Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (vcb)

60.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV28,613,75126,713,29525,217,49924,574,90423,581,262105,119,44993,654,841108,122,27888,112,70070,621,95769,205,13467,724,19055,863,95146,158,76837,713,172
Giá vốn hàng bán12,443,96112,056,05511,057,30710,887,7519,738,93046,445,07438,249,10654,501,40934,866,22228,349,38532,919,65933,146,84027,455,43524,221,22219,185,461
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,169,79014,657,24014,160,19213,687,15313,842,33258,674,37555,405,73553,620,86953,246,47842,272,57236,285,47534,577,35028,408,51621,937,54618,527,711
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,043,28610,307,3359,880,98710,197,0559,418,02740,428,66339,864,43238,971,51835,314,13025,092,58221,249,30820,052,58215,034,8619,241,8316,605,893
Tổng lợi nhuận trước thuế10,887,30311,239,10511,033,91510,859,93310,702,68044,020,25642,236,13541,243,68737,368,09127,485,84323,049,56123,122,37718,269,22611,341,3618,523,083
Lợi nhuận sau thuế 8,633,7839,025,5538,837,3718,701,7268,569,93135,198,43333,853,11733,054,44829,919,05422,016,83318,472,51818,525,98814,622,0629,110,5886,851,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,633,7839,025,5538,837,3718,701,7268,569,93135,198,43333,853,11733,054,44829,919,05422,016,83318,472,51818,525,98814,622,0629,110,5886,851,001
Tổng tài sản ngắn hạn75,104,760112,562,54543,621,32850,188,82850,361,88726,568,535114,219,86631,538,658
Tiền mặt72,609,352110,906,34340,518,47748,234,76748,462,44923,637,746103,718,47927,074,471
Đầu tư tài chính ngắn hạn75,104,760112,562,54543,621,32850,188,82850,361,88726,568,535114,219,86631,538,658
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn1,764,508,4381,701,252,6251,371,364,9311,276,041,2641,172,356,9711,047,458,025921,073,417756,368,234
Tài sản cố định7,708,1817,985,4008,636,3068,539,3626,710,4436,527,4666,162,3615,639,382
Đầu tư tài chính dài hạn148,005,012198,364,748172,943,072159,170,103169,994,182151,772,497133,505,100135,398,921
Tổng tài sản1,839,613,1981,813,815,1701,414,986,2591,326,230,0921,222,718,8581,074,026,5601,035,293,283787,906,892
Tổng nợ1,674,694,5221,678,257,4681,305,886,9431,232,220,1371,141,919,3351,011,916,170982,824,648739,948,903
Vốn chủ sở hữu164,918,676135,557,702109,099,31694,009,95580,799,52362,110,39052,468,63547,957,989

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003Năm 2002
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.20K5.91K6.32K5.94K4.98K5K4.06K2.53K1.90K2K1.72K1.89K1.91K2.14K3.20K3.26K2.10K1.99K2.36K1.07K0.79K0.51K0.18K
Giá cuối kỳ61.09K53.32K44.98K44.31K42.62K38.95K22.90K22.94K14.66K13.18K9.37K6.57K6.43K4.94K6.57K7.15K50K50K50K50K50K50K50K
Giá / EPS (PE)9.86 (lần)9.02 (lần)7.11 (lần)7.46 (lần)8.56 (lần)7.80 (lần)5.63 (lần)9.06 (lần)7.70 (lần)6.59 (lần)5.45 (lần)3.48 (lần)3.37 (lần)2.31 (lần)2.05 (lần)2.19 (lần)23.85 (lần)25.14 (lần)21.15 (lần)46.81 (lần)63.44 (lần)98.08 (lần)272.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.59 (lần)2.76 (lần)2.42 (lần)2.33 (lần)2.28 (lần)2.13 (lần)1.47 (lần)1.79 (lần)1.40 (lần)1.12 (lần)0.89 (lần)0.54 (lần)0.47 (lần)0.29 (lần)0.42 (lần)0.57 (lần)3.51 (lần)5.31 (lần)6.66 (lần)9.54 (lần)11.03 (lần)14.83 (lần)18.04 (lần)
Giá sổ sách34.03K29.51K28.64K29.42K25.35K21.79K17.26K14.58K13.33K16.89K16.26K18.29K17.93K14.54K15.63K13.81K11.40K11.20K9.20K6.96K6.65K4.90K3.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.80 (lần)1.81 (lần)1.57 (lần)1.51 (lần)1.68 (lần)1.79 (lần)1.33 (lần)1.57 (lần)1.10 (lần)0.78 (lần)0.58 (lần)0.36 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)4.39 (lần)4.46 (lần)5.44 (lần)7.19 (lần)7.51 (lần)10.21 (lần)13.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5,589 (Mi)5,589 (Mi)4,733 (Mi)3,709 (Mi)3,709 (Mi)3,709 (Mi)3,598 (Mi)3,598 (Mi)3,598 (Mi)2,665 (Mi)2,665 (Mi)2,317 (Mi)2,317 (Mi)1,970 (Mi)1,322 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)1,210 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản1.61%4.08%6.21%3.08%3.78%4.12%2.47%11.03%4%5.59%5.50%6.66%5.28%4.59%4.40%11.61%15.46%8.96%27.18%23.34%3.69%6.56%3.56%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản98.39%95.92%93.79%96.92%96.22%95.88%97.53%88.97%96%94.41%94.50%93.34%94.72%95.41%95.60%88.39%84.54%91.04%72.82%76.66%96.31%93.44%96.44%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.16%91.04%92.53%92.29%92.91%93.39%94.22%94.93%93.91%93.33%92.49%90.96%89.98%92.19%93.28%93.46%93.79%93.14%93.34%93.84%93.37%93.93%94.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu916.04%1,015.47%1,238.04%1,196.97%1,310.73%1,413.27%1,629.22%1,873.17%1,542.91%1,398.42%1,231.82%1,006.48%897.64%1,180.51%1,387.68%1,428.97%1,509.50%1,356.72%1,400.39%1,524.45%1,408.13%1,548.48%1,689.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.84%8.96%7.47%7.71%7.09%6.61%5.78%5.07%6.09%6.67%7.51%9.04%10.02%7.81%6.72%6.54%6.21%6.86%6.66%6.16%6.63%6.07%5.59%
6/ Thanh toán hiện hành1.89%4.72%7.68%3.52%4.43%5.04%3.03%14.94%4.90%6.83%6.96%8.59%7.24%6.74%5.22%14.76%19.23%11.09%35.91%29.10%4.87%8.44%4.67%
7/ Thanh toán nhanh1.89%4.72%7.68%3.52%4.43%5.04%3.03%14.94%4.90%6.83%6.96%8.59%7.24%6.74%5.22%14.76%19.23%11.09%35.91%29.10%4.87%8.44%4.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.64%4.57%7.57%3.27%4.26%4.85%2.69%13.57%4.21%5.11%4.74%8.50%7.06%6.41%5.21%14.75%19.08%9.32%11.29%7.61%4.87%8.44%4.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.93%5.88%4.86%4.99%5.22%5.54%5.20%4.46%4.79%4.65%4.85%6.03%7.66%9.10%6.69%5.99%7.77%5.77%5.44%4.64%4.52%4.18%4.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn306.48%143.96%78.28%161.90%137.89%134.48%210.26%40.41%119.58%83.18%88.19%90.60%145.03%198.21%152.29%51.55%50.22%64.38%20.03%19.89%122.57%63.71%115.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu50.04%65.56%65%64.73%73.61%83.82%89.94%87.97%78.64%69.68%64.56%66.76%76.38%116.47%99.57%91.52%124.98%84.04%81.69%75.39%68.15%68.88%73.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần36.40%30.57%33.96%31.18%26.69%27.36%26.17%19.74%18.17%17%16.39%15.47%13.93%12.64%20.58%25.79%14.72%21.13%31.48%20.37%17.38%15.12%6.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.79%1.80%1.65%1.56%1.39%1.52%1.36%0.88%0.87%0.79%0.79%0.93%1.07%1.15%1.38%1.54%1.14%1.22%1.71%0.95%0.79%0.63%0.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.22%20.04%22.07%20.18%19.65%22.93%23.54%17.36%14.29%11.85%10.58%10.33%10.64%14.73%20.49%23.61%18.39%17.76%25.71%15.36%11.84%10.41%4.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)85%61%86%78%56%56%53%38%36%34%28%25%21%20%34%45%24%33%54%43%27%21%9%
Tăng trưởng doanh thu-12.33%22.71%24.77%2.05%2.19%21.23%21.03%22.39%20.26%12.13%-1.17%-10.83%-4.86%62.07%34.57%-11.26%51.33%25.30%43.25%15.63%34.49%21.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.02%10.48%35.89%19.19%-0.29%26.70%60.50%32.98%28.49%16.30%4.73%-0.98%4.83%-0.44%7.38%55.52%5.38%-15.87%121.35%35.53%54.60%178.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.81%-0.21%28.51%5.98%7.91%12.85%2.96%32.82%17.57%17.94%25.10%14.39%10.31%17.87%20.12%14.71%13.22%17.99%21.45%13.16%23.60%18.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.51%21.66%24.25%16.05%16.35%30.09%18.38%9.41%6.56%3.88%2.21%2.02%45.07%38.56%23.69%21.18%1.76%21.79%32.21%4.53%35.92%29.77%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.61%1.42%28.19%6.69%8.47%13.84%3.74%31.40%16.83%16.88%23.03%13.15%13.03%19.26%20.35%15.11%12.43%18.24%22.11%12.59%24.35%19.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |