CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

14.80
0.90
(6.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
14.90
14.90
14.80
1,200
17.0K
1.9K
9.8x
1.1x
8% # 11%
2.5
646 Bi
34 Mi
26,655
27.1 - 11.3
232 Bi
577 Bi
40.1%
71.36%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 200 14.80 800
14.10 100 14.90 700
12.40 600 15.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 14.90 1 200 200
13:17 14.90 1 200 400
13:18 14.90 1 600 1,000
14:53 14.80 0.90 200 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 652.96 (0.53) 0% 0 (-0.10) 0%
2017 529 (0.56) 0% 0 (-0.08) 0%
2018 506.30 (0.77) 0% 27.39 (0.03) 0%
2019 697 (0.70) 0% 28 (0.03) 0%
2020 726.20 (0.51) 0% 0 (0.00) 0%
2021 550.46 (0.85) 0% 0 (0.18) 0%
2022 905.10 (1.05) 0% 0 (0.25) 0%
2023 755.89 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,465133,765192,496127,373610,099620,601593,8441,051,592853,341513,360697,653765,280558,845532,186
Tổng lợi nhuận trước thuế62,869-9,05433610654,25782,21545,125314,508180,9211,40329,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế 52,019-9,0602438343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,019-9,0602438343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Tổng tài sản958,844746,366773,395785,495958,844808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,236
Tổng nợ368,908208,448206,017208,250368,908231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780
Vốn chủ sở hữu589,936537,917567,377577,245589,936577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |