CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (vc2)

4.70
-0.10
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.90
4.90
4.70
109,200
13.5K
0.8K
9.5x
0.6x
2% # 6%
1.8
523 Bi
76 Mi
374,626
10.4 - 6.4
1,861 Bi
930 Bi
200.0%
33.34%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 45,600 4.80 22,300
4.60 7,700 4.90 77,600
4.50 4,800 5.00 194,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.10 (0.10) 28.9%
VCG 21.80 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 34.80 (1.80) 9.5%
CTD 76.00 (-0.80) 7.3%
PC1 18.65 (0.55) 6.7%
CII 19.70 (1.25) 6.2%
SCG 68.80 (1.10) 5.0%
HHV 12.15 (-0.20) 4.6%
DPG 41.70 (-1.30) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.20 (-0.10) 2.0%
HBC 5.10 (0.00) 1.9%
LCG 9.55 (-0.07) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 0.10 400 400
09:20 4.80 0 1,700 2,100
09:39 4.90 0.10 100 2,200
09:43 4.80 0 53,300 55,500
09:45 4.70 -0.10 15,000 70,500
09:56 4.80 0 4,800 75,300
09:59 4.80 0 300 75,600
10:27 4.80 0 2,400 78,000
10:34 4.80 0 1,600 79,600
10:38 4.80 0 1,000 80,600
11:23 4.80 0 1,300 81,900
13:10 4.80 0 4,100 86,000
13:13 4.80 0 100 86,100
13:47 4.80 0 200 86,300
13:59 4.70 -0.10 1,500 87,800
14:10 4.70 -0.10 100 87,900
14:18 4.70 -0.10 20,400 108,300
14:29 4.80 0 100 108,400
14:45 4.70 -0.10 800 109,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,047.82 (2.10) 0% 33.96 (0.03) 0%
2018 1,246.04 (1.36) 0% 34 (0.02) 0%
2019 1,499.95 (1.29) 0% 36 (0.02) 0%
2020 1,620 (1.19) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,441 (0.89) 0% 0 (0.06) 0%
2022 2,870.10 (0.97) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,297 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV432,171216,765267,463225,5001,141,8991,234,1001,088,149969,624885,1411,189,3571,291,5821,363,4872,096,8711,029,756
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5133,1899,9964,78425,48374,35522,11434,28475,23538,01941,78335,79457,65130,582
Lợi nhuận sau thuế 7,0522,5744,3473,82717,80057,52415,33829,36661,40116,42424,06023,49130,70116,683
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,3582,5424,3483,80217,05157,50914,23729,47761,01616,04623,80722,94429,99715,908
Tổng tài sản3,069,0462,919,1752,896,1252,840,6043,069,0462,789,7042,773,7062,294,3612,189,3811,671,2961,965,7772,282,5182,259,7592,520,154
Tổng nợ2,124,7271,981,9081,961,3211,905,7012,124,7271,858,5701,882,2301,619,1271,537,5631,359,8871,647,4281,979,1231,954,0442,241,283
Vốn chủ sở hữu944,319937,267934,804934,903944,319931,133891,476675,234651,818311,409318,350303,394305,715278,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |