CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh (ttt)

34.50
-0.20
(-0.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn492,196498,781490,559474,441451,205471,024469,317485,971460,439466,311464,677464,265424,653441,854440,038430,474377,883404,060406,691410,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,72226,08513,24910,6387,27915,51813,25115,9328,95733,48514,43312,52512,67023,43348,54353,55861,67855,23344,94050,589
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,64029,14031,38531,88522,59525,89534,34537,92531,87019,99043,00053,03536,46547,46571,51558,4559,30512,12024,62021,741
III. Các khoản phải thu ngắn hạn423,756432,132433,581417,764409,796417,772406,348417,825410,646404,680398,709388,345366,225362,896316,045313,373305,067332,794332,509333,995
IV. Tổng hàng tồn kho7,8389,7039,1459,31710,52010,05012,39610,1338,2086,7045,5826,1018,1436,4601,0381,2481,4902,4282,5202,800
V. Tài sản ngắn hạn khác2401,7213,1994,8381,0151,7902,9774,1557581,4522,9534,2591,1501,6012,8973,8403431,4852,1031,853
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,74017,22418,16819,01919,05820,07320,05120,94821,65720,99722,49823,21024,06522,10623,67324,51927,71835,67344,52254,508
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định13,70214,33514,97615,56015,06615,75616,21017,20818,28618,39919,62120,27121,67419,65921,13722,08525,05032,77341,36150,826
III. Bất động sản đầu tư1,0191,0901,1611,2321,3031,3741,4451,5161,5871,6581,7291,8001,8711,9422,0132,0852,1562,2272,2982,369
IV. Tài sản dở dang dài hạn3418128129427
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6791,7992,0312,2271,8772,1312,3962,2241,7849401,1481,0454925055233495126738631,313
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN508,936516,005508,726493,460470,263491,097489,368506,919482,096487,308487,175487,476448,718463,960463,711454,993405,601439,733451,214465,486
A. Nợ phải trả30,67428,60032,19425,56023,78733,86634,79056,40650,58549,74842,25546,57339,09038,80541,08040,79223,73135,70640,31051,021
I. Nợ ngắn hạn30,44928,37531,96925,33523,78733,76634,69056,30650,48549,64842,15546,47338,99038,70540,73340,69223,63135,60640,21050,921
II. Nợ dài hạn225225225225100100100100100100100100100347100100100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu478,262487,405476,532467,900446,476457,231454,578450,513431,511437,560444,920440,903409,627425,156422,631414,201381,870404,027410,903414,464
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN508,936516,005508,726493,460470,263491,097489,368506,919482,096487,308487,175487,476448,718463,960463,711454,993405,601439,733451,214465,486
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |