CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

2.30
0.10
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2
2.30
2
400
2.3K
0K
0x
1.7x
0% # 0%
3.2
29 Bi
8 Mi
1,255
6.9 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 2,000 2.40 1,500
2.00 10,600 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0.10 400 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2011 59.75 (0.05) 0% 6.88 (-0.00) -0%
2012 76 (0.06) 0% 9.40 (0.00) 0%
2013 65.16 (0.03) 0% 2.70 (-0.00) -0%
2014 34.29 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 57 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,60050,44151,83755,35048,92164,58489,541124,67546,31127,231
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,895-5,877-5,514-1,963-2,513-1,0491,604-12,436-6,880-4,593
Lợi nhuận sau thuế -6,386-5,918-5,592-2,078-2,520-1,0531,956-12,476-6,880-4,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,363-5,916-5,588-2,076-2,518-1,0521,957-12,476-6,880-4,888
Tổng tài sản48,89551,08954,49358,82048,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002
Tổng nợ37,77633,58431,07129,80537,77633,58431,07129,80526,28227,21634,60220,04675,29190,037
Vốn chủ sở hữu11,11917,50523,42329,01411,11917,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,965


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |