CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

5.50
-0.20
(-3.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn437,833608,361452,398521,802508,444497,916373,1331,021,411100,350285,05091,685
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1769176,6364,4333,5962,0382162,1363,5863,3402,850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn401,641572,548357,622478,598422,538469,226325,290988,48172,066252,84154,382
IV. Tổng hàng tồn kho32,89432,48386,14837,46075,79625,11844,63026,15319,29426,97332,678
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1232,4131,9911,3116,5141,5352,9974,6415,4051,8961,774
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn615,544680,272741,072793,385845,866907,021969,8521,019,6461,070,4311,080,8481,143,664
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định590,730656,804717,199765,540819,473880,183938,277991,8291,046,9941,067,6831,121,361
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn945
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,81423,46823,87327,84526,39326,83731,57526,87223,43713,16622,303
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,8981,235,349
A. Nợ phải trả745,808982,672898,7321,023,3961,065,2381,125,1211,091,6921,804,516940,3341,158,8701,072,337
I. Nợ ngắn hạn745,808982,672816,508895,173867,014856,897753,4681,372,821413,729626,356541,947
II. Nợ dài hạn82,223128,223198,223268,223338,223431,695526,605532,514530,389
B. Nguồn vốn chủ sở hữu307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028163,012
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,8981,235,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |