CTCP Vinafco (vfc)

90.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2441,182,0611,138,587782,337510,658527,471421,491363,545447,841590,004343,459
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3229011121391,45548
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2131,181,7721,138,575782,337510,658527,350421,491363,545447,802588,549343,411
4. Giá vốn hàng bán1,253,0261,085,6841,179,9631,346,3761,115,295958,877886,205932,355923,2361,015,2321,100,0811,066,511732,839485,903474,862380,578332,410395,610518,772284,588
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,61877,70092,403273,334129,92287,389108,19478,78363,26870,98181,69072,06449,49824,75552,48840,91231,13552,19269,77858,822
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,90719,81631,19713,7634,1853,2341,6711,2922,5847,2723,97971,37623,8259,05561,76925,58729,24725,45610,0987,438
7. Chi phí tài chính4,0233,1474,5058,13512,14015,23119,99019,30519,81514,8927,0198,3424,6795,07034,9289,1324,08419,25916,65613,255
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8462,8014,3777,18612,05314,98719,42318,79419,75214,3176,7587,7924,5234,69113,1046,3692,7575,4327,33013,133
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-183,232-54524296948-252-1,16212,3929,00116,89215,624
9. Chi phí bán hàng453482544074854314105911,7251,089597308,4137,380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,29958,84759,21172,36461,09758,61751,96753,01752,44052,32846,83739,95147,10544,66350,86336,53530,94336,57237,61829,643
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,20435,52259,866209,82960,32616,97238,5307,548-7,0629,38631,383107,13029,949-75643,00120,83225,29721,08817,18815,982
12. Thu nhập khác5,0237,3103,13231,6182,1874,8913,91426,4033,68013,4467,4322,3905,1297,4979557,2533,02934,5794,87543,510
13. Chi phí khác5,2265,9695,0555,1033,6067,9894,5213,5023,4624,9078,8193,3794,2944,4321,2404,6153,77142,3671,68941,779
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2031,341-1,92326,515-1,420-3,098-60722,9012198,540-1,388-9898353,065-2852,637-742-7,7883,1871,731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,00136,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,92629,995106,14130,7842,30942,71623,46924,55513,30020,37517,714
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,56910,39013,35147,77811,5314,1895,7929,9823,3417,1786,63517,2168,8401,8176,3686,0974,8531,4163,4814,651
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-231,1286711,608-71748384241-55711424947-1,036-3,171-7021-44
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,54611,51814,02249,38611,5244,3635,87510,0663,5826,6216,74917,2409,7877803,1986,0274,8741,3723,4814,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,45525,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,30523,24688,90120,9971,52939,51817,44219,68111,92916,89413,063
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,7793661741,82012,8223,0474,2942,7274,1735,5848,88412,6236,4311,2504,024-63
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,67725,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,72114,36276,27814,56627935,49417,50519,68111,92916,89413,063

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn802,186758,482757,938723,308527,886391,535348,313412,705311,076376,065443,900381,977315,367263,086299,187378,843288,144235,280142,473150,462
I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,68853,51641,72199,46649,88247,21257,12889,42333,23637,70791,46652,50776,32686,00887,174194,629185,87547,45649,78713,626
1. Tiền56,58853,51641,72175,56040,21132,65642,42855,34026,98936,20758,84628,33946,71622,30823,95331,09313,44847,45649,78713,626
2. Các khoản tương đương tiền10023,9059,67114,55714,69934,0826,2471,50032,62024,16829,61063,70063,220163,536172,426
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,889362,811387,068252,25791,43937,1305,0005,6949,46440,89213,30022,30022,45022,30017,85010,63890,1493,731583
1. Chứng khoán kinh doanh13,30022,30022,45022,30020,53213,38192,2353,817583
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,682-2,743-2,086-86
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn350,889362,811387,068252,25791,43937,1305,0005,6949,46440,892
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,673322,284300,124342,304354,383280,055259,995293,821241,758269,358311,367279,323173,282126,888145,336139,11371,17285,06364,45870,190
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng321,066277,738258,121312,492322,371225,623226,639256,634218,439232,473268,322260,507152,393101,16389,77977,28870,44171,16263,52869,605
2. Trả trước cho người bán8,08012,3666,3864,9451,2256841,1544,8971,0893,1077,79520,96723,04019,05235,67259,03599715,3051,6562,146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn17,52217,52217,52217,52217,82217,82272813,300
6. Phải thu ngắn hạn khác65,84540,88741,92824,17324,43452,12043,21843,30633,08243,72032,4418,2397,85215,38027,1857,4823,0819761,303485
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,840-26,228-23,833-16,827-11,468-16,194-11,016-11,016-10,853-10,671-10,491-10,389-10,002-8,708-7,301-4,692-3,347-2,381-2,029-2,046
IV. Tổng hàng tồn kho15,20912,43519,28222,79118,86814,29214,4087,6237,3967,31028,53612,9687,3896,0348,17411,2487,9675,11916,88058,571
1. Hàng tồn kho15,49312,71819,56523,07419,18014,29214,4087,6237,3967,31028,53612,9687,3896,0348,17411,2487,9675,11916,88058,571
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-283-283-283-283-312
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7287,4369,7436,49013,31412,84611,78216,14519,22320,79812,53123,87936,06921,70636,20416,00212,4917,4937,6177,491
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,4746,6358,6036,4126,5697,1254,7514,8954,3363,9173,2322,7563,1052,9384,5012,33222247
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,2548011,119785,4495,4396,49910,82414,76416,5037,1454,6725,3495,60416,9564,2048,6944,0222,6994,865
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước211,2962825324251233782,1532,6543,4644,8215,64012415
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác13,79724,1518,3449,1079,4543,7973,4714,2812,580
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn343,815298,410315,431368,627465,134494,870576,509495,645575,635620,042383,766402,198366,378357,626320,109179,54180,662103,694142,430139,361
I. Các khoản phải thu dài hạn4,17130,57337,65445,12052,07359,25091,49461,23781,12086,0273,436744
1. Phải thu dài hạn của khách hàng26,10033,10040,10047,10054,10061,10033,75846,75859,758744744744
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc-744
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn25,24425,24425,24417,8221,736
5. Phải thu dài hạn khác4,1714,4734,5545,0204,9735,1505,1502,2369,1198,4481,700
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-744
II. Tài sản cố định244,799201,843206,884251,714309,570333,792359,610327,193329,676370,015249,009262,959163,930232,522198,03241,21549,52463,866105,433115,742
1. Tài sản cố định hữu hình209,242164,296166,556208,634270,120294,034311,918270,602264,483292,576160,836163,837110,167111,734114,00732,50339,88653,66289,84798,845
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,8543,8795,1736,4672,8711,8649,43017,25125,07235,19543,93752,7185,0645,9851576877792,0992,763
3. Tài sản cố định vô hình32,70333,66835,15536,61336,57937,89438,26339,34040,12142,24544,23646,40548,699114,80384,0248,5558,9519,42613,48614,134
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,7816,3389,6275159701,71027,88416,20719,41421,70160,47948,35044,81442,25248,36362,6463,2771,4522,1771,413
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,7816,3389,6275159701,71027,88416,20719,41421,70160,479
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,63215,12415,67015,42814,45814,41014,66217,34981,89771,60363,57469,15718,45731,46031,46019,293
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,63215,12415,67015,42814,45814,41014,66236,22444,31840,49414,35716,85729,86029,86019,293
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,54448,55248,76644,80054,8001,6001,6001,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,195-2,880-21,480-21,720
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,06459,65661,26768,64687,39784,44882,09376,550131,015127,63670,84273,54075,73711,24910,1406,5239,4046,9163,3602,169
1. Chi phí trả trước dài hạn67,93359,52361,04268,42787,23084,28881,75976,133130,514126,89570,65871,61674,5429,2649,0475,4928,0146,4853,1652,003
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1311332252191671603344175007411842983221,2692331122344
3. Tài sản dài hạn khác1,6268737168609201,366387194166
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107827,666784,176681,745620,712619,296558,384368,805338,974284,903289,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả447,167341,137350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956334,653311,133173,847140,637115,129260,92784,29365,050161,732218,064
I. Nợ ngắn hạn394,027319,029326,725297,013343,529260,532258,756280,340254,976330,498262,046236,400156,225118,89386,30380,06275,59950,450128,158180,260
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn91,53454,71747,74723,40269,90359,19155,900103,48488,803103,41055,39924,19329,75711,87912,15419,10321,4569,50175,834125,682
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn228,971197,907220,537200,747207,444168,986168,344136,990141,935173,029144,461116,638106,92273,76663,73539,43937,33932,45541,79534,747
4. Người mua trả tiền trước5232892343113822517136411821,832298361451,738817952,8211,6072,245764
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,34711,3088,89415,8387,1835,9765,5769,5222,6015,9404,02514,1265,3551,8421,0659,2786,6552,1082,4967,591
6. Phải trả người lao động26,89721,90815,37736,57123,74512,86615,15212,3839,4818,78111,5889,0876,8261,2724,4994,5323,6211,4852,7963,833
7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,19021,86422,5359,65413,3506,0614,7834,7492,37914,5189259804,5474,7202,3981,5581,9361,5441,272581
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2701621,114671,978558489462759
11. Phải trả ngắn hạn khác10,9548,73810,90410,44820,3397,0546,09310,7147,75018,94844,38470,9542,38723,4732,2305,0811,6901,8111,9546,831
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,962
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3403204954369792181,2981,3553,57920838628520314027680-61-235230
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn53,14022,10823,65441,65481,14798,892138,882129,381147,409175,45872,60774,73317,62321,74428,827180,8648,69414,60033,57437,804
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,19212,46512,22913,1586,5695,0194,9566,8305,5935,9856,1782,5072,689770739532323550493416
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42,3465,0377,17124,87072,88192,250132,268120,940139,990165,98664,24472,22614,93420,97426,059178,9138,10313,65932,67436,965
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,3483,3732,3361,659
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,028239268392406423
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,2541,2341,9191,9671,6981,6231,6581,6121,8253,4872,185
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,180
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu698,835715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151493,013473,043507,898480,076504,167297,457284,513273,924123,17271,758
I. Vốn chủ sở hữu698,835715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151493,013473,043507,898480,076504,167297,457284,513273,924123,17271,758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000340,000200,000200,000200,00067,75655,756
2. Thặng dư vốn cổ phần45,84745,84745,84746,94646,94646,94646,94646,94646,94646,94646,94646,94647,08547,08547,08545,84745,84745,84725,3175,292
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu10,52510,52510,52510,52510,5259,7508,8668,4498,3978,1978,1973,2992,8602,8172,0001,661
5. Cổ phiếu quỹ-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-1,729-239-239-239-19
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái67-65-134
8. Quỹ đầu tư phát triển11,29411,29411,29411,29411,29411,29411,29411,29411,29411,29411,2947,8107,8107,8109,3019,3019,3019,2429,2312,457
9. Quỹ dự phòng tài chính3,4843,4843,4843,4843,5953,5953,0642,3042,204
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,7291,7291,7296,5495,2734,9514,5694,1224,1223,9453,3512,8332,4082,3162391,268736
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254,776273,003279,364260,372117,23085,24780,44253,85236,44851,76549,11540,62779,01265,04987,53337,12024,87515,05318,5636,048
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,39235,08735,95979,31138,80630,52436,79735,69638,85029,73535,83929,77426,97013,24414,698237
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107827,666784,176681,745620,712619,296558,384368,805338,974284,903289,822
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |