CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,969,1195,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482434,707
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,507
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,969,1195,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482433,200
4. Giá vốn hàng bán5,931,9495,282,1574,112,1815,410,9185,991,8124,219,6633,977,4722,418,6821,097,178380,287395,716
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,17055,95459,44660,49975,18692,10884,35285,882103,624127,19537,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính133898868982976
7. Chi phí tài chính21,26231,40539,45339,32247,53656,22463,88968,92870,67576,266109,499
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,57731,33939,30839,20047,38656,02162,36768,07869,44773,90983,447
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2992291852751752523052397931,0761,910
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,03111,84311,03613,12713,73212,07711,13512,25111,88716,0319,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,57912,4818,7767,78313,75323,5649,0324,53220,36833,852-83,610
12. Thu nhập khác1611,6176237591745,4187,8595,7573,66310,6861,595
13. Chi phí khác438293,0992,907744592,1394,216611521866
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2771,589-2,475-2,1491004,9595,7211,5423,05210,165729
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,30214,0696,3015,63413,85328,52214,7526,07423,42044,016-82,881
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8473,3542,9174,944
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8473,3542,9174,944
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016-82,881
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016-82,881

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn437,833608,361452,398521,802508,444497,916373,1331,021,411100,350285,05091,685
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1769176,6364,4333,5962,0382162,1363,5863,3402,850
1. Tiền1769176,6364,4333,5962,0382162,1363,5863,3402,850
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn401,641572,548357,622478,598422,538469,226325,290988,48172,066252,84154,382
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng400,210571,589357,106476,310419,572469,017324,264986,37070,91119421,323
2. Trả trước cho người bán1,1168694032,1712,8851048763531,043219,72238
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4892652872912552793231,93128733,11933,216
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-174-174-174-174-174-174-174-174-174-194-194
IV. Tổng hàng tồn kho32,89432,48386,14837,46075,79625,11844,63026,15319,29426,97332,678
1. Hàng tồn kho32,89432,48386,14837,46075,79625,11844,63026,15319,29426,97335,783
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,104
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1232,4131,9911,3116,5141,5352,9974,6415,4051,8961,774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,1232,4131,9911,3113,7711,5352,9974,6415,3901,8961,774
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn615,544680,272741,072793,385845,866907,021969,8521,019,6461,070,4311,080,8481,143,664
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định590,730656,804717,199765,540819,473880,183938,277991,8291,046,9941,067,6831,121,361
1. Tài sản cố định hữu hình590,405656,804717,199765,521819,427880,112938,179991,7051,046,8441,067,5061,121,159
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình32520467298124150176202
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn945
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang945
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,81423,46823,87327,84526,39326,83731,57526,87223,43713,16622,303
1. Chi phí trả trước dài hạn24,81423,46823,87327,84526,39326,83731,57526,87223,43713,16622,303
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,8981,235,349
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả745,808982,672898,7321,023,3961,065,2381,125,1211,091,6921,804,516940,3341,158,8701,072,337
I. Nợ ngắn hạn745,808982,672816,508895,173867,014856,897753,4681,372,821413,729626,356541,947
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn247,995330,216322,908309,621298,542318,611274,570269,953261,192287,803268,936
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn491,627633,364476,441569,745554,792526,194426,1791,028,77284,18729,43434,577
4. Người mua trả tiền trước6,80328240,0872,935
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,74712,0385,1162,4991,6251,0782,7013,8271,4371,0331,365
6. Phải trả người lao động3,9696,5178,2639,5208,3935,2155,2958,60711,73412,4192,819
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3012935106205348851,2891,4191,5461,5082,832
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1692453,2703,1683,1284,91443,43453,44053,60654,067228,479
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn82,223128,223198,223268,223338,223431,695526,605532,514530,389
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác33,47278,381123,2911,166
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn82,223128,223198,223268,223338,223398,223448,223409,223529,223
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028163,012
I. Vốn chủ sở hữu307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028163,012
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu508,000508,000508,000508,000508,000508,000508,000508,000508,000508,000508,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-200,431-202,039-213,262-216,209-218,927-228,184-256,706-271,458-277,552-300,972-344,988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,8981,235,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |