CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

4.70
-0.10
(-2.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,500395,6671,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Giá vốn hàng bán412,950193,237226,913201,812317,8121,034,9121,089,169967,379841,889759,8601,047,7501,138,0361,228,5741,860,963916,026
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,38323,52839,80223,68777,855104,400143,537120,770127,735125,280137,108147,728134,912235,908113,730
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,0552,9605,6634,70027,27622,37847,06725,90033,77138,70639,47151,10241,17386,87146,269
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78428,94725,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82724,86617,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80224,91017,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản ngắn hạn2,448,7492,294,7352,269,6242,210,0762,158,5532,448,7492,157,3332,211,9311,704,1571,694,9001,447,3001,703,6301,947,3591,949,7712,289,213
Tiền mặt205,30724,11644,96828,413197,196205,307197,196186,6774,516113,02613,69910,87545,73189,598133,179
Đầu tư tài chính ngắn hạn218,618222,218222,218218,618220,118218,618220,11821,63522,335127,809135,77539,99356,98056,98056,060
Hàng tồn kho401,644417,060373,899371,596341,088401,644342,455400,711318,512272,489495,069853,0361,153,7301,139,4901,400,746
Tài sản dài hạn620,297624,440626,501630,528632,418620,297632,371561,776590,204494,481223,996262,147335,159309,988230,941
Tài sản cố định45,17142,20846,27448,19548,28245,17149,47457,57271,67977,60691,818112,03356,74259,57849,821
Đầu tư tài chính dài hạn435,785440,076440,076440,076440,812435,785440,076359,699370,428266,5063,25220,74625,76544,666
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6042,790,9713,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7011,860,5962,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903930,374944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.23K0.84K0.21K0.62K1.53K1.07K1.59K1.53K2K1.06K1.23K1.38K1K1.78K3.14K5.08K5.60K6.16K9.84K6.98K
Giá cuối kỳ6.30K8.73K9.64K7.45K50.08K7.53K13.02K8.18K10.36K9.04K4.75K5.95K3.76K2.89K4.27K9.61K11.35K5.12K16.60K38.30K
Giá / EPS (PE)27.95 (lần)10.44 (lần)45.50 (lần)11.93 (lần)32.83 (lần)7.04 (lần)8.20 (lần)5.35 (lần)5.18 (lần)8.52 (lần)3.86 (lần)4.30 (lần)3.77 (lần)1.62 (lần)1.36 (lần)1.89 (lần)2.03 (lần)0.83 (lần)1.69 (lần)5.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.42 (lần)0.49 (lần)0.60 (lần)0.36 (lần)2.26 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.32 (lần)
Giá sổ sách12.48K13.54K13.27K14.31K16.30K20.76K21.22K20.23K20.38K18.59K23.06K23.08K22.79K23.50K28.47K29.13K30.33K28.41K34.17K15.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.64 (lần)0.73 (lần)0.52 (lần)3.07 (lần)0.36 (lần)0.61 (lần)0.40 (lần)0.51 (lần)0.49 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.33 (lần)0.37 (lần)0.18 (lần)0.49 (lần)2.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ76 (Mi)69 (Mi)67 (Mi)47 (Mi)40 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.79%77.33%79.75%74.28%77.41%86.60%86.66%85.32%86.28%90.84%86.83%86.61%89.06%86.10%85.73%83.73%76.99%88.70%90.01%92.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.21%22.67%20.25%25.72%22.59%13.40%13.34%14.68%13.72%9.16%13.17%13.39%10.94%13.90%14.27%16.27%23.01%11.30%9.99%7.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.23%66.62%67.86%70.57%70.23%81.37%83.81%86.71%86.47%88.93%82.31%82.81%81.63%79.66%83.12%80.38%70.55%69.49%73.30%87.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu225%199.60%211.14%239.79%235.89%436.69%517.49%652.33%639.17%803.70%465.35%481.71%444.34%391.57%492.42%409.63%239.61%227.76%274.47%719.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.77%33.38%32.14%29.43%29.77%18.63%16.19%13.29%13.53%11.07%17.69%17.19%18.37%20.34%16.88%19.62%29.45%30.51%26.70%12.21%
6/ Thanh toán hiện hành136.77%144.35%125.31%115.84%113.77%107.73%104.54%99.16%108.89%102.50%123.94%108.06%123.10%125.64%118.88%148.33%118.61%129.94%123.29%107.19%
7/ Thanh toán nhanh114.33%121.44%102.61%94.19%95.48%70.88%52.20%40.41%45.25%39.78%53.04%44.32%52.95%48.82%40.99%69.55%70.69%72.29%85.55%60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.47%13.19%10.58%0.31%7.59%1.02%0.67%2.33%5%5.96%6.14%5.66%3.13%1.89%10.30%18%17.06%28.30%32.01%25.24%
9/ Vòng quay Tổng tài sản37.21%44.24%39.23%42.26%40.43%71.16%65.70%59.74%92.79%40.86%43.03%37.62%40.17%65.67%61.07%78.77%104.91%123.85%120.05%94.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.63%57.20%49.19%56.90%52.22%82.18%75.81%70.02%107.54%44.98%49.56%43.43%45.10%76.28%71.24%94.07%136.26%139.64%133.37%101.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.92%132.54%122.06%143.60%135.80%381.93%405.71%449.41%685.89%369.26%243.28%218.83%218.64%322.82%361.82%401.41%356.28%405.94%449.55%771.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho257.67%318.05%241.42%264.32%278.86%211.64%133.41%106.49%163.32%65.40%77.74%63.99%69.13%111.14%97.90%161.68%308.41%288.14%394.74%207.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.49%4.66%1.31%3.04%6.89%1.35%1.84%1.68%1.43%1.54%2.19%2.74%2%2.35%3.05%4.34%5.19%5.34%6.40%5.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.56%2.06%0.51%1.28%2.79%0.96%1.21%1.01%1.33%0.63%0.94%1.03%0.80%1.54%1.86%3.42%5.44%6.62%7.69%5.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.81%6.18%1.60%4.37%9.36%5.15%7.48%7.56%9.81%5.70%5.33%5.99%4.37%7.58%11.02%17.43%18.48%21.68%28.79%45.49%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%5%1%4%8%2%2%2%2%2%2%3%2%3%3%5%6%6%7%7%
Tăng trưởng doanh thu-7.47%13.41%12.22%9.54%-25.58%-7.91%-5.27%-34.98%103.63%52.96%11.08%1.38%-34.32%10.46%-11.90%25.06%16.36%39.49%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-70.35%303.94%-51.70%-51.69%280.26%-32.60%3.76%-23.51%88.57%7.79%-11.05%38.71%-44.07%-14.82%-38.20%4.70%13.01%16.36%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.32%-1.26%16.25%5.30%13.07%-17.45%-16.76%1.28%-12.82%74.06%-3.48%9.81%10.04%-1.55%17.49%89.75%39.49%28.19%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.42%4.45%32.02%3.59%109.31%-2.18%4.93%-0.76%9.63%0.78%-0.09%1.29%-3.03%23.81%-2.26%10.99%32.59%54.48%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.01%0.58%20.89%4.79%31%-14.98%-13.88%1.01%-10.33%61.10%-2.90%8.25%7.38%2.73%13.62%66.56%37.38%35.21%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |