CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

4.30
0.30
(7.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,60050,44151,83755,35048,92164,58489,541124,67546,31127,2319,33327,37955,72646,05621,53385,93959,414
2. Các khoản giảm trừ doanh thu417
3. Doanh thu thuần (1)-(2)68,60050,44151,83755,35048,92164,58489,541124,67546,31127,2319,33327,37955,72646,05621,52985,92259,414
4. Giá vốn hàng bán68,80852,58453,08053,01147,22360,41680,723125,07142,45424,26110,61925,33743,99140,31014,46761,22735,084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-208-2,143-1,2432,3391,6974,1678,817-3963,8572,970-1,2852,04211,7355,7467,06324,69524,330
6. Doanh thu hoạt động tài chính2433453553673824524664796339551,1242,7493,2523,331
7. Chi phí tài chính149671554075032301372,5131,5031,6292,3173,9383,5158731,1781,639
-Trong đó: Chi phí lãi vay149671554075032301372,5131,5031,6292,3153,9133,5128731,1781,639
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8888841,3641,6461,4162,0642,4825,6342,1851,5087441,1981,8831,577618582757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2823,0312,8432,7872,6693,0834,5515,3283,9364,5644,9283,4686,0345,4913,9546,8854,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,149-5,722-5,162-1,883-2,413-1,0312,021-11,016-4,772-4,601-8,584-4,932-65-3,7134,36719,30121,035
12. Thu nhập khác447745717636471441101,38511
13. Chi phí khác1,74619935280100184171,4212,882492,32699299992222,71322
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,746-155-352-80-100-18-417-1,421-2,1088-2,150265415-58-212-1,328-11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,895-5,877-5,514-1,963-2,513-1,0491,604-12,436-6,880-4,593-10,734-4,668350-3,7704,15517,97321,024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành402941021,6921,0943,1706,199
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại491407711674-352
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)491407711674-352402941021,6921,0943,1706,199
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,386-5,918-5,592-2,078-2,520-1,0531,956-12,476-6,880-4,888-10,734-4,770-1,342-3,7703,06014,80314,825
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-23-1-3-2-1-1-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,363-5,916-5,588-2,076-2,518-1,0521,957-12,476-6,880-4,888-10,734-4,770-1,342-3,7703,06014,80314,825

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,72636,85338,72742,11138,62639,59146,23830,02020,89914,71312,11119,19328,41636,33647,04766,47439,883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4725934722241,3221,0438402,0948351,3551741121,3421,89422,24038,5625,415
1. Tiền4725934722241,3221,0438402,0948351,3551741121,3421,8943,68913,5115,415
2. Các khoản tương đương tiền18,55225,051
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,500
1. Chứng khoán kinh doanh22,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,90430,69132,63635,61133,41934,59142,37425,59516,79710,9497,19614,19519,60224,47717,06220,6939,164
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,96824,93826,70029,85628,43529,77436,60419,40115,4459,3717,21010,87411,19013,4003,8702,3613,998
2. Trả trước cho người bán1,1301,1831,5831,6219819811,6911,7011,7011,7412,3053,3078,0639,99812,46515,7454,078
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,0294,0294,0894,2334,3774,5815,3615,715
6. Phải thu ngắn hạn khác4,8854,6494,3724,0093,7343,3633,0302,3412,0962,8967737096231,2189342,7751,195
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,108-4,108-4,108-4,108-4,108-4,108-4,312-3,564-2,445-3,060-3,093-695-274-138-207-187-108
IV. Tổng hàng tồn kho5043,7124,0764,5592,5142,1221,8529712,6301,8662,0832,3063,4184,1031,6401,6641,689
1. Hàng tồn kho5043,7124,0764,5592,5142,1221,8529712,6301,8662,0832,3063,4184,1031,6401,6641,689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8461,8581,5421,7171,3711,8341,1721,3606365422,6582,5804,0545,8626,1045,5551,115
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6498826027675441,139615826636542146135414217192172150
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,1969749399508266945565342,9492,210183379
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11113,762
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,5122,4453,6402,6963,7021,438586
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,16914,23615,76616,70918,74921,23723,02822,63599,478112,289110,382111,873102,38999,49881,92851,49580,994
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định11,03012,26713,52214,79116,70018,98421,28220,28822,81925,13427,90331,08633,96437,02112,63313,55617,075
1. Tài sản cố định hữu hình11,03012,26713,52214,79116,70018,98421,28220,28222,80625,11327,87531,04533,91036,95412,55313,46314,379
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình714212841546780942,696
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6151,4671,4671,1901,1901,1901,1901,98175,86886,60782,27880,36268,08662,21469,10637,69963,475
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,6151,4671,4671,1901,1901,1901,1901,98175,86886,607
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5235017777298601,064557365790548200425338263189240444
1. Chi phí trả trước dài hạn217182449393518715204365790548200425338263189240444
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại306319329335342349352
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN48,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002122,493131,066130,805135,834128,975117,969120,877
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả37,77633,58431,07129,80526,28227,21634,60220,04675,29190,03780,64075,36270,33173,73655,39037,14554,586
I. Nợ ngắn hạn37,08833,37430,89129,45325,45525,80532,60720,04675,29190,03779,21735,65243,82540,42416,60216,37646,581
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2435842,4712,4712,73430,74842,40639,34013,67921,93317,8642,7132,0672,263
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,61021,74418,98719,37314,69714,90020,99914,07112,95511,38210,67412,2225,59111,1625,1025,8517,603
4. Người mua trả tiền trước66722257534511722545,1021006597771,1863,7173,8302,4438,110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,8414,0452,9322,1772,7721,5151,4181,57511,9029,2697,7933,7423,7751,7981,8793,2294,261
6. Phải trả người lao động4904014224114801,0851,640968462274317372641245347361276
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8828828828829049091,6001,6001,6001,6191,6472,5372,5862,6631,8511,7182,350
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn50
11. Phải trả ngắn hạn khác5,2655,6357,2035,9694,0784,4744,0451,57712,52224,93818,7872,3248,1122,97585771121,675
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22-342
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6892101793528271,4111,9951,42339,71026,50633,31238,78820,7698,005
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11,503
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2438271,4111,9951,37828,16226,44633,31238,77820,7698,005
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả689210179109
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn45456010
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,11917,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,96541,85355,70460,47462,09873,58580,82466,291
I. Vốn chủ sở hữu11,11917,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,96541,85355,70460,47462,09873,58580,82466,291
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu75,00075,00075,00075,00075,00075,00075,00075,00075,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00057,187
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái416
8. Quỹ đầu tư phát triển4,0744,0744,0744,0744,0744,0744,0744,0744,0744,0741,9701,9701,9701,9701,45771745
9. Quỹ dự phòng tài chính2,1042,1042,1042,1041,592852179
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu283283134
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-68,022-61,659-55,743-50,155-48,079-45,560-44,508-46,465-33,989-27,109-22,221-8,370-3,600-2,25810,24919,1058,980
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát67909195979899
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN48,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002122,493131,066130,805135,834128,975117,969120,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |