CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

3.70
0.10
(2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.70
3.70
3.70
1,200
13.5K
0.8K
9.5x
0.6x
2% # 6%
1.8
523 Bi
76 Mi
374,626
10.4 - 6.4
1,861 Bi
930 Bi
200.0%
33.34%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.60 17,700 3.70 15,300
3.50 28,600 3.80 46,000
3.40 25,000 3.90 32,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 3.70 0 1,000 1,000
10:10 3.70 0 100 1,100
10:14 3.70 0 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,047.82 (2.10) 0% 33.96 (0.03) 0%
2018 1,246.04 (1.36) 0% 34 (0.02) 0%
2019 1,499.95 (1.29) 0% 36 (0.02) 0%
2020 1,620 (1.19) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,441 (0.89) 0% 0 (0.06) 0%
2022 2,870.10 (0.97) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,297 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,5001,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78425,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82717,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80217,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6043,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7012,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |