CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

4.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482434,707
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,507
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482433,200
4. Giá vốn hàng bán5,282,1574,112,1815,410,9185,991,8124,219,6633,977,4722,418,6821,097,178380,287395,716
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,95459,44660,49975,18692,10884,35285,882103,624127,19537,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính33898868982976
7. Chi phí tài chính31,40539,45339,32247,53656,22463,88968,92870,67576,266109,499
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,33939,30839,20047,38656,02162,36768,07869,44773,90983,447
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2291852751752523052397931,0761,910
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,84311,03613,12713,73212,07711,13512,25111,88716,0319,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,4818,7767,78313,75323,5649,0324,53220,36833,852-83,610
12. Thu nhập khác1,6176237591745,4187,8595,7573,66310,6861,595
13. Chi phí khác293,0992,907744592,1394,216611521866
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,589-2,475-2,1491004,9595,7211,5423,05210,165729
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,0696,3015,63413,85328,52214,7526,07423,42044,016-82,881
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8473,3542,9174,944
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8473,3542,9174,944
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016-82,881
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016-82,881

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |