CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

16.10
2.10
(15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
15.40
16.10
15.30
39,700
17.0K
1.9K
9.8x
1.1x
8% # 11%
2.5
646 Bi
34 Mi
26,655
27.1 - 11.3
232 Bi
577 Bi
40.1%
71.36%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 300 ATC 0
15.80 100 0.00 0
15.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.10 2.10 39,700 39,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 652.96 (0.53) 0% 0 (-0.10) 0%
2017 529 (0.56) 0% 0 (-0.08) 0%
2018 506.30 (0.77) 0% 27.39 (0.03) 0%
2019 697 (0.70) 0% 28 (0.03) 0%
2020 726.20 (0.51) 0% 0 (0.00) 0%
2021 550.46 (0.85) 0% 0 (0.18) 0%
2022 905.10 (1.05) 0% 0 (0.25) 0%
2023 755.89 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,465133,765192,496127,373610,099620,601593,8441,051,592853,341513,360697,653765,280558,845532,186
Tổng lợi nhuận trước thuế62,869-9,05433610654,25782,21545,125314,508180,9211,40329,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế 52,019-9,0602438343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,019-9,0602438343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Tổng tài sản958,844746,366773,395785,495958,844808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,236
Tổng nợ368,908208,448206,017208,250368,908231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780
Vốn chủ sở hữu589,936537,917567,377577,245589,936577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |