CTCP Vinafco (vfc)

90.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV402,320355,649311,629285,046332,8661,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,244
Giá vốn hàng bán369,739327,371294,855261,061301,5231,253,0261,085,6841,179,9631,346,3761,115,295958,877886,205932,355923,2361,015,232
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,58128,27916,77423,98431,342101,61877,70092,403273,334129,92287,389108,19478,78363,26870,981
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-3,29414,6013,36112,53716,02827,20435,52259,866209,82960,32616,97238,5307,548-7,0629,386
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,53114,2584,18112,09219,84027,00136,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,926
Lợi nhuận sau thuế -6,71410,5733,1499,44715,25016,45525,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,4149,4953,9488,64814,29114,67725,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,721
Tổng tài sản ngắn hạn802,186775,624761,840697,192758,482802,186758,482757,938723,308527,886391,535348,313412,705311,076376,065
Tiền mặt56,68860,88173,64639,94753,51656,68853,51641,72199,46649,88247,21257,12889,42333,23637,707
Đầu tư tài chính ngắn hạn350,889343,659343,837353,717362,811350,889362,811387,068252,25791,43937,1305,0005,6949,46440,892
Hàng tồn kho15,49320,80915,83313,76612,71815,49312,71819,56523,07419,18014,29214,4087,6237,3967,310
Tài sản dài hạn343,815336,476309,332297,724298,410343,815298,410315,431368,627465,134494,870576,509495,645575,635620,042
Tài sản cố định244,799210,923207,179197,579201,843244,799201,843206,884251,714309,570333,792359,610327,193329,676370,015
Đầu tư tài chính dài hạn2,63215,12415,67015,42814,45814,41014,662
Tổng tài sản1,146,0011,112,1001,071,172994,9171,056,8921,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107
Tổng nợ447,167402,950372,595269,715341,137447,167341,137350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956
Vốn chủ sở hữu698,835709,150698,577725,202715,755698,835715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.43K0.74K1.27K4.27K1.02K0.19K0.82K0.52KK0.17K0.42K2.24K0.43K0.01K1.04K0.88K0.98K0.60K2.49K2.34K1.47K
Giá cuối kỳ96.40K102.24K73.31K39.40K18.26K11.92K11.24K20.08K6.92K12.20K11.63K11.72K6.13K6.72K5.38K16.37K9.35K5.43K33.18K13.84K30K
Giá / EPS (PE)223.32 (lần)137.35 (lần)57.56 (lần)9.23 (lần)17.96 (lần)62.70 (lần)13.77 (lần)38.67 (lần) (lần)72.50 (lần)27.53 (lần)5.22 (lần)14.31 (lần)818.92 (lần)5.15 (lần)18.70 (lần)9.50 (lần)9.10 (lần)13.31 (lần)5.91 (lần)20.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.42 (lần)2.99 (lần)1.96 (lần)0.83 (lần)0.50 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.68 (lần)0.24 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.45 (lần)0.35 (lần)0.78 (lần)0.51 (lần)0.24 (lần)0.38 (lần)0.22 (lần)0.50 (lần)
Giá sổ sách20.55K21.05K21.26K22.15K16.72K15.50K15.51K14.67K14.24K14.42K14.50K13.91K14.94K14.12K14.83K14.87K14.23K13.70K18.18K12.87K11.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.69 (lần)4.86 (lần)3.45 (lần)1.78 (lần)1.09 (lần)0.77 (lần)0.72 (lần)1.37 (lần)0.49 (lần)0.85 (lần)0.80 (lần)0.84 (lần)0.41 (lần)0.48 (lần)0.36 (lần)1.10 (lần)0.66 (lần)0.40 (lần)1.83 (lần)1.08 (lần)2.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70%71.77%70.61%66.24%53.16%44.17%37.66%45.43%35.08%37.75%53.63%48.71%46.26%42.38%48.31%67.85%78.13%69.41%50.01%51.92%38.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30%28.23%29.39%33.76%46.84%55.83%62.34%54.57%64.92%62.25%46.37%51.29%53.74%57.62%51.69%32.15%21.87%30.59%49.99%48.09%61.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.02%32.28%32.64%31.02%42.77%40.55%43%45.11%45.38%50.79%40.43%39.68%25.50%22.66%18.59%46.73%22.86%19.19%56.77%75.24%70.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu63.99%47.66%48.46%44.96%74.72%68.20%75.43%82.17%83.08%103.22%67.88%65.77%34.23%29.29%22.84%87.72%29.63%23.75%131.31%303.89%244.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.98%67.72%67.36%68.98%57.23%59.45%57%54.89%54.62%49.21%59.57%60.32%74.50%77.34%81.41%53.27%77.14%80.81%43.23%24.76%29.04%
6/ Thanh toán hiện hành203.59%237.75%231.98%243.53%153.67%150.28%134.61%147.22%122%113.79%169.40%161.58%201.87%221.28%346.67%473.19%381.15%466.36%111.17%83.47%65.63%
7/ Thanh toán nhanh199.65%233.76%225.99%235.76%148.08%144.80%129.04%144.50%119.10%111.58%158.51%156.10%197.14%216.20%337.20%459.14%370.61%456.22%98%50.98%47.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.39%16.77%12.77%33.49%14.52%18.12%22.08%31.90%13.03%11.41%34.90%22.21%48.86%72.34%101.01%243.10%245.87%94.07%38.85%7.56%5.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản118.21%110.08%118.54%148.33%125.40%118.03%107.52%111.32%111.25%109.05%142.82%145.20%114.76%82.27%85.17%75.48%98.57%132.12%207.09%118.51%150.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn168.87%153.38%167.87%223.93%235.89%267.22%285.49%245%317.13%288.84%266.29%298.08%248.07%194.10%176.30%111.26%126.17%190.34%414.12%228.27%396.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu193.84%162.54%175.99%215.02%219.10%198.54%188.62%202.78%203.69%221.61%239.76%240.69%154.03%106.37%104.62%141.70%127.78%163.49%479.01%478.64%519.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8,087.69%8,536.59%6,030.99%5,835.04%5,814.89%6,709.19%6,150.78%12,230.81%12,482.91%13,888.26%3,855.06%8,224.17%9,917.97%8,052.75%5,809.42%3,383.52%4,172.34%7,728.27%3,073.29%485.89%1,220.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.08%2.18%3.40%8.96%2.78%0.62%2.79%1.75%-1.48%0.53%1.21%6.70%1.86%0.05%6.73%4.15%5.41%2.66%2.86%3.80%2.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.28%2.39%4.03%13.29%3.48%0.73%3%1.94%%0.57%1.74%9.73%2.14%0.04%5.73%3.13%5.34%3.52%5.93%4.51%3.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.10%3.54%5.99%19.27%6.08%1.23%5.26%3.54%%1.17%2.91%16.12%2.87%0.06%7.04%5.88%6.92%4.35%13.72%18.20%12.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%4%11%3%1%3%2%-2%1%1%7%2%%7%5%6%3%3%5%3%
Tăng trưởng doanh thu16.44%-8.57%-21.44%30.07%19.02%5.22%-1.66%2.50%-9.18%-8.11%3.82%45.54%53.20%-3.19%25.14%15.94%-18.82%-24.10%71.78%3.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-42.01%-41.56%-70.16%319.96%434.65%-76.71%57.19%-220.95%-355.17%-60.17%-81.17%423.67%5,120.79%-99.21%102.76%-11.06%64.98%-29.39%29.33%59.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.08%-2.64%3.46%-20.25%18.15%-9.61%-2.95%1.82%-20.47%51.19%7.56%78.97%23.61%22.16%-55.88%209.55%29.58%-59.78%-25.83%39.29%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.36%-1%-4.02%32.54%7.85%-0.04%5.73%2.95%-1.19%-0.58%4.22%-6.86%5.80%-4.78%69.49%4.55%3.87%122.39%71.65%11.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.43%-1.54%-1.70%9.96%12.03%-4.15%1.81%2.44%-10.98%20.35%5.55%15.02%9.83%0.23%10.91%51.40%8.80%18.98%-1.70%31.36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |