CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

7.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,3721,446,8011,581,5541,546,3921,482,2715,969,1195,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482
Giá vốn hàng bán1,385,7161,439,1761,570,7771,536,2791,474,1175,931,9495,282,1574,112,1815,410,9185,991,8124,219,6633,977,4722,418,6821,097,178380,287
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,6567,62510,77610,1138,15437,17055,95459,44660,49975,18692,10884,35285,882103,624127,195
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh819-7501,732779-1,7102,57912,4818,7767,78313,75323,5649,0324,53220,36833,852
Tổng lợi nhuận trước thuế766-6151,421730-1,6992,30214,0696,3015,63413,85328,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế 766-1011,069569-1,3732,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ766-1011,069569-1,3732,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Tổng tài sản ngắn hạn437,833415,811495,638588,437608,361437,833608,361452,398521,802508,444497,916373,1331,021,411100,350285,050
Tiền mặt1766604391869171769176,6364,4333,5962,0382162,1363,5863,340
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho32,89431,72530,90431,89332,48332,89432,48386,14837,46075,79625,11844,63026,15319,29426,973
Tài sản dài hạn615,544628,408646,570663,615680,272615,544680,272741,072793,385845,866907,021969,8521,019,6461,070,4311,080,848
Tài sản cố định590,730606,132622,450639,528656,804590,730656,804717,199765,540819,473880,183938,277991,8291,046,9941,067,683
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,288,6331,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,898
Tổng nợ745,808737,423835,311945,523982,672745,808982,672898,7321,023,3961,065,2381,125,1211,091,6921,804,516940,3341,158,870
Vốn chủ sở hữu307,569306,796306,897306,529305,961307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.05K0.22K0.06K0.05K0.18K0.56K0.29K0.12K0.46K0.87KK-2.50K-1.50K
Giá cuối kỳ4.50K4.20K9.20K8K9.70K6K6K6K6K4K4KKK
Giá / EPS (PE)99.30 (lần)19.01 (lần)158.59 (lần)149.52 (lần)55.31 (lần)10.69 (lần)20.66 (lần)50.18 (lần)13.01 (lần)4.62 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.25 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách6.05K6.02K5.80K5.74K5.69K5.51K4.95K4.66K4.54K4.08K3.21K5.71K4.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.70 (lần)1.59 (lần)1.39 (lần)1.70 (lần)1.09 (lần)1.21 (lần)1.29 (lần)1.32 (lần)0.98 (lần)1.25 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản41.56%47.21%37.91%39.68%37.54%35.44%27.78%50.04%8.57%20.87%7.42%21.12%10.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản58.44%52.79%62.09%60.32%62.46%64.56%72.22%49.96%91.43%79.13%92.58%78.88%89.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.80%76.26%75.30%77.81%78.66%80.08%81.29%88.41%80.32%84.84%86.80%80.35%80.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu242.48%321.18%304.93%350.73%368.50%402.09%434.43%762.87%408.05%559.76%657.83%408.90%416.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.20%23.74%24.70%22.19%21.34%19.92%18.71%11.59%19.68%15.16%13.20%19.65%19.36%
6/ Thanh toán hiện hành58.71%61.91%55.41%58.29%58.64%58.11%49.52%74.40%24.26%45.51%16.92%59.55%46.80%
7/ Thanh toán nhanh54.30%58.60%44.86%54.11%49.90%55.18%43.60%72.50%19.59%41.20%10.32%30.61%30.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.02%0.09%0.81%0.50%0.41%0.24%0.03%0.16%0.87%0.53%0.53%10.16%0.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản566.67%414.25%349.54%416.02%447.98%306.90%302.45%122.71%102.56%37.15%35.19%9.65%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,363.33%877.46%922.11%1,048.56%1,193.25%865.96%1,088.57%245.21%1,196.61%178.03%474.13%45.68%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,940.74%1,744.70%1,415.37%1,875.12%2,098.78%1,540.93%1,616.36%1,058.82%521.07%245.13%266.67%49.11%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho18,033.53%16,261.30%4,773.39%14,444.52%7,905.18%16,799.36%8,912.10%9,248.20%5,686.63%1,409.88%1,105.88%102.70%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.04%0.21%0.07%0.05%0.15%0.66%0.36%0.24%1.95%8.67%-19.07%-89.38%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.22%0.87%0.25%0.21%0.66%2.03%1.10%0.30%2%3.22%%-8.62%-5.97%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.75%3.67%1%0.93%3.08%10.19%5.87%2.57%10.16%21.26%%-43.89%-30.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%1%%%2%12%-21%-82%%
Tăng trưởng doanh thu11.82%27.96%-23.76%-9.82%40.71%6.15%62.18%108.57%136.62%16.74%%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-79.49%280.83%8.43%-69.49%-68.76%93.34%142.87%-74.06%-46.79%-153.11%%66.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-24.10%9.34%-12.18%-3.93%-5.32%3.06%-39.50%91.90%-18.86%8.07%%15.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.53%3.81%1.01%0.94%3.31%11.35%6.24%2.64%11.31%27%%17.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-18.26%7.97%-9.25%-2.89%-3.60%4.61%-34.20%74.33%-14.28%10.57%%15.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |