CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

15.30
-0.90
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16
16.70
15.20
2,600
17.0K
1.9K
9.8x
1.1x
8% # 11%
2.5
646 Bi
34 Mi
26,655
27.1 - 11.3
232 Bi
577 Bi
40.1%
71.36%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.70 300 16.70 600
15.60 500 16.80 1,100
15.50 300 16.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16 -0.20 300 300
10:10 16 -0.20 100 400
10:13 16 -0.20 200 600
10:32 16.70 0.50 200 800
13:10 16.70 0.50 900 1,700
13:29 16 -0.20 100 1,800
13:35 15.20 -1 700 2,500
13:36 15.30 -0.90 100 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 652.96 (0.53) 0% 0 (-0.10) 0%
2017 529 (0.56) 0% 0 (-0.08) 0%
2018 506.30 (0.77) 0% 27.39 (0.03) 0%
2019 697 (0.70) 0% 28 (0.03) 0%
2020 726.20 (0.51) 0% 0 (0.00) 0%
2021 550.46 (0.85) 0% 0 (0.18) 0%
2022 905.10 (1.05) 0% 0 (0.25) 0%
2023 755.89 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV152,552163,191170,860133,998620,601593,8441,051,592853,341513,360697,653765,280558,845532,186695,323
Tổng lợi nhuận trước thuế51,247-3,85134,51730382,21545,125314,508180,9211,40329,27333,224-75,884-98,612-39,706
Lợi nhuận sau thuế 41,783-3,89627,56027465,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612-39,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,783-3,89627,56027465,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612-39,706
Tổng tài sản808,857624,598635,309587,256808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,2361,055,937
Tổng nợ231,69589,21996,03370,320231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780879,869
Vốn chủ sở hữu577,162535,379539,276516,937577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456176,069


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |