CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.60
0
1.5K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.3
16 Bi
8 Mi
124
4.8 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 100 1.60 100
0 1.70 100
0.00 0 1.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,60050,44151,83755,35048,92164,58489,541124,67546,31127,231
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,895-5,877-5,514-1,963-2,513-1,0491,604-12,436-6,880-4,593
Lợi nhuận sau thuế -6,386-5,918-5,592-2,078-2,520-1,0531,956-12,476-6,880-4,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,363-5,916-5,588-2,076-2,518-1,0521,957-12,476-6,880-4,888
Tổng tài sản48,89551,08954,49358,82048,89551,08954,49358,82057,37560,82869,26652,655120,376127,002
Tổng nợ37,77633,58431,07129,80537,77633,58431,07129,80526,28227,21634,60220,04675,29190,037
Vốn chủ sở hữu11,11917,50523,42329,01411,11917,50523,42329,01431,09333,61234,66532,60945,08536,965


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc