CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

5.80
-0.10
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.80
5.90
5.70
310,600
13.5K
0.8K
9.5x
0.6x
2% # 6%
1.8
523 Bi
76 Mi
374,626
10.4 - 6.4
1,861 Bi
930 Bi
200.0%
33.34%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 111,700 5.80 29,500
5.60 42,500 5.90 97,200
5.50 5,800 6.00 121,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.80 (-0.60) 28.9%
VCG 19.45 (-0.35) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.00) 9.5%
CTD 76.50 (-0.80) 7.3%
PC1 22.90 (0.05) 6.7%
CII 18.25 (1.00) 6.2%
SCG 64.70 (-0.20) 5.0%
HHV 12.20 (0.10) 4.6%
DPG 43.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.00 (0.20) 2.0%
HBC 6.30 (0.10) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.80 -0.10 35,000 35,000
09:13 5.90 0 300 35,300
09:17 5.80 -0.10 4,000 39,300
09:18 5.90 0 5,000 44,300
09:19 5.80 -0.10 4,000 48,300
09:21 5.90 0 200 48,500
09:28 5.80 -0.10 16,900 65,400
09:29 5.80 -0.10 1,500 66,900
09:33 5.80 -0.10 4,600 71,500
09:34 5.80 -0.10 6,900 78,400
09:35 5.80 -0.10 6,200 84,600
09:42 5.80 -0.10 200 84,800
09:47 5.80 -0.10 10,000 94,800
09:48 5.80 -0.10 1,000 95,800
09:49 5.80 -0.10 300 96,100
09:50 5.80 -0.10 1,400 97,500
09:51 5.80 -0.10 1,000 98,500
09:52 5.80 -0.10 2,100 100,600
09:53 5.80 -0.10 1,900 102,500
09:55 5.80 -0.10 6,200 108,700
09:56 5.80 -0.10 1,500 110,200
09:57 5.80 -0.10 5,000 115,200
09:58 5.80 -0.10 200 115,400
10:10 5.80 -0.10 12,100 127,500
10:11 5.80 -0.10 100 127,600
10:13 5.80 -0.10 3,000 130,600
10:14 5.80 -0.10 6,400 137,000
10:17 5.90 0 200 137,200
10:28 5.90 0 300 137,500
10:31 5.90 0 100 137,600
10:32 5.80 -0.10 100 137,700
10:41 5.90 0 4,500 142,200
10:51 5.90 0 100 142,300
11:10 5.80 -0.10 7,400 149,700
11:16 5.80 -0.10 1,300 151,000
11:17 5.80 -0.10 500 151,500
11:21 5.80 -0.10 1,700 153,200
13:10 5.80 -0.10 11,100 164,300
13:12 5.70 -0.20 4,200 168,500
13:14 5.80 -0.10 1,400 169,900
13:19 5.80 -0.10 2,500 172,400
13:20 5.80 -0.10 200 172,600
13:22 5.80 -0.10 700 173,300
13:29 5.80 -0.10 1,300 174,600
13:37 5.80 -0.10 10,500 185,100
13:40 5.90 0 400 185,500
13:49 5.90 0 100 185,600
13:52 5.80 -0.10 15,700 201,300
13:55 5.80 -0.10 8,300 209,600
14:10 5.80 -0.10 10,400 220,000
14:11 5.80 -0.10 1,000 221,000
14:13 5.80 -0.10 1,600 222,600
14:30 5.70 -0.20 200 222,800
14:45 5.80 -0.10 87,800 310,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,047.82 (2.10) 0% 33.96 (0.03) 0%
2018 1,246.04 (1.36) 0% 34 (0.02) 0%
2019 1,499.95 (1.29) 0% 36 (0.02) 0%
2020 1,620 (1.19) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,441 (0.89) 0% 0 (0.06) 0%
2022 2,870.10 (0.97) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,297 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV395,667322,942238,127276,2931,233,0291,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756673,198
Tổng lợi nhuận trước thuế28,9477,09633,1522,38971,58522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,58220,963
Lợi nhuận sau thuế 24,8665,67123,1311,70555,37415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,68314,792
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,9105,49923,2751,67555,35914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,90814,758
Tổng tài sản2,790,9712,904,2312,822,0482,815,1702,790,9712,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,1541,564,386
Tổng nợ1,860,5961,989,8071,913,2961,921,4431,860,5961,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,2831,287,673
Vốn chủ sở hữu930,374914,424908,753893,727930,374891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871276,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |