CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

3.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.20
3.30
3.10
54,400
12.6K
0.2K
13.8x
0.2x
1% # 2%
1.4
219 Bi
76 Mi
166,836
7.4 - 2.9
2,171 Bi
950 Bi
228.7%
30.42%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 1,000 3.30 19,500
3.10 26,600 3.40 17,300
3.00 38,500 3.50 53,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:53 3.20 -0.10 100 100
10:56 3.20 -0.10 1,000 1,100
10:57 3.20 -0.10 1,900 3,000
11:23 3.20 -0.10 4,100 7,100
11:30 3.20 -0.10 200 7,300
13:10 3.20 -0.10 40,900 48,200
13:11 3.20 -0.10 2,000 50,200
13:12 3.20 -0.10 1,100 51,300
13:45 3.30 0 300 51,600
14:18 3.20 -0.10 1,400 53,000
14:26 3.20 -0.10 100 53,100
14:30 3.10 -0.20 100 53,200
14:46 3.30 0 1,200 54,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,5001,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78425,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82717,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80217,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6043,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7012,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc