Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (vcb)

69.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
69.60
69.10
69.10
69.10
0
34.0K / 22.8K
6.2K / 4.1K
9.2x / 13.7x
1.7x / 2.5x
2% # 18%
0.9
318,578 Bi
8,356 Mi / 8,356Mi
1,871,639
67.3 - 52.5
1,742,176 Bi
190,186 Bi
916.0%
9.84%
26,907 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.10 8,800 69.30 7,400
69.00 27,600 69.60 2,900
68.90 4,900 70.00 8,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 69.60 (0.00) 23.6%
BID 51.90 (0.00) 11.9%
CTG 38.40 (0.00) 10.0%
TCB 34.50 (0.00) 9.4%
MBB 26.55 (0.00) 7.1%
VPB 27.75 (0.00) 6.6%
ACB 23.90 (0.00) 5.3%
LPB 42.00 (0.00) 4.7%
HDB 28.50 (0.00) 3.7%
STB 63.20 (0.00) 3.6%
SSB 17.45 (0.00) 2.6%
VIB 17.45 (0.00) 2.6%
SHB 16.00 (0.00) 2.5%
TPB 16.90 (0.00) 1.8%
EIB 20.85 (0.00) 1.8%
MSB 12.15 (0.00) 1.4%
OCB 11.70 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (46.16) 0% 9,200 (9.11) 0%
2018 0 (55.86) 0% 13,300 (14.62) 0%
2019 0 (67.72) 0% 20,000 (18.53) 0%
2020 0 (69.21) 0% 0 (18.47) 0%
2021 0 (70.75) 0% 0 (21.94) 0%
2022 0 (88.11) 0% 0 (29.91) 0%
2023 0 (27.69) 0% 0 (8.99) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,581,26223,191,21222,862,70724,019,66093,654,841108,122,27888,112,70070,621,95769,205,13467,724,19055,863,95146,158,76837,713,17231,360,729
Tổng lợi nhuận trước thuế10,702,68010,698,94410,116,27510,718,23942,236,13541,243,68737,368,09127,485,84323,049,56123,122,37718,269,22611,341,3618,523,0836,827,457
Lợi nhuận sau thuế 8,569,9318,572,4948,124,7098,585,99333,853,11733,054,44829,919,05422,016,83318,472,51818,525,98814,622,0629,110,5886,851,0015,332,067
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,569,9318,572,4948,124,7098,585,99333,853,11733,054,44829,919,05422,016,83318,472,51818,525,98814,622,0629,110,5886,851,0015,332,067
Tổng tài sản1,932,361,9081,905,638,8401,773,713,5841,839,613,1981,813,815,1701,414,986,2591,326,230,0921,222,718,8581,074,026,5601,035,293,283787,906,892674,394,640
Tổng nợ1,742,175,6701,724,041,7931,600,200,0141,674,694,5221,678,257,4681,305,886,9431,232,220,1371,141,919,3351,011,916,170982,824,648739,948,903629,387,598
Vốn chủ sở hữu190,186,238181,597,047173,513,570164,918,676135,557,702109,099,31694,009,95580,799,52362,110,39052,468,63547,957,98945,007,042


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |