CTCP Vinafco (vfc)

79
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
79
79
79
79
0
21.1k
1.0k
83.2 lần
3.7 lần
3% # 5%
4.4
2,686 tỷ
34 triệu
500
103.9 - 47.4
294 tỷ
718 tỷ
40.9%
70.96%
30 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.60 400 ATO 0
47.50 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,209.42 (1.09) 0% 6.23 (0.01) 0%
2017 1,141.93 (0.99) 0% 2.03 (-0.01) -0%
2018 1,002.58 (1.01) 0% 0 (0.02) 0%
2019 1,103.15 (0.99) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,165.60 (1.25) 0% 0 (0.05) 0%
2022 1,313.50 (1.62) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV286,433349,646310,636320,1241,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2441,182,0611,138,587
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,76014,8475,53127,18057,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,92629,995106,141
Lợi nhuận sau thuế -4,89010,2014,17121,72643,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,30523,24688,901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,89910,9624,74320,62443,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,72114,36276,278
Tổng tài sản1,011,8041,073,3691,061,8911,085,4261,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107827,666784,176
Tổng nợ293,804350,379336,690309,835350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956334,653311,133
Vốn chủ sở hữu718,000722,989725,201775,592722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151493,013473,043


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc