CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
0
16.7K
1.6K
12.3x
1.2x
6% # 10%
1.1
108 Bi
5 Mi
570
24.8 - 13.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 1,000 20.00 1,000
16.00 200 20.20 100
15.50 100 20.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
Tổng lợi nhuận trước thuế11,08210,18711,11516,73010,1928,9837,276
Lợi nhuận sau thuế 8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Tổng tài sản146,82481,65275,74668,323146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,759
Tổng nợ56,48322,48620,30317,24056,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,656
Vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08390,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc