CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

11.40
1.40
(14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
11.40
11.40
11.40
100
6.0K
0.2K
18.2x
0.7x
1% # 4%
1.5
203 Bi
51 Mi
122
8.3 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.60 3,200
0 10.70 1,000
0.00 0 10.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 89.5%
HSG 15.95 (-0.10) 4.9%
NKG 14.35 (0.05) 3.0%
TVN 8.50 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 11.40 1.40 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.20) 0% 23 (0.02) 0%
2019 5,247.85 (4.06) 0% 15 (0.01) 0%
2020 4,218 (4.31) 0% 16.56 (0.03) 0%
2021 5,384 (6.07) 0% 0 (0.01) 0%
2022 6,380 (4.58) 0% 11.49 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,3721,446,8011,581,5541,546,3925,969,1195,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482
Tổng lợi nhuận trước thuế766-6151,4217302,30214,0696,3015,63413,85328,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế 766-1011,0695692,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ766-1011,0695692,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Tổng tài sản1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,898
Tổng nợ745,808737,423835,311945,523745,808982,672898,7321,023,3961,065,2381,125,1211,091,6921,804,516940,3341,158,870
Vốn chủ sở hữu307,569306,796306,897306,529307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |