CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

21
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
Giá vốn hàng bán77,51978,29674,59972,57372,66159,76562,096
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV24,96221,58320,00122,40021,99022,92917,641
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,11610,24210,63710,20510,2928,9837,248
Tổng lợi nhuận trước thuế11,08210,18711,11516,73010,1928,9837,276
Lợi nhuận sau thuế 8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Tổng tài sản ngắn hạn50,59375,40072,00263,51847,87550,59375,40072,00263,51847,87545,91631,42327,84116,84318,775
Tiền mặt25,14014,29850,20931,30332,59025,14014,29850,20931,30332,59028,43117,60714,8704,5904,233
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,00011,000
Hàng tồn kho1,8497319822,9951,2611,8497319822,9951,2611,8631,2941,2621,245778
Tài sản dài hạn96,2316,2523,7444,8066,87296,2316,2523,7444,8066,8726,66710,99911,29917,80024,983
Tài sản cố định253322928422,581253322928422,5814,3406,1188,13410,30417,913
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản146,82481,65275,74668,32354,747146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,759
Tổng nợ56,48322,48620,30317,24012,67056,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,656
Vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08342,07790,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,102

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.62K2.96K3.24K4.93K3K2.85K2.13K
Giá cuối kỳ16.50K13.37K10.58K10.49K14.43K6.42K4.89K
Giá / EPS (PE)10.19 (lần)4.52 (lần)3.26 (lần)2.13 (lần)4.81 (lần)2.26 (lần)2.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.87 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.41 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách16.73K21.91K20.53K18.92K15.58K14.43K12.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.99 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.55 (lần)0.93 (lần)0.44 (lần)0.40 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.46%92.34%95.06%92.97%87.45%87.32%74.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.54%7.66%4.94%7.03%12.55%12.68%25.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.47%27.54%26.80%25.23%23.14%25.89%21.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu62.52%38%36.62%33.75%30.11%34.94%27.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.53%72.46%73.20%74.77%76.86%74.11%78.14%
6/ Thanh toán hiện hành191.91%399.96%354.64%368.43%377.86%337.25%338.76%
7/ Thanh toán nhanh184.90%396.08%349.80%351.06%367.91%323.56%324.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn95.36%75.84%247.30%181.57%257.22%208.82%189.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản69.80%122.32%124.89%139.01%172.89%157.26%187.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn202.56%132.47%131.39%149.52%197.70%180.10%253.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu113.44%168.81%170.62%185.92%224.95%212.21%240.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,192.48%10,710.81%7,596.64%2,423.14%5,762.17%3,208%4,798.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.53%7.99%9.26%14%8.55%9.29%7.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.96%9.78%11.56%19.47%14.78%14.61%13.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.68%13.49%15.80%26.04%19.23%19.72%17.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%10%12%18%11%13%9%
Tăng trưởng doanh thu2.61%5.58%-0.39%0.34%14.46%3.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.56%-8.87%-34.14%64.34%5.31%33.37%%
Tăng trưởng Nợ phải trả151.19%10.75%17.77%36.07%-6.94%46.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu52.69%6.71%8.54%21.40%7.98%17.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản79.82%7.80%10.86%24.80%4.12%23.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |