CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

15
0.50
(3.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,465133,765192,496127,373152,552610,099620,601593,8441,051,592853,341513,360697,653765,280558,845532,186
Giá vốn hàng bán145,804134,273184,271118,518155,238582,866601,830581,328772,381632,287518,398667,916729,764598,149549,745
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,660-5078,2258,855-2,68627,23318,77112,516279,211221,054-5,03829,73835,516-39,304-17,559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-7,193-8,962372117-9,619-15,665-11,586-10,617206,064157,165-53,257-26,097-32,695-101,693-97,942
Tổng lợi nhuận trước thuế62,869-9,05433610651,24754,25782,21545,125314,508180,9211,40329,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế 52,019-9,0602438341,78343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,019-9,0602438341,78343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Tổng tài sản ngắn hạn316,851338,252347,455341,555360,797316,851360,797385,975464,283353,945125,222112,985137,277150,724151,481
Tiền mặt177,921189,503162,244113,616138,607177,921138,607225,987241,233178,50021,93618,01327,65225,00113,880
Đầu tư tài chính ngắn hạn43,00042,00079,500109,000133,00043,000133,00060,000122,55540,00010,55530,601
Hàng tồn kho38,92629,40437,15552,49439,93038,92639,93032,10658,25043,48736,24334,70642,12236,87232,511
Tài sản dài hạn641,993408,114425,939443,940448,060641,993448,060231,976270,704359,955415,418499,319573,036722,566796,755
Tài sản cố định623,693384,363394,840405,236416,473623,693416,473141,315224,179306,510382,976472,255558,537682,569781,362
Đầu tư tài chính dài hạn88951224,3374,3084,3074,4174,287
Tổng tài sản958,844746,366773,395785,495808,857958,844808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,236
Tổng nợ368,908208,448206,017208,250231,695368,908231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780
Vốn chủ sở hữu589,936537,917567,377577,245577,162589,936577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.27K1.93K1.80K12.58K8.89K0.07K1.46K1.66KKKK0.08KKK1.62K2.03K0.88K4.07K5.06K0.61K0.72K
Giá cuối kỳ17.50K21.51K10.94K16.53K18.18K2.28K1.77K0.63K0.91K0.96K1.31K2.05K1.82K1.60K2.11K6.79K7.92K6.66K50K50K50K
Giá / EPS (PE)13.75 (lần)11.13 (lần)6.07 (lần)1.31 (lần)2.04 (lần)32.88 (lần)1.21 (lần)0.38 (lần) (lần) (lần) (lần)25.87 (lần) (lần) (lần)1.30 (lần)3.35 (lần)8.98 (lần)1.64 (lần)9.88 (lần)81.95 (lần)69.55 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.98 (lần)1.18 (lần)0.37 (lần)0.31 (lần)0.43 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.15 (lần)1.55 (lần)2.17 (lần)2.26 (lần)
Giá sổ sách17.35K16.98K25.83K24.70K12.11K3.22K3.15K1.74K0.08K3.87K8.80K10.70K10.62K15.75K17.23K17.55K15.54K14.71K14.87K10K6.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.01 (lần)1.27 (lần)0.42 (lần)0.67 (lần)1.50 (lần)0.71 (lần)0.56 (lần)0.36 (lần)11.58 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.39 (lần)0.51 (lần)0.45 (lần)3.36 (lần)5 (lần)7.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.05%44.61%62.46%63.17%49.58%23.16%18.45%19.33%17.26%15.98%16.41%18.25%9.60%9.19%12.63%11.34%14.69%23.28%21.44%24.09%18.39%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.95%55.39%37.54%36.83%50.42%76.84%81.55%80.67%82.74%84.02%83.59%81.75%90.40%90.81%87.37%88.66%85.31%76.72%78.56%75.91%81.61%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.47%28.64%16.39%32.80%66.06%88.08%89.70%95.10%99.82%91.83%83.33%82.16%82.37%75.98%75.24%70.23%71.04%57.73%57.82%52.43%61.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu62.53%40.14%19.60%48.81%194.66%738.73%870.80%1,941.36%55,452.80%1,124.23%499.73%460.55%467.23%316.32%303.95%235.95%245.27%136.59%137.10%110.23%162.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.53%71.36%83.61%67.20%33.94%11.92%10.30%4.90%0.18%8.17%16.67%17.84%17.63%24.02%24.76%29.77%28.96%42.27%42.18%47.57%38.12%
6/ Thanh toán hiện hành236.91%343.43%381.84%202.96%93.01%46.31%43.46%47.42%39.57%40.26%53.95%58.85%31.53%35.67%43.74%42.06%47.33%74.88%73.80%82.24%65.11%
7/ Thanh toán nhanh207.81%305.42%350.08%177.50%81.58%32.91%30.11%32.87%29.89%31.62%43.60%44.36%21.32%21.76%27.52%31.20%35.01%54.35%56.36%58.17%40.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn133.03%131.94%223.57%105.45%46.91%8.11%6.93%9.55%6.56%3.69%13.20%3.67%1.24%2.50%5.97%6.31%23.27%28.56%32.62%31.55%17.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.63%76.73%96.10%143.08%119.53%94.95%113.94%107.74%63.99%56.12%65.85%63.43%56.56%62.62%73.62%79.54%61.44%129.24%91.41%109.54%131.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn192.55%172.01%153.86%226.50%241.09%409.96%617.47%557.47%370.77%351.32%401.37%347.53%589.40%681.54%583.06%701.32%418.12%555.22%426.33%454.76%712.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu103.42%107.53%114.94%212.91%352.21%796.41%1,106.12%2,199.33%35,549.94%687.08%394.92%355.58%320.85%260.68%297.38%267.23%212.15%305.78%216.74%230.29%343.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,497.37%1,507.21%1,810.65%1,325.98%1,453.97%1,430.34%1,924.50%1,732.50%1,622.23%1,690.95%1,933.62%1,300.76%1,814.32%1,624.70%1,357.34%2,315.85%1,518.36%1,705.75%1,423.08%1,400.13%1,658.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.09%10.59%6.07%23.92%20.84%0.27%4.20%4.34%-13.58%-18.53%-5.71%0.21%-15.83%-3.45%3.16%4.32%2.68%9.05%15.69%2.65%3.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.51%8.13%5.83%34.23%24.91%0.26%4.78%4.68%%%%0.13%%%2.32%3.44%1.64%11.69%14.35%2.90%4.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.34%11.39%6.97%50.93%73.40%2.15%46.41%95.48%%%%0.74%%%9.39%11.56%5.68%27.66%34.02%6.10%11.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%11%6%33%28%%4%5%-13%-18%-6%%-16%-4%4%5%3%11%20%3%4%
Tăng trưởng doanh thu-1.69%4.51%-43.53%23.23%66.23%-26.42%-8.84%36.94%5.01%-23.46%-8.62%11.65%-16.98%-19.89%9.23%42.28%-26.70%39.52%39.98%4.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-34.14%82.40%-85.68%41.47%12,720.76%-95.26%-11.89%-143.78%-23.05%148.36%-2,605.11%-101.47%281.38%-187.47%-20.29%129.96%-78.32%-19.58%729.20%-15.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả59.22%128.75%-57.99%-48.88%-0.96%-13.30%-18.69%-22.51%0.11%-1.03%-10.72%-0.69%-0.37%-4.90%26.45%8.66%89.72%-1.47%84.99%5.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.21%11.71%4.61%103.86%275.87%2.20%81.26%2,113.49%-97.97%-56.01%-17.72%0.75%-32.55%-8.62%-1.84%12.95%5.66%-1.11%48.73%55.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.54%30.89%-15.92%2.95%32.05%-11.70%-13.80%-18.66%-7.90%-10.20%-11.97%-0.44%-8.10%-5.82%18.03%9.90%54.19%-1.32%67.75%24.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |