CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

4.30
0.30
(7.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,60050,44151,83755,35048,92164,58489,541124,67546,31127,231
Giá vốn hàng bán68,80852,58453,08053,01147,22360,41680,723125,07142,45424,261
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-208-2,143-1,2432,3391,6974,1678,817-3963,8572,970
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,149-5,722-5,162-1,883-2,413-1,0312,021-11,016-4,772-4,601
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,895-5,877-5,514-1,963-2,513-1,0491,604-12,436-6,880-4,593
Lợi nhuận sau thuế -6,386-5,918-5,592-2,078-2,520-1,0531,956-12,476-6,880-4,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,363-5,916-5,588-2,076-2,518-1,0521,957-12,476-6,880-4,888
Tổng tài sản ngắn hạn35,72636,85338,72742,11138,62635,72636,85338,72742,11138,62639,59146,23830,02020,89914,713
Tiền mặt4725934722241,3224725934722241,3221,0438402,0948351,355
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho5043,7124,0764,5592,5145043,7124,0764,5592,5142,1221,8529712,6301,866
Tài sản dài hạn13,16914,23615,76616,70918,74913,16914,23615,76616,70918,74921,23723,02822,63599,478112,289
Tài sản cố định11,03012,26713,52214,79116,70011,03012,26713,52214,79116,70018,98421,28220,28822,81925,134
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản48,89551,08954,49358,82057,37548,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002
Tổng nợ37,77633,58431,07129,80526,28237,77633,58431,07129,80526,28227,21634,60220,04675,29190,037
Vốn chủ sở hữu11,11917,50523,42329,01431,09311,11917,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,965

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKK0.26KKKKKKKK0.51K2.47K2.47K
Giá cuối kỳ3.60K3.20K6K10.30K5K5K5.30K2.60K1.40K2.80K3.10K2.80K2.90K2.60K7.92K21.30K21.30K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)20.31 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)15.53 (lần)8.63 (lần)8.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.48 (lần)0.87 (lần)1.40 (lần)0.77 (lần)0.58 (lần)0.44 (lần)0.16 (lần)0.23 (lần)0.62 (lần)1.99 (lần)0.61 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)2.21 (lần)1.49 (lần)2.15 (lần)
Giá sổ sách1.48K2.33K3.12K3.87K4.15K4.48K4.62K4.35K6.01K6.16K6.98K9.28K10.08K10.35K12.26K13.47K11.05K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.43 (lần)1.37 (lần)1.92 (lần)2.66 (lần)1.21 (lần)1.12 (lần)1.15 (lần)0.60 (lần)0.23 (lần)0.45 (lần)0.44 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.25 (lần)0.65 (lần)1.58 (lần)1.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.07%72.13%71.07%71.59%67.32%65.09%66.75%57.01%17.36%11.58%9.89%14.64%21.72%26.75%36.48%56.35%32.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.93%27.87%28.93%28.41%32.68%34.91%33.25%42.99%82.64%88.42%90.11%85.36%78.28%73.25%63.52%43.65%67.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.26%65.74%57.02%50.67%45.81%44.74%49.96%38.07%62.55%70.89%65.83%57.50%53.77%54.28%42.95%31.49%45.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu339.74%191.85%132.65%102.73%84.53%80.97%99.82%61.47%167%243.57%192.67%135.29%116.30%118.74%75.27%45.96%82.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.74%34.26%42.98%49.33%54.19%55.26%50.05%61.93%37.45%29.11%34.17%42.50%46.23%45.72%57.05%68.51%54.84%
6/ Thanh toán hiện hành96.33%110.42%125.37%142.98%151.74%153.42%141.80%149.76%27.76%16.34%15.29%53.83%64.84%89.89%283.38%405.92%85.62%
7/ Thanh toán nhanh94.97%99.30%112.17%127.50%141.87%145.20%136.12%144.91%24.26%14.27%12.66%47.37%57.04%79.74%273.50%395.76%81.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.27%1.78%1.53%0.76%5.19%4.04%2.58%10.45%1.11%1.50%0.22%0.31%3.06%4.69%133.96%235.48%11.62%
9/ Vòng quay Tổng tài sản140.30%98.73%95.13%94.10%85.27%106.17%129.27%236.78%38.47%21.44%7.62%20.89%42.60%33.91%16.70%72.85%49.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn192.02%136.87%133.85%131.44%126.65%163.13%193.65%415.31%221.59%185.08%77.06%142.65%196.11%126.75%45.77%129.28%148.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu616.96%288.15%221.31%190.77%157.34%192.15%258.30%382.33%102.72%73.67%22.30%49.15%92.15%74.17%29.26%106.33%89.63%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho13,652.38%1,416.59%1,302.26%1,162.78%1,878.40%2,847.13%4,358.69%12,880.64%1,614.22%1,300.16%509.79%1,098.74%1,287.04%982.45%882.13%3,679.51%2,077.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-9.28%-11.73%-10.78%-3.75%-5.15%-1.63%2.19%-10.01%-14.86%-17.95%-115.01%-17.42%-2.41%-8.19%14.21%17.23%24.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%2.83%%%%%%%%2.37%12.55%12.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%5.65%%%%%%%%4.16%18.32%22.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-9%-11%-11%-4%-5%-2%2%-10%-16%-20%-101%-19%-3%-9%21%24%42%
Tăng trưởng doanh thu36%-2.69%-6.35%13.14%-24.25%-27.87%-28.18%169.21%70.07%191.77%-65.91%-50.87%21%113.89%-74.94%44.64%%
Tăng trưởng Lợi nhuận7.56%5.87%169.17%-17.55%139.35%-153.76%-115.69%81.34%40.75%-54.46%125.03%255.44%-64.40%-223.20%-79.33%-0.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.48%8.09%4.25%13.40%-3.43%-21.35%72.61%-73.38%-16.38%11.65%7%7.15%-4.62%33.12%49.12%-31.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-36.48%-25.27%-19.27%-6.69%-7.49%-3.04%6.31%-27.67%21.97%-11.68%-24.87%-7.89%-2.62%-15.61%-8.96%21.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.29%-6.25%-7.36%2.52%-5.68%-12.18%31.55%-56.26%-5.22%3.68%-6.54%0.20%-3.70%5.32%9.33%-2.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |