1551,265-18,900-10,336
9. Chi phí bán hàng61,23343,49140,784117,23365,19931,78339,54384,367101,979172,24770,16030,41131,94848,59968,20373,10657,07855,80433,57227,093
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,975104,27393,510121,50151,17319,70226,23339,25645,38451,57224,49734,03530,36328,92836,29422,75724,13324,02513,4496,832
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,38846,8846,818-40,560136,96520,82654-29,703-22,6073,559129,72847,926-4,819-53,93235,07714,64430,90571,86779,8329,227
12. Thu nhập khác2,1123,2972,6253,5735147036,6211,0061,8281,5073,29524,61358,4314831,3103,0624,63212,2972,3686,389
13. Chi phí khác5,0313892,057664563251466143,2676162582,54645,4458261919025760767
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,9192,9095682,9094583796,476393-1,4398903,03722,06612,986-3431,2912,8734,63212,2721,6075,622
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449132,76569,9928,167-54,27536,36817,51735,53784,13981,43914,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,13320,41916,5935,91211,8563,7751,7202,6743,2522,71319,3328,0038,3992,6725,1222,6706,22816,70611,3291,238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,456-6491,9932,860-6,4886424,061-1,2492,792300-300-393-278
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,67719,77018,5868,7725,3674,4175,7801,4256,0432,71319,6327,7038,3992,6725,1222,6706,22816,31311,0511,238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736113,13262,289-231-56,94731,24614,84729,31067,82670,38913,610
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát16,18628,9928,449-4,68817,219-103-636-4,285-5,080-8,8164,497523-3,415-1,0185312112179695
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552108,63561,7663,184-55,93030,71414,63629,09367,73070,29413,610

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,516,9101,607,5931,850,5011,535,3631,014,841951,094376,765445,175450,864808,7101,321,090228,536160,699331,980738,995673,470786,951794,215427,422299,878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,41030,59518,48617,33320,44317,6268,96517,85824,02832,673228,71025,38228,91514,685138,45296,75376,88147,30823,32318,447
1. Tiền16,33327,59518,48617,33320,44317,6268,96517,05824,02831,673228,71022,38219,91514,685138,45296,75376,88147,30823,32318,447
2. Các khoản tương đương tiền26,0773,0008001,0003,0009,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn390,07991,905404,852115,306557,558797,025229,745235,733230,683208,060419,94767,0758,000
1. Chứng khoán kinh doanh80,72580,72580,72580,725245,781176,401178,701178,808172,683115,930202,19267,0758,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,038-5,020-5,348-5,419-4,939-5,323-5,306-5,075
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn314,39216,200329,47540,000316,716625,94856,35062,00058,00092,130217,755
III. Các khoản phải thu ngắn hạn916,5261,369,1541,341,7711,303,491354,48671,82974,84198,06396,683440,550460,53366,01061,739136,026166,321285,526387,272148,407180,960126,803
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng94,229101,22875,894211,589345,53281,33255,46562,20762,304407,704147,93572,21262,631126,95691,262265,853355,557117,727157,407123,602
2. Trả trước cho người bán16,21840,94228,47515,49913,82310,00632,55446,23740,08934,67321,1554,1847,31111,90464,40519,01515,32118,07013,545438
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn4
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn163,15935,35010,000257,267
6. Phải thu ngắn hạn khác684,2841,232,9631,269,6651,131,28829,34715,29719,84214,88210,2668,76451,8503,48354178610,80781116,54612,71710,1012,760
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,364-41,330-42,262-54,885-34,215-34,805-33,020-25,263-15,976-10,591-17,674-13,869-8,744-3,620-153-153-153-106-94
IV. Tổng hàng tồn kho104,95271,23262,01470,61260,50546,13039,21375,31779,216108,479186,34462,60256,292174,292411,493282,685306,634576,389213,238145,537
1. Hàng tồn kho108,08671,93465,12175,33662,83346,13039,44783,25879,252110,302188,46162,60256,292174,292419,294282,685311,495626,075229,130145,918
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,134-702-3,108-4,725-2,329-235-7,941-36-1,823-2,117-7,802-4,861-49,686-15,891-381
V. Tài sản ngắn hạn khác62,94344,70723,37728,62021,84918,48424,00118,20420,25418,94825,5567,4675,7536,97722,7298,50616,16522,1119,9009,091
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,5261,9181,4338,4442,3952,7412,5986631,1851,0543,3011,632631486343,0512,537741731,573
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ61,37042,73321,88019,90119,44813,74720,06216,04817,73916,56421,0764,7404,4754,51320,6831,13312,72714,9939,3155,863
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước47556427561,9961,3421,4931,3291,3291,1791281281,3531,6324,0516876,0071,199
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9665196263812702141,036412456
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,037,6311,332,5031,124,0871,188,3741,288,6411,040,8171,563,8511,574,4641,606,4011,514,490634,561191,485171,290218,143224,164157,410143,30784,79936,66821,522
I. Các khoản phải thu dài hạn551919949415154,9684,95310,399
1. Phải thu dài hạn của khách hàng10,372
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác551919949415154,9684,95327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định586,790178,844152,288152,081156,765149,629147,411242,427241,361157,876162,511154,151123,617168,828201,03093,112101,81256,56724,05521,275
1. Tài sản cố định hữu hình523,852114,55086,07883,96092,33984,34388,57198,96293,05573,005121,608108,829103,241129,400134,93867,87976,11930,49318,76315,911
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình62,93864,29566,21068,12164,42665,28658,840143,465148,30784,87140,90345,32220,37739,42766,09125,23225,69326,0745,2925,363
III. Bất động sản đầu tư71,28071,28071,28071,28071,65371,65371,653
- Nguyên giá77,46877,46877,46877,46877,84077,84082,603
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,188-6,188-6,188-6,188-6,188-6,188-10,950
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,853280,25021,49816,42421,89432,84334,83324,20531,79630,46413,8549,49017,21018,59021,08931,62230,93627,83912,33536
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,5124,6279,80310,12510,05319,20013,0899,8266,6883,4183,307
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang44,341275,62311,6956,30011,84113,64321,74314,37925,10827,04610,547
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn949,543359,934367,784380,390415,718772,3781,290,5331,289,2681,312,9071,303,108405,8472,0462,0462,04632,49010,080
1. Đầu tư vào công ty con30,444
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh880,010290,402299,452312,058323,706746,426752,581751,316773,925787,806402,545
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn69,53269,53268,33268,33292,01225,95225,95225,95226,9823,3023,3022,0462,0462,0462,04610,080
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn512,000512,000512,000512,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác382,161442,190511,218568,179622,5178,4318,71810,1875,7207,15529,72927,84428,41728,680188479393278211
1. Chi phí trả trước dài hạn40,30137,64743,28236,84927,7938,1438,42910,1875,7207,15529,72927,54428,41728,680188479211
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại315256264272280288290300393278
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại341,545404,287467,672531,058594,4435,78910,6888,3629,64810,93512,221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,1991,955,651420,021331,988550,123963,159830,881930,258879,014464,090321,400
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216245,473105,661169,635384,801724,141643,357741,858705,468304,845237,656
I. Nợ ngắn hạn749,002322,182456,542207,106274,343149,118112,666187,287170,859208,605243,343105,661151,835361,501695,655643,256741,751705,363304,775237,615
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn475,595141,222376,63185,871159,27640,93810,87132,20824,39257,34690,51856,82895,796313,601641,437572,677650,138623,644283,742229,156
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,96845,63232,46829,61860,48160,01961,00980,71296,14278,39798,85917,96711,71914,65733,05032,51955,83544,7074,9202,848
4. Người mua trả tiền trước2,96418,9281,9473,5823,9561,8043,2803,7347,5904,2011,9803,9824,72432243015,3033001020171
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,69717,89214,5464,7159,3283,5711,2751,3383,1863,59517,1156,1876,2952,6821,02011,93924,0087,7316,11924
6. Phải trả người lao động20,66618,13011,82811,42214,75911,5427,68714,58413,41021,37316,0049,86210,71510,2389,3184,1365,1035,9786,1113,599
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,6396,6712,8986,5669,8022,2821,49513,91912,33319,55811,4503,2612,6781,2138061,5841,164956806766
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5
11. Phải trả ngắn hạn khác166,81370,63911,78760,37312,27124,91823,03736,6278,83819,1202,3881,36513,05212,9565,12079671120,4752,976646
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,6563,0674,4364,9584,4714,0444,0114,1654,9695,0155,0286,2096,8565,8324,4754,3024,4921,86181405
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn305,236154,48331,68419,06914,5387,7057,06610,34228,98929,6112,13017,80023,30028,4861011071057041
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8,9258,90710,40510,62310,3217,0985,974
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn289,311137,17912,2261,3777,62717,92623,6362,13017,80023,30028,300
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,0008,3969,0537,0694,2177,7057,0662,7153,964
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1861011071057041
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,9831,710,178314,360162,354165,322239,018187,524188,401173,546159,24583,744
I. Vốn chủ sở hữu2,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,9831,710,178314,360162,354165,322239,018187,524188,401173,546159,24583,744
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,968,5891,968,5891,968,5891,968,5891,476,4811,476,4811,476,4811,476,4811,476,4811,476,4811,476,481158,12983,12983,12983,12983,12983,12983,12983,12968,811
2. Thặng dư vốn cổ phần36,78936,78936,78936,78937,13237,13237,13237,13237,13237,13237,1323,6672,3902,3902,3902,3902,3902,3902,390
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu128128128
5. Cổ phiếu quỹ-3,807-3,807-3,807
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản128128128128128128
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-6633,236-14
8. Quỹ đầu tư phát triển7,6537,6537,1387,1387,1387,5327,5327,5327,5327,5327,53269,17168,89268,07559,54058,12348,18522,994
9. Quỹ dự phòng tài chính29,57229,10028,63128,63128,04327,71013,2182,4141,792
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu128128128128128128128128128128128
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-19,6941,540-10,1909,459191,54970,13657,18457,33288,405122,179113,32516,148-52,126-51,43630,13611,67226,10251,10470,67613,013
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát506,839448,733483,908475,459302,173243,680242,427243,405247,739441,53175,58137,54634,64838,21339,535803771583508
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,1991,955,651420,021331,988550,123963,159830,881930,258879,014464,090321,400
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |