CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (tv4)

15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn220,889194,187195,230186,053231,713182,393186,523207,363263,763221,193207,275215,810212,353200,479181,758180,991195,080159,124140,287103,494
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,41550,74346,30647,36042,44530,02828,07641,98850,99479,74966,45788,36769,76461,74275,68355,21764,57245,32636,16330,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,0009,0009,0009,0009,0009,00019,00019,00019,00019,00019,00019,00016,00016,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,470115,367122,087112,765170,688112,988116,224133,698184,727104,356116,588104,941119,059118,563103,236123,407126,772111,050101,37469,939
IV. Tổng hàng tồn kho8,04218,41717,24616,3668,64930,06622,73612,1858,22918,0885,0502,9606,6514,1742,8392,3683,7362,7482,7503,088
V. Tài sản ngắn hạn khác96266059156293031148749281317954287976
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,640148,283147,363143,875145,323144,404142,947140,539142,197141,716141,918142,030141,779141,389140,448140,326140,599139,016138,242138,313
I. Các khoản phải thu dài hạn2271892642342342342542592392402402482482482422282283673671,928
II. Tài sản cố định20,45021,53422,10723,22124,31725,43926,20127,17828,44528,21928,50828,47429,15128,45127,30327,12527,62726,82725,90624,536
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,99615,33813,6228,7888,7886,3603,822425425385383320257257
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn110,522110,634110,634110,634110,634110,686110,686110,747110,747110,747110,747110,942110,942110,942110,942110,942110,942110,805110,858110,627
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4455897359971,3491,6841,9831,9312,3412,1242,0392,0461,4381,7481,7041,7741,8021,0171,1121,223
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN374,529342,470342,593329,927377,035326,796329,469347,902405,960362,909349,193357,840354,132341,868322,206321,317335,679298,140278,529241,806
A. Nợ phải trả109,79182,87584,73870,579118,05672,00176,33091,269150,621122,372121,133131,335136,436134,253129,486129,963150,060119,066102,39571,498
I. Nợ ngắn hạn109,79182,87584,73870,579118,05672,00176,33091,269150,621122,372121,133131,335136,436134,253129,486129,963150,060119,066102,39571,498
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,738259,596257,855259,348258,979254,795253,139256,633255,339240,537228,060226,505217,696207,615192,720191,354185,619179,074176,134170,308
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN374,529342,470342,593329,927377,035326,796329,469347,902405,960362,909349,193357,840354,132341,868322,206321,317335,679298,140278,529241,806
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |