CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

20.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.50
20.50
20.50
0
21.9K / 11.0K
3.0K / 1.5K
4.9x / 9.8x
0.7x / 1.3x
10% # 13%
1.3
39 Bi
5 Mi / 5Mi
358
15.3 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 200 20.50 100
0 21.00 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.08) 0% 6.40 (0.01) 0%
2017 67.80 (0.06) 0% 6 (0.00) 0%
2018 58.50 (0.07) 0% 6.30 (0.01) 0%
2019 73.60 (0.08) 0% 7.00 (0.01) 0%
2020 80.38 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2021 85 (0.09) 0% 7.54 (0.01) 0%
2022 95.50 (0.10) 0% 0 (0.01) 0%
2023 95 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
Tổng lợi nhuận trước thuế11,08210,18711,11516,73010,1928,9837,276
Lợi nhuận sau thuế 8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Tổng tài sản146,82481,65275,74668,323146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,759
Tổng nợ56,48322,48620,30317,24056,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,656
Vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08390,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |