CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

19
2
(11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
19
19
19
100
21.9K / 11.0K
3.0K / 1.5K
4.9x / 9.8x
0.7x / 1.3x
10% # 13%
1.3
39 Bi
5 Mi / 5Mi
358
15.3 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 500 18.50 100
15.50 500 19.00 10,900
14.50 100 19.50 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 128.40 (3.70) 23.2%
ACV 52.70 (1.40) 22.1%
MCH 157.50 (-1.00) 13.6%
MVN 65.00 (1.30) 7.6%
BSR 22.25 (0.75) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 93.90 (2.90) 4.9%
VEF 109.60 (-2.90) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.60 (0.15) 2.3%
MSR 32.20 (2.40) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.20 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:39 19 2 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.08) 0% 6.40 (0.01) 0%
2017 67.80 (0.06) 0% 6 (0.00) 0%
2018 58.50 (0.07) 0% 6.30 (0.01) 0%
2019 73.60 (0.08) 0% 7.00 (0.01) 0%
2020 80.38 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2021 85 (0.09) 0% 7.54 (0.01) 0%
2022 95.50 (0.10) 0% 0 (0.01) 0%
2023 95 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV99,87994,60094,97394,65182,69479,737
Tổng lợi nhuận trước thuế10,18711,11516,73010,1928,9837,276
Lợi nhuận sau thuế 7,9838,76013,3008,0937,6855,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9838,76013,3008,0937,6855,762
Tổng tài sản81,65275,74668,32354,74781,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,75946,092
Tổng nợ22,48620,30317,24012,67022,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,65613,872
Vốn chủ sở hữu59,16655,44451,08342,07759,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,10232,221


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |