CTCP Vinafco (vfc)

101.60
13.20
(14.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
88.40
101.60
101.60
101.60
100
21.1K
0.7K
137.2x
4.8x
2% # 4%
1.6
3,451 Bi
34 Mi
650
121.1 - 47.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:57 101.60 13.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,209.42 (1.09) 0% 6.23 (0.01) 0%
2017 1,141.93 (0.99) 0% 2.03 (-0.01) -0%
2018 1,002.58 (1.01) 0% 0 (0.02) 0%
2019 1,103.15 (0.99) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,165.60 (1.25) 0% 0 (0.05) 0%
2022 1,313.50 (1.62) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV402,320355,649311,629285,0461,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,244
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,53114,2584,18112,09227,00136,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,926
Lợi nhuận sau thuế -6,71410,5733,1499,44716,45525,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,4149,4953,9488,64814,67725,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,721
Tổng tài sản1,146,0011,112,1001,071,172994,9171,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107
Tổng nợ447,167402,950372,595269,715447,167341,137350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956
Vốn chủ sở hữu698,835709,150698,577725,202698,835715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |